Urawa vs Fagiano Okayama
Tỷ số chung cuộc: Urawa 1-0 Fagiano Okayama tại J1 League, 8 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Urawa thắng 2, hòa 1, Fagiano Okayama thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- J1 League · Vòng 5
- Sân vận động
- Saitama Stadium 2002, Saitama
- Phong độ
- WWWWL Urawa
- WLWWW Fagiano Okayama
- 44' Thiago Santana
- 45' Samuel Gustafson
- HT0-0
- 49' Thiago 1-0
- 58' Thiago Santana
- 58' ▲ T. Kimura ▼ H. Iwabuchi
- 58' ▲ Lucao ▼ K. Ichimi
- 63' ▲ Y. Matsuo ▼ T. Kaneko
- 66' ▲ R. Sato ▼ I. Fujita
- 77' ▲ G. Haraguchi ▼ S. Gustafson
- 77' ▲ T. Okubo ▼ Matheus Savio
- 80' ▲ Y. Wakasa ▼ Kamiya Yuta
- 80' ▲ R. Saga ▼ M. Matsumoto
- 90'+1 ▲ M. Nagakura ▼ Thiago
- FT1-0
Đội hình
- 1S. Nishikawa 6.9
- 14T. Sekine 6.9
- 3Danilo Boza 7.2
- 5M. Hoibraaten 7.7
- 26T. Ogiwara 7.0
- 25K. Yasui 7.3
- 11S. Gustafson ▼ 77' 7.0
- 77T. Kaneko ▼ 63' 7.2
- 6T. Matsumoto 7.3
- 8Matheus Savio ▼ 77' 7.3
- 12Thiago ⚽ ▼ 90' 6.6
Dự bị 9
- 16A. Niekawa
- 4H. Ishihara
- 35R. Inoue
- 9G. Haraguchi ▲ 77' 6.9
- 10S. Nakajima
- 21T. Okubo ▲ 77' 6.5
- 24Y. Matsuo ▲ 63' 6.6
- 88Y. Naganuma
- 20M. Nagakura ▲ 90'
- 49S. Brodersen 7.0
- 2Y. Tatsuta 7.2
- 18D. Tagami 7.5
- 43Y. Suzuki 6.3
- 28M. Matsumoto ▼ 80' 7.2
- 24I. Fujita ▼ 66' 6.3
- 33Kamiya Yuta ▼ 80' 6.2
- 50H. Kato 7.0
- 8A. Esaka 6.6
- 19H. Iwabuchi ▼ 58' 6.9
- 22K. Ichimi ▼ 58' 6.5
Dự bị 9
- 1M. Sasaki
- 4K. Abe
- 7R. Takeuchi
- 3K. Fujii
- 6Y. Wakasa ▲ 80' 6.9
- 23R. Saga ▲ 80' 6.3
- 39R. Sato ▲ 66' 6.7
- 27T. Kimura ▲ 58' 6.9
- 99Lucao ▲ 58' 6.3
Thống kê
02⚑5
⚑300
63%Kiểm soát bóng37%
10Dứt điểm8
1Trúng đích1
7Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm3
1Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn2
5Phạt góc3
3Việt vị3
8Phạm lỗi7
2Thẻ vàng0
1Cứu thua0
590Chuyền bóng337
475Chuyền chính xác227
81%Chính xác chuyền67%
0.95Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.54
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 58 - 31 | +27 | 76 | |
| 2 | 38 | 60 - 34 | +26 | 75 | |
| 3 | 38 | 62 - 40 | +22 | 68 | |
| 4 | 38 | 46 - 28 | +18 | 68 | |
| 5 | 38 | 46 - 33 | +13 | 64 | |
| 6 | 38 | 52 - 38 | +14 | 60 | |
| 7 | 38 | 45 - 39 | +6 | 59 | |
| 8 | 38 | 67 - 57 | +10 | 57 | |
| 9 | 38 | 53 - 55 | -2 | 57 | |
| 10 | 38 | 60 - 57 | +3 | 52 | |
| 11 | 38 | 41 - 48 | -7 | 50 | |
| 12 | 38 | 34 - 38 | -4 | 48 | |
| 13 | 38 | 34 - 43 | -9 | 45 | |
| 14 | 38 | 41 - 51 | -10 | 44 | |
| 15 | 38 | 46 - 47 | -1 | 43 | |
| 16 | 38 | 44 - 56 | -12 | 43 | |
| 17 | 38 | 23 - 41 | -18 | 43 | |
| 18 | 38 | 27 - 45 | -18 | 35 | |
| 19 | 38 | 36 - 63 | -27 | 32 | |
| 20 | 38 | 36 - 67 | -31 | 24 |
AFC Champions League (League phase) AFC Champions League 2 J2 League
So sánh
45Trận đấu40
63Ghi được34
50Thủng lưới46
1.4Bàn thắng mỗi trận0.85
15Giữ sạch lưới11
22Trên 2.5 bàn13
33Hiệp hai18