Urawa vs Fagiano Okayama
Tỷ số chung cuộc: Urawa 0-2 Fagiano Okayama tại J1 League, 6 tháng 6, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Urawa thắng 2, hòa 1, Fagiano Okayama thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- J1 League · 11th place
- Sân vận động
- Saitama Stadium 2002, Saitama
- Phong độ
- WWWWL Urawa
- WLWWW Fagiano Okayama
- 18' 0-1 H. Omori · Kamiya Yuta
- HT0-1
- 54' ▲ M. Matsumoto ▼ Kamiya Yuta
- 54' ▲ Leo Gaucho ▼ K. Ichimi
- 61' ▲ I. Kiese ▼ H. Komori
- 64' Isaac Thelin
- 71' ▲ J. Nishikawa ▼ Lucao
- 72' ▲ Y. Matsuo ▼ T. Kaneko
- 72' ▲ S. Gustafson ▼ S. Nakajima
- 78' Matheus Sávio
- 78' Yoshitake Suzuki
- 81' ▲ T. Ogiwara ▼ Y. Naganuma
- 81' ▲ T. Teruuchi ▼ R. Watanabe
- 81' ▲ K. Kawano ▼ A. Esaka
- 81' ▲ T. Yamane ▼ K. Shirai
- 90' 0-2 K. Kawano · T. Yamane
- FT0-2
Đội hình
- 1S. Nishikawa 6.3
- 3Danilo Boza 7.6
- 2Y. Miyamoto 7.0
- 5K. Nemoto 7.2
- 88Y. Naganuma ▼ 81' 6.9
- 25K. Yasui 6.9
- 13R. Watanabe ▼ 81' 6.6
- 77T. Kaneko ▼ 72' 6.3
- 10S. Nakajima ▼ 72' 6.7
- 8Matheus Savio 6.6
- 17H. Komori ▼ 61' 6.7
Dự bị 9
- 16A. Niekawa
- 26T. Ogiwara ▲ 81' 6.2
- 24Y. Matsuo ▲ 72' 6.2
- 27T. Teruuchi ▲ 81' 6.3
- 9I. Kiese ▲ 61' 6.3
- 11S. Gustafson ▲ 72' 6.6
- 14T. Sekine
- 22K. Shibato
- 41R. Nitta
- 1L. Moser 7.3
- 6H. Omori ⚽ 8.2
- 48Y. Tatsuta 7.3
- 43Y. Suzuki 7.7
- 26H. Motoyama 7.0
- 41E. Miyamoto 7.3
- 33Kamiya Yuta ⇢ ▼ 54' 7.3
- 51K. Shirai ▼ 81' 6.9
- 22K. Ichimi ▼ 54' 6.3
- 8A. Esaka ▼ 81' 6.5
- 99Lucao ▼ 71' 6.2
Dự bị 9
- 13S. Matsuda
- 28M. Matsumoto ▲ 54' 6.2
- 7R. Takeuchi
- 4K. Abe
- 66J. Nishikawa ▲ 71' 6.7
- 40K. Kawano ⚽ ▲ 81' 7.3
- 88T. Yamane ▲ 81' 7.5
- 45N. Browne
- 9Leo Gaucho ▲ 54' 5.9
Thống kê
02⚑5
⚑410
68%Kiểm soát bóng32%
18Dứt điểm14
4Trúng đích7
9Chệch đích5
12Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm7
5Bị chặn2
5Phạt góc4
1Việt vị4
8Phạm lỗi8
2Thẻ vàng1
3Cứu thua4
598Chuyền bóng269
515Chuyền chính xác181
86%Chính xác chuyền67%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 31 - 11 | +20 | 45 | |
| 1 | 18 | 29 - 25 | +4 | 35 | |
| 2 | 18 | 30 - 21 | +9 | 31 | |
| 2 | 18 | 32 - 18 | +14 | 37 | |
| 3 | 18 | 28 - 22 | +6 | 37 | |
| 3 | 18 | 33 - 31 | +2 | 31 | |
| 4 | 18 | 26 - 28 | -2 | 28 | |
| 4 | 18 | 31 - 23 | +8 | 30 | |
| 5 | 18 | 31 - 25 | +6 | 28 | |
| 5 | 18 | 22 - 26 | -4 | 28 | |
| 6 | 18 | 26 - 29 | -3 | 26 | |
| 6 | 18 | 25 - 22 | +3 | 25 | |
| 7 | 18 | 28 - 31 | -3 | 20 | |
| 7 | 18 | 23 - 25 | -2 | 24 | |
| 8 | 18 | 22 - 24 | -2 | 20 | |
| 8 | 18 | 22 - 28 | -6 | 23 | |
| 9 | 18 | 23 - 39 | -16 | 18 | |
| 9 | 18 | 21 - 29 | -8 | 21 | |
| 10 | 18 | 21 - 31 | -10 | 21 | |
| 10 | 18 | 18 - 34 | -16 | 12 |
J1 League (Play Offs) J1 League (Placement Play Offs: 3rd place) J1 League (Placement Play Offs: 5th place) J1 League (Placement Play Offs: 7th place) J1 League (Placement Play Offs: 9th place) J1 League (Placement Play Offs: 11th place) J1 League (Placement Play Offs: 13th place) J1 League (Placement Play Offs: 15th place) J1 League (Placement Play Offs: 17th place) J1 League (Placement Play Offs: 19th place)
So sánh
24Trận đấu26
37Ghi được34
28Thủng lưới37
1.54Bàn thắng mỗi trận1.31
9Giữ sạch lưới7
8Trên 2.5 bàn12
19Hiệp hai20