Tokyo Verdy
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Vissel Kobe

Tokyo Verdy vs Vissel Kobe

Tỷ số chung cuộc: Tokyo Verdy 0-2 Vissel Kobe tại J1 League, 2 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Tokyo Verdy thắng 2, hòa 1, Vissel Kobe thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
J1 League · Vòng 5
Phong độ
WLLDW Tokyo Verdy
LWWWW Vissel Kobe
  1. 16' 0-1 I. Takahashi
  2. 18' Inoue Ryota
  3. 36' Yuya Fukuda
  4. 39' Yuta Goke
  5. HT0-1
  6. 46' M. Sako N. Hayashi
  7. 46' M. Hidaka Y. Goke
  8. 51' 0-2 K. Nagato
  9. 59' K. Saito Y. Matsuhashi
  10. 59' Y. Arai Y. Uchida
  11. 59' Y. Osako R. Komatsu
  12. 76' Soma Meshino
  13. 77' S. Kanda R. Hirakawa
  14. 77' Y. Kuwasaki N. Iino
  15. 84' H. Hirao S. Mizoguchi
  16. 89' H. Kawabata I. Takahashi
  17. FT0-2

Đội hình

Tokyo Verdy Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Jofuku Hiroshi
  1. 1Matheus 6.3
  2. 15K. Suzuki 6.3
  3. 4N. Hayashi ▼ 46' 6.6
  4. 5R. Inoue 6.0
  5. 22Y. Uchida ▼ 59' 6.6
  6. 16R. Hirakawa ▼ 77' 6.9
  7. 20S. Meshino 6.2
  8. 18S. Mizoguchi ▼ 84' 7.3
  9. 7Y. Matsuhashi ▼ 59' 6.5
  10. 14Y. Fukuda 6.2
  11. 9I. Someno 6.9

Dự bị 9

  1. 21Y. Nagasawa
  2. 29M. Sako ▲ 46' 6.7
  3. 8K. Saito ▲ 59' 7.3
  4. 2K. Shibato
  5. 28J. Yamamoto
  6. 40Y. Arai ▲ 59' 6.6
  7. 27R. Shirai
  8. 38S. Kanda ▲ 77' 6.5
  9. 71H. Hirao ▲ 84' 6.3
Vissel Kobe Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Michael Skibbe
  1. 71S. Gonda 7.3
  2. 17I. Takahashi ▼ 89' 8.3
  3. 4T. Yamakawa 7.3
  4. 3M. Thuler 7.2
  5. 15Diego 7.5
  6. 24G. Sakai 7.2
  7. 5Y. Goke ▼ 46' 6.2
  8. 7Y. Ideguchi 6.9
  9. 2N. Iino ▼ 77' 6.9
  10. 29R. Komatsu ▼ 59' 6.9
  11. 41K. Nagato 7.0

Dự bị 9

  1. 1D. Maekawa
  2. 80B. Nduka
  3. 31T. Iwanami
  4. 43K. Yamada
  5. 20K. Watanabe
  6. 25Y. Kuwasaki ▲ 77' 7.3
  7. 44M. Hidaka ▲ 46' 6.7
  8. 10Y. Osako ▲ 59' 6.5
  9. 62H. Kawabata ▲ 89'

Thống kê

033
610
58%Kiểm soát bóng42%
7Dứt điểm15
0Trúng đích7
4Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm9
1Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn3
3Phạt góc6
3Việt vị1
15Phạm lỗi12
3Thẻ vàng1
5Cứu thua0
485Chuyền bóng335
392Chuyền chính xác239
81%Chính xác chuyền71%
0.90Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.26

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Machida Zelvia
6 18 - 5 +13 16
2
Vissel Kobe
6 9 - 4 +5 13
3
Kashima
6 13 - 11 +2 12
4
Kashiwa Reysol
6 10 - 8 +2 12
5
Sanfrecce Hiroshima
6 13 - 5 +8 11
6
F.C. Tokyo
6 11 - 8 +3 11
7
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
6 10 - 8 +2 10
8
Fagiano Okayama
6 8 - 7 +1 10
9
Cerezo Osaka
6 5 - 5 0 10
10
Kawasaki Frontale
6 12 - 9 +3 9
11
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
6 11 - 8 +3 9
12
Urawa
6 12 - 15 -3 9
13
Gamba Osaka
6 8 - 11 -3 6
14
Nagoya Grampus
6 7 - 11 -4 6
15
Kyoto Sanga FC
6 7 - 11 -4 5
16
Avispa Fukuoka
6 9 - 10 -1 4
17
Shimizu S-Pulse
6 3 - 7 -4 4
18
V-varen Nagasaki
6 7 - 14 -7 4
19
Tokyo Verdy
6 2 - 8 -6 3
20
JEF United Ichihara Chiba
6 5 - 15 -10 3
AFC Champions League (League phase) J2 League

So sánh

6Trận đấu6
2Ghi được9
8Thủng lưới4
0.33Bàn thắng mỗi trận1.5
2Giữ sạch lưới3
1Trên 2.5 bàn2
1Hiệp hai4

Đối đầu

Trang trận đấu