Urawa vs Fagiano Okayama
Tỷ số chung cuộc: Urawa 1-2 Fagiano Okayama tại J1 League, 13 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Urawa thắng 2, hòa 1, Fagiano Okayama thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- J1 League · Vòng 7
- Phong độ
- WWWWL Urawa
- WLWWW Fagiano Okayama
- 15' ▲ Kota Kudo ▼ Danilo
- 18' 0-1 Hiroshi Omori · Haruka Motoyama
- 27' Harumi Minamino · Tatsuki Seko 1-1
- 38' Eiji Miyamoto
- HT1-1
- 56' ▲ Na Sang-Ho ▼ Ataru Esaka
- 56' ▲ Kamiya Yuta ▼ Kota Kawano
- 59' Lucas Marcos Meireles
- 63' ▲ Kaito Yasui ▼ Tatsuki Seko
- 63' ▲ Ryoma Watanabe ▼ Matheus Sávio
- 64' ▲ Léo Gaúcho ▼ Lucas Marcos Meireles
- 72' ▲ Miki Yamane ▼ Kota Mizunuma
- 72' ▲ Hiiro Komori ▼ Ado Onaiwu
- 75' Haruka Motoyama
- 80' ▲ Soichiro Mori ▼ Ibuki Fujita
- 80' Hayate Ueki
- 80' ▲ Noah Kenshin Browne ▼ Kosuke Shirai
- 90'+11 1-2 Yugo Tatsuta · Noah Kenshin Browne
- 90'+8 ▲ Shuta Sasa ▼ Hayate Ueki
- 90'+8 ▲ Daichi Tagami ▼ Eiji Miyamoto
- FT1-2
Đội hình
- 23K. Fukui 6.0
- 3Danilo Boza 6.1
- 2Y. Miyamoto 5.7
- 5K. Nemoto 6.3
- 88Y. Naganuma 6.7
- 37H. Ueki ▼ 90' 6.0
- 12T. Seko ⇢ ▼ 63' 6.3
- 42H. Minamino ⚽ 7.2
- 8K. Mizunuma ▼ 72' 6.2
- 45A. Onaiwu ▼ 72' 6.4
- 10Matheus Sávio ▼ 63' 6.1
Dự bị 9
- 25K. Yasui ▲ 63' 5.9
- 6M. Yamane ▲ 72' 5.8
- 13R. Watanabe ▲ 63' 6.6
- 33S. Sasa ▲ 90' 0
- 15K. Kudo ▲ 15' 6.5
- 17H. Komori ▲ 72' 6.5
- 39J. Hayakawa
- 44Y. Arai
- 34Reon Tanaka
- 1L. Moser 5.9
- 6H. Omori ⚽ 6.8
- 48Y. Tatsuta ⚽ 7.3
- 43Y. Suzuki 6.3
- 26H. Motoyama ⇢ 6.6
- 24I. Fujita ▼ 80' 6.1
- 41E. Miyamoto ▼ 90' 6.5
- 51K. Shirai ▼ 80' 6.4
- 20K. Kawano ▼ 56' 6.2
- 8A. Esaka ▼ 56' 5.9
- 99Lucão 6.4
Dự bị 9
- 88T. Yamane
- 18D. Tagami ▲ 90' 0
- 19R. Sato
- 10Na Sang-Ho ▲ 56' 6.8
- 44S. Mori ▲ 80' 6.3
- 9Léo Gaúcho ▲ 64' 6.6
- 77G. Kawanami
- 33Y. Kamiya 6.5
- 79N. Browne ▲ 80' 6.7
Thống kê
01⚑4
⚑830
60%Kiểm soát bóng40%
12Dứt điểm12
2Trúng đích3
5Chệch đích8
6Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn1
4Phạt góc8
5Việt vị1
10Phạm lỗi10
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua1
505Chuyền bóng324
404Chuyền chính xác223
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 19 - 6 | +13 | 17 | |
| 2 | 7 | 11 - 5 | +6 | 16 | |
| 3 | 7 | 13 - 10 | +3 | 15 | |
| 4 | 7 | 19 - 6 | +13 | 14 | |
| 5 | 7 | 13 - 8 | +5 | 14 | |
| 6 | 7 | 10 - 8 | +2 | 13 | |
| 7 | 7 | 13 - 9 | +4 | 12 | |
| 8 | 7 | 14 - 13 | +1 | 12 | |
| 9 | 7 | 11 - 9 | +2 | 11 | |
| 10 | 7 | 6 - 11 | -5 | 10 | |
| 11 | 7 | 11 - 9 | +2 | 9 | |
| 12 | 7 | 13 - 17 | -4 | 9 | |
| 13 | 7 | 4 - 7 | -3 | 7 | |
| 14 | 7 | 9 - 14 | -5 | 7 | |
| 15 | 7 | 8 - 13 | -5 | 6 | |
| 16 | 7 | 7 - 13 | -6 | 6 | |
| 17 | 7 | 9 - 14 | -5 | 5 | |
| 18 | 7 | 9 - 11 | -2 | 4 | |
| 19 | 7 | 3 - 9 | -6 | 4 | |
| 20 | 7 | 6 - 16 | -10 | 4 |
AFC Champions League (League phase) J2 League
So sánh
7Trận đấu7
13Ghi được10
17Thủng lưới8
1.86Bàn thắng mỗi trận1.43
1Giữ sạch lưới2
6Trên 2.5 bàn5
6Hiệp hai4