Vissel Kobe
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Tokyo Verdy

Vissel Kobe vs Tokyo Verdy

Tỷ số chung cuộc: Vissel Kobe 0-1 Tokyo Verdy tại J1 League, 26 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Vissel Kobe thắng 4, hòa 1, Tokyo Verdy thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
J1 League · Vòng 16
Sân vận động
Noevir Stadium Kobe, Kobe
Phong độ
WWWWW Vissel Kobe
WLLDW Tokyo Verdy
  1. 32' K. Saito Y. Matsuhashi
  2. 33' Tetsuyuki Inami
  3. HT0-0
  4. 54' Rikuto Hirose
  5. 56' Yuto Tsunashima
  6. 65' 0-1 H. Yamaguchiphản lưới
  7. 66' D. Sasaki R. Hirose
  8. 76' R. Hatsuse Y. Honda
  9. 76' G. Yamada Y. Kimura
  10. 81' H. Ide T. Miyashiro
  11. 81' D. Fukazawa H. Onaga
  12. 90'+3 H. Yamami I. Someno
  13. FT0-1

Đội hình

Vissel Kobe Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: T. Yoshida
  1. 1D. Maekawa 6.6
  2. 24G. Sakai 7.2
  3. 4T. Yamakawa 7.0
  4. 3Matheus Thuler 7.5
  5. 15Y. Honda ▼ 76' 6.9
  6. 96H. Yamaguchi 6.9
  7. 6T. Ohgihara 7.3
  8. 9T. Miyashiro ▼ 81' 6.2
  9. 11Y. Muto 7.7
  10. 10Y. Osako 7.5
  11. 23R. Hirose ▼ 66' 7.3

Dự bị 7

  1. 22D. Sasaki ▲ 66' 6.2
  2. 19R. Hatsuse ▲ 76' 6.7
  3. 18H. Ide ▲ 81' 6.5
  4. 7Y. Ideguchi
  5. 26Jean Patrick
  6. 81R. Kikuchi
  7. 39S. Takayama
Tokyo Verdy Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: H. Jofuku
  1. 1Matheus Vidotto 7.3
  2. 6K. Miyahara 7.2
  3. 15K. Chida 7.3
  4. 23Y. Tsunashima 7.3
  5. 33Y. Matsuhashi ▼ 32' 6.6
  6. 22H. Onaga ▼ 81' 7.3
  7. 17T. Inami 6.6
  8. 7K. Morita 6.3
  9. 10T. Miki 7.2
  10. 9I. Someno ▼ 90' 6.7
  11. 20Y. Kimura ▼ 76' 6.2

Dự bị 7

  1. 8K. Saito ▲ 32' 7.3
  2. 27G. Yamada ▲ 76' 6.3
  3. 2D. Fukazawa ▲ 81' 6.7
  4. 11H. Yamami ▲ 90'
  5. 5T. Taira
  6. 24S. Nagai
  7. 21Y. Nagasawa

Thống kê

019
220
64%Kiểm soát bóng36%
13Dứt điểm7
1Trúng đích2
6Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm3
2Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn2
9Phạt góc2
1Việt vị0
6Phạm lỗi10
1Thẻ vàng2
2Cứu thua2
550Chuyền bóng323
448Chuyền chính xác230
81%Chính xác chuyền71%
0.80Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.34

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vissel Kobe
38 61 - 36 +25 72
2
Sanfrecce Hiroshima
38 72 - 43 +29 68
3
FC Machida Zelvia
38 54 - 34 +20 66
4
Gamba Osaka
38 49 - 35 +14 66
5
Kashima
38 60 - 41 +19 65
6
Tokyo Verdy
38 51 - 51 0 56
7
F.C. Tokyo
38 53 - 51 +2 54
8
Kawasaki Frontale
38 66 - 57 +9 52
9
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
38 61 - 62 -1 52
10
Cerezo Osaka
38 43 - 48 -5 52
11
Nagoya Grampus
38 44 - 47 -3 50
12
Avispa Fukuoka
38 33 - 38 -5 50
13
Urawa
38 49 - 45 +4 48
14
Kyoto Sanga FC
38 43 - 55 -12 47
15
Shonan Bellmare
38 53 - 58 -5 45
16
Albirex Niigata
38 44 - 59 -15 42
17
Kashiwa Reysol
38 39 - 51 -12 41
18
Júbilo Iwata
38 47 - 68 -21 38
19
Consadole Sapporo
38 43 - 66 -23 37
20
Sagan Tosu
38 48 - 68 -20 35
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

60Trận đấu47
96Ghi được65
56Thủng lưới68
1.6Bàn thắng mỗi trận1.38
25Giữ sạch lưới14
27Trên 2.5 bàn22
53Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu