Vissel Kobe vs Tokyo Verdy
Tỷ số chung cuộc: Vissel Kobe 4-0 Tokyo Verdy tại J1 League, 23 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Vissel Kobe thắng 4, hòa 1, Tokyo Verdy thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- J1 League · Vòng 31
- Sân vận động
- Noevir Stadium Kobe, Kobe
- Phong độ
- WWWWW Vissel Kobe
- LLDWD Tokyo Verdy
- 10' Y. Osako 1-0
- 28' Yuya Kuwasaki
- 31' Hiroto Taniguchi
- 38' T. Miyashiro · H. Ide 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ Y. Arai ▼ Y. Matsuhashi
- 46' ▲ I. Someno ▼ S. Teranuma
- 51' Yosuke Uchida
- 55' Erik · T. Ogihara 3-0
- 57' ▲ K. Saito ▼ R. Hirakawa
- 63' Yuya Fukuda
- 67' T. Miyashiro · Erik 4-0
- 68' ▲ I. Kumatoriya ▼ H. Hirao
- 70' ▲ Y. Muto ▼ H. Ide
- 70' ▲ Gustavo Klismahn ▼ Y. Kuwasaki
- 77' ▲ K. Yuruki ▼ T. Miyashiro
- 77' ▲ R. Komatsu ▼ Y. Osako
- 81' ▲ S. Meshino ▼ K. Morita
- 87' ▲ N. Iino ▼ Erik
- FT4-0
Đội hình
- 1D. Maekawa 7.9
- 24G. Sakai 7.7
- 4T. Yamakawa 7.0
- 15Y. Honda 7.9
- 41K. Nagato 7.9
- 25Y. Kuwasaki ▼ 70' 6.9
- 6T. Ogihara ⇢ 7.2
- 18H. Ide ⇢ ▼ 70' 7.3
- 27Erik ⚽ ⇢ ▼ 87' 8.2
- 10Y. Osako ⚽ ▼ 77' 8.3
- 9T. Miyashiro ⚽2 ▼ 77' 8.5
Dự bị 9
- 50P. O. Obi
- 31T. Iwanami
- 2N. Iino ▲ 87' 6.9
- 11Y. Muto ▲ 70' 6.7
- 14K. Yuruki ▲ 77' 6.7
- 30K. Yamauchi
- 77Gustavo Klismahn ▲ 70' 6.3
- 26Jean Patric
- 29R. Komatsu ▲ 77' 6.2
- 1Matheus Vidotto 6.6
- 6K. Miyahara 6.3
- 2D. Fukazawa 5.6
- 3H. Taniguchi 6.9
- 19Y. Matsuhashi ▼ 46' 6.0
- 16R. Hirakawa ▼ 57' 6.2
- 7K. Morita ▼ 81' 6.5
- 26Y. Uchida 6.3
- 71H. Hirao ▼ 68' 6.6
- 14Y. Fukuda 6.6
- 45S. Teranuma ▼ 46' 6.7
Dự bị 9
- 21Y. Nagasawa
- 15K. Suzuki
- 8K. Saito ▲ 57' 6.6
- 17T. Inami
- 20S. Meshino ▲ 81' 6.3
- 39S. Nakayama
- 40Y. Arai ▲ 46' 6.6
- 9I. Someno ▲ 46' 6.6
- 25I. Kumatoriya ▲ 68' 6.3
Thống kê
01⚑12
⚑330
61%Kiểm soát bóng39%
14Dứt điểm7
8Trúng đích4
3Chệch đích2
12Sút trong vòng cấm3
2Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn1
12Phạt góc3
1Việt vị6
10Phạm lỗi19
1Thẻ vàng3
4Cứu thua4
446Chuyền bóng293
330Chuyền chính xác203
74%Chính xác chuyền69%
2.39Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.62
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 58 - 31 | +27 | 76 | |
| 2 | 38 | 60 - 34 | +26 | 75 | |
| 3 | 38 | 62 - 40 | +22 | 68 | |
| 4 | 38 | 46 - 28 | +18 | 68 | |
| 5 | 38 | 46 - 33 | +13 | 64 | |
| 6 | 38 | 52 - 38 | +14 | 60 | |
| 7 | 38 | 45 - 39 | +6 | 59 | |
| 8 | 38 | 67 - 57 | +10 | 57 | |
| 9 | 38 | 53 - 55 | -2 | 57 | |
| 10 | 38 | 60 - 57 | +3 | 52 | |
| 11 | 38 | 41 - 48 | -7 | 50 | |
| 12 | 38 | 34 - 38 | -4 | 48 | |
| 13 | 38 | 34 - 43 | -9 | 45 | |
| 14 | 38 | 41 - 51 | -10 | 44 | |
| 15 | 38 | 46 - 47 | -1 | 43 | |
| 16 | 38 | 44 - 56 | -12 | 43 | |
| 17 | 38 | 23 - 41 | -18 | 43 | |
| 18 | 38 | 27 - 45 | -18 | 35 | |
| 19 | 38 | 36 - 63 | -27 | 32 | |
| 20 | 38 | 36 - 67 | -31 | 24 |
AFC Champions League (League phase) AFC Champions League 2 J2 League
So sánh
59Trận đấu47
81Ghi được35
58Thủng lưới53
1.37Bàn thắng mỗi trận0.74
22Giữ sạch lưới20
26Trên 2.5 bàn17
50Hiệp hai17