Fagiano Okayama
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Urawa

Fagiano Okayama vs Urawa

Tỷ số chung cuộc: Fagiano Okayama 1-1 Urawa tại J1 League, 31 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Fagiano Okayama thắng 1, hòa 1, Urawa thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
J1 League · 11th place
Sân vận động
City Light Stadium, Okayama
Phong độ
DWLWW Fagiano Okayama
LWWWW Urawa
  1. HT0-0
  2. 48' Lucao · H. Motoyama 1-0
  3. 57' Y. Matsuo R. Hidano
  4. 57' R. Watanabe S. Gustafson
  5. 57' T. Kaneko T. Sekine
  6. 62' K. Shirai T. Yamane
  7. 62' Leo Gaucho Lucao
  8. 68' J. Nishikawa A. Esaka
  9. 68' R. Sueyoshi H. Motoyama
  10. 70' 1-1 Danilo Boza · S. Nakajima
  11. 71' H. Komori A. Onaiwu
  12. 79' K. Abe Y. Suzuki
  13. 85' Matheus Savio S. Nakajima
  14. FT1-1

Đội hình

Fagiano Okayama Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Takashi Kiyama
  1. 1L. Moser 6.9
  2. 6H. Omori 6.5
  3. 48Y. Tatsuta 7.3
  4. 43Y. Suzuki ▼ 79' 6.9
  5. 26H. Motoyama ▼ 68' 7.3
  6. 41E. Miyamoto 7.5
  7. 5K. Ogura 6.9
  8. 88T. Yamane ▼ 62' 7.5
  9. 27T. Kimura 6.2
  10. 8A. Esaka ▼ 68' 6.6
  11. 99Lucao ▼ 62' 7.3

Dự bị 9

  1. 52T. Hamada
  2. 4K. Abe ▲ 79' 6.9
  3. 66J. Nishikawa ▲ 68' 6.5
  4. 17R. Sueyoshi ▲ 68' 6.3
  5. 51K. Shirai ▲ 62' 6.2
  6. 22K. Ichimi
  7. 33Kamiya Yuta
  8. 45N. Browne
  9. 9Leo Gaucho ▲ 62' 6.2
Urawa Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Maciej Skorza
  1. 1S. Nishikawa 7.0
  2. 3Danilo Boza 8.5
  3. 2Y. Miyamoto 7.0
  4. 5K. Nemoto 7.7
  5. 88Y. Naganuma 6.6
  6. 14T. Sekine ▼ 57' 6.2
  7. 25K. Yasui 6.3
  8. 11S. Gustafson ▼ 57' 6.7
  9. 10S. Nakajima ▼ 85' 7.7
  10. 45A. Onaiwu ▼ 71' 6.3
  11. 36R. Hidano ▼ 57' 6.7

Dự bị 9

  1. 16A. Niekawa
  2. 8Matheus Savio ▲ 85' 6.3
  3. 4H. Ishihara
  4. 24Y. Matsuo ▲ 57' 6.7
  5. 17H. Komori ▲ 71' 6.3
  6. 13R. Watanabe ▲ 57' 6.3
  7. 22K. Shibato
  8. 77T. Kaneko ▲ 57' 6.5
  9. 39J. Hayakawa

Thống kê

009
100
41%Kiểm soát bóng59%
20Dứt điểm7
6Trúng đích3
8Chệch đích4
11Sút trong vòng cấm5
9Sút ngoài vòng cấm2
6Bị chặn0
9Phạt góc1
3Việt vị1
12Phạm lỗi9
2Cứu thua4
300Chuyền bóng461
239Chuyền chính xác385
80%Chính xác chuyền84%
2.62Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.63

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kashima
18 31 - 11 +20 45
1
Vissel Kobe
18 29 - 25 +4 35
2
Cerezo Osaka
18 30 - 21 +9 31
2
F.C. Tokyo
18 32 - 18 +14 37
3
FC Machida Zelvia
18 28 - 22 +6 37
3
Nagoya Grampus
18 33 - 31 +2 31
4
Kawasaki Frontale
18 26 - 28 -2 28
4
Sanfrecce Hiroshima
18 31 - 23 +8 30
5
Gamba Osaka
18 31 - 25 +6 28
5
Tokyo Verdy
18 22 - 26 -4 28
6
Fagiano Okayama
18 26 - 29 -3 26
6
Urawa
18 25 - 22 +3 25
7
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
18 28 - 31 -3 20
7
Shimizu S-Pulse
18 23 - 25 -2 24
8
Kashiwa Reysol
18 22 - 24 -2 20
8
Kyoto Sanga FC
18 22 - 28 -6 23
9
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
18 23 - 39 -16 18
9
V-varen Nagasaki
18 21 - 29 -8 21
10
Avispa Fukuoka
18 21 - 31 -10 21
10
JEF United Ichihara Chiba
18 18 - 34 -16 12
J1 League (Play Offs) J1 League (Placement Play Offs: 3rd place) J1 League (Placement Play Offs: 5th place) J1 League (Placement Play Offs: 7th place) J1 League (Placement Play Offs: 9th place) J1 League (Placement Play Offs: 11th place) J1 League (Placement Play Offs: 13th place) J1 League (Placement Play Offs: 15th place) J1 League (Placement Play Offs: 17th place) J1 League (Placement Play Offs: 19th place)

So sánh

26Trận đấu24
34Ghi được37
37Thủng lưới28
1.31Bàn thắng mỗi trận1.54
7Giữ sạch lưới9
12Trên 2.5 bàn8
20Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu