Gamba Osaka
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Sanfrecce Hiroshima

Gamba Osaka vs Sanfrecce Hiroshima

Tỷ số chung cuộc: Gamba Osaka 0-1 Sanfrecce Hiroshima tại J1 League, 10 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Gamba Osaka thắng 3, hòa 2, Sanfrecce Hiroshima thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
J1 League · Vòng 16
Sân vận động
Panasonic Stadium Suita, Suita
Phong độ
LWDDL Gamba Osaka
DWDWL Sanfrecce Hiroshima
  1. HT0-0
  2. 46' H. Minamino K. Okunuki
  3. 49' Kawabe Hayao
  4. 56' A. Suzuki K. Kinoshita
  5. 56' R. Germain M. Kato
  6. 61' Arai Naoto
  7. 65' T. Usami D. Hummet
  8. 68' 0-1 S. Higashi · A. Suzuki
  9. 72' R. Hatsuse S. Nakano
  10. 72' Welton T. Yamamoto
  11. 75' T. Matsumoto N. Arai
  12. 79' S. Kurata R. Meshino
  13. 84' N. Maeda S. Nakamura
  14. 84' Y. Chajima T. Shiotani
  15. FT0-1

Đội hình

Gamba Osaka Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Jens Wissing
  1. 18R. Araki 6.6
  2. 15T. Kishimoto 7.3
  3. 5G. Miura 6.3
  4. 4S. Nakatani 6.9
  5. 47S. Nakano ▼ 72' 6.6
  6. 16T. Suzuki 6.9
  7. 36T. Yamamoto ▼ 72' 7.0
  8. 17R. Yamashita 7.0
  9. 8R. Meshino ▼ 79' 6.5
  10. 44K. Okunuki ▼ 46' 6.3
  11. 23D. Hummet ▼ 65' 6.2

Dự bị 9

  1. 1M. Higashiguchi
  2. 10S. Kurata ▲ 79' 6.6
  3. 21R. Hatsuse ▲ 72' 6.9
  4. 97Welton ▲ 72' 6.7
  5. 42H. Minamino ▲ 46' 6.5
  6. 38G. Nawata
  7. 7T. Usami ▲ 65' 6.5
  8. 41J. Nakamura
  9. 19G. Ikegaya
Sanfrecce Hiroshima Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Bartosch Gaul
  1. 1K. Osako 7.7
  2. 33T. Shiotani ▼ 84' 8.2
  3. 3T. Yamasaki 7.2
  4. 19S. Sasaki 6.9
  5. 15S. Nakano ▼ 72' 6.3
  6. 6H. Kawabe 6.9
  7. 13N. Arai ▼ 75' 7.0
  8. 24S. Higashi 7.5
  9. 11M. Kato ▼ 56'
  10. 39S. Nakamura ▼ 84' 6.5
  11. 17K. Kinoshita ▼ 56' 6.3

Dự bị 9

  1. 99I. Ouchi
  2. 10A. Suzuki ▲ 56' 7.2
  3. 41N. Maeda ▲ 84' 6.3
  4. 25Y. Chajima ▲ 84' 6.3
  5. 16T. Shichi
  6. 14T. Matsumoto ▲ 75' 6.7
  7. 9R. Germain ▲ 56' 6.9
  8. 40M. Ohara
  9. 45S. Kobayashi

Thống kê

003
120
53%Kiểm soát bóng47%
13Dứt điểm11
6Trúng đích4
7Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn1
3Phạt góc1
2Việt vị0
4Phạm lỗi17
0Thẻ vàng2
3Cứu thua5
453Chuyền bóng398
362Chuyền chính xác314
80%Chính xác chuyền79%
1.45Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.56

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kashima
18 31 - 11 +20 45
1
Vissel Kobe
18 29 - 25 +4 35
2
Cerezo Osaka
18 30 - 21 +9 31
2
F.C. Tokyo
18 32 - 18 +14 37
3
FC Machida Zelvia
18 28 - 22 +6 37
3
Nagoya Grampus
18 33 - 31 +2 31
4
Kawasaki Frontale
18 26 - 28 -2 28
4
Sanfrecce Hiroshima
18 31 - 23 +8 30
5
Gamba Osaka
18 31 - 25 +6 28
5
Tokyo Verdy
18 22 - 26 -4 28
6
Fagiano Okayama
18 26 - 29 -3 26
6
Urawa
18 25 - 22 +3 25
7
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
18 28 - 31 -3 20
7
Shimizu S-Pulse
18 23 - 25 -2 24
8
Kashiwa Reysol
18 22 - 24 -2 20
8
Kyoto Sanga FC
18 22 - 28 -6 23
9
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
18 23 - 39 -16 18
9
V-varen Nagasaki
18 21 - 29 -8 21
10
Avispa Fukuoka
18 21 - 31 -10 21
10
JEF United Ichihara Chiba
18 18 - 34 -16 12
J1 League (Play Offs) J1 League (Placement Play Offs: 3rd place) J1 League (Placement Play Offs: 5th place) J1 League (Placement Play Offs: 7th place) J1 League (Placement Play Offs: 9th place) J1 League (Placement Play Offs: 11th place) J1 League (Placement Play Offs: 13th place) J1 League (Placement Play Offs: 15th place) J1 League (Placement Play Offs: 17th place) J1 League (Placement Play Offs: 19th place)

So sánh

25Trận đấu24
43Ghi được44
28Thủng lưới29
1.72Bàn thắng mỗi trận1.83
8Giữ sạch lưới6
14Trên 2.5 bàn15
22Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu