Gamba Osaka vs Fagiano Okayama
Tỷ số chung cuộc: Gamba Osaka 2-2 Fagiano Okayama tại J1 League, 19 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Gamba Osaka thắng 2, hòa 2, Fagiano Okayama thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- J1 League · Vòng 11
- Sân vận động
- Panasonic Stadium Suita, Suita
- Phong độ
- DDLLW Gamba Osaka
- WLWWW Fagiano Okayama
- 5' 0-1 D. Hummetphản lưới
- 26' T. Kishimoto · G. Miura 1-1
- 42' Noah Kenshin Browne
- HT1-1
- 56' ▲ M. Matsumoto ▼ H. Motoyama
- 57' ▲ K. Shirai ▼ N. Browne
- 60' ▲ R. Mito ▼ T. Suzuki
- 61' ▲ T. Usami ▼ D. Hummet
- 61' ▲ K. Okunuki ▼ R. Yamashita
- 65' I. Jebali · T. Usami 2-1
- 67' ▲ K. Kawano ▼ T. Kimura
- 67' ▲ Werik Popo ▼ K. Ichimi
- 68' ▲ R. Meshino ▼ Welton
- 72' 2-2 A. Esaka · Werik Popo
- 74' Genta Miura
- 85' ▲ J. Nishikawa ▼ K. Ogura
- 88' ▲ S. Nakano ▼ R. Hatsuse
- FT2-2
Đội hình
- 1M. Higashiguchi 5.9
- 15T. Kishimoto ⚽ 7.6
- 5G. Miura ⇢ 7.9
- 4S. Nakatani 7.0
- 21R. Hatsuse ▼ 88' 6.9
- 13S. Abe 7.3
- 16T. Suzuki ▼ 60' 7.2
- 17R. Yamashita ▼ 61' 6.3
- 11I. Jebali ⚽ 7.2
- 97Welton ▼ 68' 6.2
- 23D. Hummet ▼ 61' 6.2
Dự bị 9
- 18R. Araki
- 10S. Kurata
- 8R. Meshino ▲ 68' 6.7
- 47S. Nakano ▲ 88' 6.7
- 27R. Mito ▲ 60' 6.9
- 42H. Minamino
- 7T. Usami ▲ 61' 7.7
- 44K. Okunuki ▲ 61' 6.3
- 19G. Ikegaya
- 1L. Moser 6.5
- 48Y. Tatsuta 7.2
- 18D. Tagami 6.2
- 6H. Omori 6.2
- 26H. Motoyama ▼ 56' 6.9
- 41E. Miyamoto 6.3
- 5K. Ogura ▼ 85' 6.7
- 45N. Browne ▼ 57' 6.9
- 27T. Kimura ▼ 67' 5.9
- 8A. Esaka ⚽ 7.7
- 22K. Ichimi ▼ 67' 6.2
Dự bị 9
- 52T. Hamada
- 28M. Matsumoto ▲ 56' 6.3
- 4K. Abe
- 66J. Nishikawa ▲ 85' 6.2
- 40K. Kawano ▲ 67' 6.3
- 3K. Fujii
- 51K. Shirai ▲ 57' 6.2
- 9Leo Gaucho
- 98Werik Popo ▲ 67' 7.6
Thống kê
01⚑9
⚑210
73%Kiểm soát bóng27%
14Dứt điểm5
5Trúng đích1
5Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn0
9Phạt góc2
1Việt vị1
8Phạm lỗi13
1Thẻ vàng1
0Cứu thua3
622Chuyền bóng224
535Chuyền chính xác136
86%Chính xác chuyền61%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 31 - 11 | +20 | 45 | |
| 1 | 18 | 29 - 25 | +4 | 35 | |
| 2 | 18 | 30 - 21 | +9 | 31 | |
| 2 | 18 | 32 - 18 | +14 | 37 | |
| 3 | 18 | 28 - 22 | +6 | 37 | |
| 3 | 18 | 33 - 31 | +2 | 31 | |
| 4 | 18 | 26 - 28 | -2 | 28 | |
| 4 | 18 | 31 - 23 | +8 | 30 | |
| 5 | 18 | 31 - 25 | +6 | 28 | |
| 5 | 18 | 22 - 26 | -4 | 28 | |
| 6 | 18 | 26 - 29 | -3 | 26 | |
| 6 | 18 | 25 - 22 | +3 | 25 | |
| 7 | 18 | 28 - 31 | -3 | 20 | |
| 7 | 18 | 23 - 25 | -2 | 24 | |
| 8 | 18 | 22 - 24 | -2 | 20 | |
| 8 | 18 | 22 - 28 | -6 | 23 | |
| 9 | 18 | 23 - 39 | -16 | 18 | |
| 9 | 18 | 21 - 29 | -8 | 21 | |
| 10 | 18 | 21 - 31 | -10 | 21 | |
| 10 | 18 | 18 - 34 | -16 | 12 |
J1 League (Play Offs) J1 League (Placement Play Offs: 3rd place) J1 League (Placement Play Offs: 5th place) J1 League (Placement Play Offs: 7th place) J1 League (Placement Play Offs: 9th place) J1 League (Placement Play Offs: 11th place) J1 League (Placement Play Offs: 13th place) J1 League (Placement Play Offs: 15th place) J1 League (Placement Play Offs: 17th place) J1 League (Placement Play Offs: 19th place)
So sánh
26Trận đấu26
47Ghi được34
29Thủng lưới37
1.81Bàn thắng mỗi trận1.31
8Giữ sạch lưới7
15Trên 2.5 bàn12
25Hiệp hai20