Gamba Osaka vs Sanfrecce Hiroshima
Tỷ số chung cuộc: Gamba Osaka 3-1 Sanfrecce Hiroshima tại J1 League, 8 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Gamba Osaka thắng 3, hòa 2, Sanfrecce Hiroshima thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- J1 League · Vòng 38
- Sân vận động
- Panasonic Stadium Suita, Suita
- Phong độ
- LWDDL Gamba Osaka
- DWDWL Sanfrecce Hiroshima
- 13' I. Sakamoto · Welton Felipe 1-0
- 42' Welton
- HT1-0
- 60' ▲ Y. Nakajima ▼ H. Kawabe
- 61' ▲ Gonçalo Paciência ▼ P. Sotiriou
- 72' Mutsuki Kato
- 73' ▲ Y. Fukuda ▼ R. Yamashita
- 78' ▲ Y. Kashiwa ▼ S. Higashi
- 78' ▲ M. Mitsuta ▼ T. Arslan
- 79' ▲ Juan Alano ▼ Welton Felipe
- 79' ▲ R. Mito ▼ K. Yamada
- 81' S. Nakatani 2-0
- 87' Juan Alano
- 89' I. Sakamoto 3-0
- 90' ▲ T. Kishimoto ▼ T. Suzuki
- 90' ▲ I. Jebali ▼ I. Sakamoto
- 90' ▲ S. Koshimichi ▼ S. Nakano
- 90'+3 3-1 M. Kato · Y. Kashiwa
- FT3-1
Đội hình
- 22J. Ichimori 6.9
- 3R. Handa 6.9
- 20S. Nakatani ⚽ 7.6
- 2S. Fukuoka 8.0
- 4K. Kurokawa 7.5
- 23Dawhan 8.3
- 16T. Suzuki ▼ 90' 6.6
- 17R. Yamashita ▼ 73' 7.0
- 9K. Yamada ▼ 79' 7.2
- 97Welton Felipe ⇢ ▼ 79' 7.9
- 13I. Sakamoto ⚽2 ▼ 90' 8.7
Dự bị 7
- 14Y. Fukuda ▲ 73' 6.2
- 47Juan Alano ▲ 79' 6.5
- 27R. Mito ▲ 79' 6.3
- 15T. Kishimoto ▲ 90'
- 11I. Jebali ▲ 90'
- 1M. Higashiguchi
- 6N. Lavi
- 1K. Osako 6.3
- 33T. Shiotani 6.2
- 4H. Araki 6.5
- 19S. Sasaki 7.2
- 15S. Nakano ▼ 90' 6.9
- 66H. Kawabe ▼ 60' 6.0
- 14T. Matsumoto 7.2
- 24S. Higashi ▼ 78' 7.7
- 51M. Kato ⚽ 7.2
- 30T. Arslan ▼ 78' 6.5
- 20P. Sotiriou ▼ 61' 6.9
Dự bị 7
- 35Y. Nakajima ▲ 60' 6.9
- 99Gonçalo Paciência ▲ 61' 6.9
- 18Y. Kashiwa ▲ 78' 6.9
- 11M. Mitsuta ▲ 78' 6.3
- 32S. Koshimichi ▲ 90'
- 6T. Aoyama
- 22G. Kawanami
Thống kê
02⚑3
⚑1000
47%Kiểm soát bóng53%
12Dứt điểm21
6Trúng đích5
2Chệch đích9
9Sút trong vòng cấm16
3Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn7
3Phạt góc10
1Việt vị2
12Phạm lỗi15
2Thẻ vàng0
3Cứu thua4
369Chuyền bóng395
288Chuyền chính xác296
78%Chính xác chuyền75%
2.50Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.35
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 61 - 36 | +25 | 72 | |
| 2 | 38 | 72 - 43 | +29 | 68 | |
| 3 | 38 | 54 - 34 | +20 | 66 | |
| 4 | 38 | 49 - 35 | +14 | 66 | |
| 5 | 38 | 60 - 41 | +19 | 65 | |
| 6 | 38 | 51 - 51 | 0 | 56 | |
| 7 | 38 | 53 - 51 | +2 | 54 | |
| 8 | 38 | 66 - 57 | +9 | 52 | |
| 9 | 38 | 61 - 62 | -1 | 52 | |
| 10 | 38 | 43 - 48 | -5 | 52 | |
| 11 | 38 | 44 - 47 | -3 | 50 | |
| 12 | 38 | 33 - 38 | -5 | 50 | |
| 13 | 38 | 49 - 45 | +4 | 48 | |
| 14 | 38 | 43 - 55 | -12 | 47 | |
| 15 | 38 | 53 - 58 | -5 | 45 | |
| 16 | 38 | 44 - 59 | -15 | 42 | |
| 17 | 38 | 39 - 51 | -12 | 41 | |
| 18 | 38 | 47 - 68 | -21 | 38 | |
| 19 | 38 | 43 - 66 | -23 | 37 | |
| 20 | 38 | 48 - 68 | -20 | 35 |
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu62
65Ghi được139
46Thủng lưới70
1.38Bàn thắng mỗi trận2.24
14Giữ sạch lưới21
23Trên 2.5 bàn38
36Hiệp hai80