Sanfrecce Hiroshima vs Gamba Osaka
Tỷ số chung cuộc: Sanfrecce Hiroshima 1-0 Gamba Osaka tại J1 League, 16 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sanfrecce Hiroshima thắng 5, hòa 2, Gamba Osaka thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- J1 League · Vòng 26
- Sân vận động
- Edion Peace Wing Hiroshima, Hiroshima
- Phong độ
- DWDWL Sanfrecce Hiroshima
- LWDDL Gamba Osaka
- 4' Sota Nakamura
- 11' Ryoya Yamashita
- 19' S. Nakamura · T. Shiotani 1-0
- 22' Issam Jebali
- 38' Genta Miura
- HT1-0
- 46' ▲ Juan Alano ▼ R. Yamashita
- 60' Shuto Abe
- 65' ▲ S. Fukuoka ▼ Welton
- 67' ▲ K. Kinoshita ▼ N. Maeda
- 72' ▲ Y. Nakajima ▼ R. Germain
- 75' ▲ V. Germain ▼ S. Nakamura
- 80' ▲ T. Kishimoto ▼ G. Miura
- 80' ▲ K. Okunuki ▼ K. Kurokawa
- 80' ▲ D. Hummet ▼ I. Jebali
- 90'+4 Kanji Okunuki
- FT1-0
Đội hình
- 1K. Osako 6.9
- 33T. Shiotani ⇢ 8.2
- 4H. Araki 7.2
- 19S. Sasaki 7.3
- 15S. Nakano 7.2
- 6H. Kawabe 6.7
- 14S. Tanaka 7.0
- 24S. Higashi 7.5
- 41N. Maeda ▼ 67' 6.6
- 39S. Nakamura ⚽ ▼ 75' 7.5
- 9R. Germain ▼ 72' 6.6
Dự bị 9
- 26Jeong Min-Ki
- 3T. Yamasaki
- 37Kim Ju-Sung
- 10Marcos Junior
- 18D. Suga
- 35Y. Nakajima ▲ 72' 6.6
- 45S. Kobayashi
- 17K. Kinoshita ▲ 67' 6.7
- 98V. Germain ▲ 75' 6.9
- 22J. Ichimori 7.3
- 3R. Handa 6.9
- 5G. Miura ▼ 80' 6.5
- 20S. Nakatani 7.2
- 4K. Kurokawa ▼ 80' 6.7
- 16T. Suzuki 6.9
- 13S. Abe 6.0
- 17R. Yamashita ▼ 46' 6.5
- 51M. Mitsuta 6.7
- 97Welton ▼ 65' 6.7
- 11I. Jebali ▼ 80' 6.2
Dự bị 9
- 18R. Araki
- 2S. Fukuoka ▲ 65' 6.9
- 15T. Kishimoto ▲ 80' 6.7
- 10S. Kurata
- 27R. Mito
- 44K. Okunuki ▲ 80' 6.7
- 47Juan Alano ▲ 46' 6.6
- 7T. Usami
- 23D. Hummet ▲ 80' 6.3
Thống kê
00⚑8
⚑341
46%Kiểm soát bóng54%
12Dứt điểm3
4Trúng đích0
5Chệch đích2
10Sút trong vòng cấm0
2Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn1
8Phạt góc3
3Việt vị2
15Phạm lỗi13
0Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua3
344Chuyền bóng421
277Chuyền chính xác340
81%Chính xác chuyền81%
1.72Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.05
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 58 - 31 | +27 | 76 | |
| 2 | 38 | 60 - 34 | +26 | 75 | |
| 3 | 38 | 62 - 40 | +22 | 68 | |
| 4 | 38 | 46 - 28 | +18 | 68 | |
| 5 | 38 | 46 - 33 | +13 | 64 | |
| 6 | 38 | 52 - 38 | +14 | 60 | |
| 7 | 38 | 45 - 39 | +6 | 59 | |
| 8 | 38 | 67 - 57 | +10 | 57 | |
| 9 | 38 | 53 - 55 | -2 | 57 | |
| 10 | 38 | 60 - 57 | +3 | 52 | |
| 11 | 38 | 41 - 48 | -7 | 50 | |
| 12 | 38 | 34 - 38 | -4 | 48 | |
| 13 | 38 | 34 - 43 | -9 | 45 | |
| 14 | 38 | 41 - 51 | -10 | 44 | |
| 15 | 38 | 46 - 47 | -1 | 43 | |
| 16 | 38 | 44 - 56 | -12 | 43 | |
| 17 | 38 | 23 - 41 | -18 | 43 | |
| 18 | 38 | 27 - 45 | -18 | 35 | |
| 19 | 38 | 36 - 63 | -27 | 32 | |
| 20 | 38 | 36 - 67 | -31 | 24 |
AFC Champions League (League phase) AFC Champions League 2 J2 League
So sánh
64Trận đấu61
99Ghi được101
60Thủng lưới83
1.55Bàn thắng mỗi trận1.66
21Giữ sạch lưới19
31Trên 2.5 bàn32
65Hiệp hai55