Sanfrecce Hiroshima vs Gamba Osaka
Tỷ số chung cuộc: Sanfrecce Hiroshima 2-0 Gamba Osaka tại J1 League, 14 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sanfrecce Hiroshima thắng 5, hòa 2, Gamba Osaka thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- J1 League · Vòng 6
- Sân vận động
- Edion Peace Wing Hiroshima, Hiroshima
- Phong độ
- DWDWL Sanfrecce Hiroshima
- LWDDL Gamba Osaka
- 32' Taishi Matsumoto
- 41' N. Arai · H. Kawabe 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ T. Shiotani ▼ T. Matsumoto
- 46' ▲ I. Jebali ▼ R. Meshino
- 49' Shuto Abe
- 60' ▲ R. Yamashita ▼ K. Okunuki
- 61' ▲ R. Germain ▼ K. Kinoshita
- 61' ▲ Welton ▼ S. Abe
- 66' Takeru Kishimoto
- 67' S. Nakamura · R. Germain 2-0
- 70' ▲ M. Kato ▼ A. Suzuki
- 70' ▲ S. Sasaki ▼ H. Kawabe
- 76' ▲ G. Nawata ▼ D. Hummet
- 85' Takeru Kishimoto
- 85' Takeru Kishimoto
- 86' ▲ R. Handa ▼ S. Kurata
- 88' ▲ T. Shichi ▼ Kim Ju-Sung
- 89' Riku Handa
- 90'+2 Taichi Yamasaki
- FT2-0
Đội hình
- 1K. Osako 7.0
- 3T. Yamasaki 6.6
- 4H. Araki 7.0
- 37Kim Ju-Sung ▼ 88' 7.3
- 15S. Nakano 7.2
- 6H. Kawabe ⇢ ▼ 70' 7.2
- 14T. Matsumoto ▼ 46' 6.9
- 13N. Arai ⚽ 9.2
- 10A. Suzuki ▼ 70' 7.0
- 39S. Nakamura ⚽ 9.0
- 17K. Kinoshita ▼ 61' 6.9
Dự bị 9
- 99I. Ouchi
- 18D. Suga
- 11M. Kato ▲ 70' 6.9
- 41N. Maeda
- 33T. Shiotani ▲ 46' 6.7
- 19S. Sasaki ▲ 70' 7.2
- 16T. Shichi ▲ 88'
- 9R. Germain ▲ 61' 7.3
- 40M. Ohara
- 1M. Higashiguchi 6.2
- 15T. Kishimoto 5.0
- 5G. Miura 7.0
- 4S. Nakatani 6.7
- 21R. Hatsuse 5.6
- 13S. Abe ▼ 61' 6.3
- 27R. Mito 6.7
- 44K. Okunuki ▼ 60' 6.2
- 10S. Kurata ▼ 86' 6.9
- 8R. Meshino ▼ 46' 6.2
- 23D. Hummet ▼ 76' 6.7
Dự bị 9
- 18R. Araki
- 30P. Max
- 16T. Suzuki
- 97Welton ▲ 61' 6.2
- 3R. Handa ▲ 86' 6.7
- 42H. Minamino
- 38G. Nawata ▲ 76' 6.3
- 11I. Jebali ▲ 46' 5.9
- 17R. Yamashita ▲ 60' 6.7
Thống kê
02⚑10
⚑341
51%Kiểm soát bóng49%
20Dứt điểm6
4Trúng đích2
11Chệch đích2
15Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm1
5Bị chặn2
10Phạt góc3
4Việt vị0
12Phạm lỗi17
2Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua2
323Chuyền bóng336
234Chuyền chính xác240
72%Chính xác chuyền71%
1.41Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.58
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 31 - 11 | +20 | 45 | |
| 1 | 18 | 29 - 25 | +4 | 35 | |
| 2 | 18 | 30 - 21 | +9 | 31 | |
| 2 | 18 | 32 - 18 | +14 | 37 | |
| 3 | 18 | 28 - 22 | +6 | 37 | |
| 3 | 18 | 33 - 31 | +2 | 31 | |
| 4 | 18 | 26 - 28 | -2 | 28 | |
| 4 | 18 | 31 - 23 | +8 | 30 | |
| 5 | 18 | 31 - 25 | +6 | 28 | |
| 5 | 18 | 22 - 26 | -4 | 28 | |
| 6 | 18 | 26 - 29 | -3 | 26 | |
| 6 | 18 | 25 - 22 | +3 | 25 | |
| 7 | 18 | 28 - 31 | -3 | 20 | |
| 7 | 18 | 23 - 25 | -2 | 24 | |
| 8 | 18 | 22 - 24 | -2 | 20 | |
| 8 | 18 | 22 - 28 | -6 | 23 | |
| 9 | 18 | 23 - 39 | -16 | 18 | |
| 9 | 18 | 21 - 29 | -8 | 21 | |
| 10 | 18 | 21 - 31 | -10 | 21 | |
| 10 | 18 | 18 - 34 | -16 | 12 |
J1 League (Play Offs) J1 League (Placement Play Offs: 3rd place) J1 League (Placement Play Offs: 5th place) J1 League (Placement Play Offs: 7th place) J1 League (Placement Play Offs: 9th place) J1 League (Placement Play Offs: 11th place) J1 League (Placement Play Offs: 13th place) J1 League (Placement Play Offs: 15th place) J1 League (Placement Play Offs: 17th place) J1 League (Placement Play Offs: 19th place)
So sánh
24Trận đấu25
44Ghi được43
29Thủng lưới28
1.83Bàn thắng mỗi trận1.72
6Giữ sạch lưới8
15Trên 2.5 bàn14
26Hiệp hai22