Gamba Osaka
0 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Fagiano Okayama

Gamba Osaka vs Fagiano Okayama

Tỷ số chung cuộc: Gamba Osaka 0-3 Fagiano Okayama tại J1 League, 10 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Gamba Osaka thắng 2, hòa 2, Fagiano Okayama thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
J1 League · Vòng 25
Sân vận động
Panasonic Stadium Suita, Suita
Phong độ
DDLLW Gamba Osaka
WLWWW Fagiano Okayama
  1. 10' 0-1 H. Iwabuchi · I. Fujita
  2. 36' 0-2 H. Iwabuchi · A. Esaka
  3. 45'+3 Makoto Mitsuta
  4. HT0-2
  5. 46' R. Yamashita S. Kurata
  6. 46' Lucao H. Iwabuchi
  7. 61' M. Matsumoto T. Yanagi
  8. 61' T. Kimura K. Ichimi
  9. 62' I. Jebali T. Suzuki
  10. 63' Yugo Tatsuta
  11. 69' K. Kudo Y. Suzuki
  12. 78' Juan Alano Welton
  13. 78' Kamiya Yuta A. Esaka
  14. 89' 0-3 T. Kimura · Kamiya Yuta
  15. 90'+5 Ryunosuke Sato
  16. 90' K. Okunuki D. Hummet
  17. FT0-3

Đội hình

Gamba Osaka Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Daniel Poyatos Algaba
  1. 22J. Ichimori 6.0
  2. 3R. Handa 7.3
  3. 5G. Miura 6.5
  4. 20S. Nakatani 6.3
  5. 4K. Kurokawa 6.9
  6. 51M. Mitsuta 6.9
  7. 16T. Suzuki ▼ 62' 6.9
  8. 97Welton ▼ 78' 6.6
  9. 7T. Usami 7.2
  10. 10S. Kurata ▼ 46' 6.7
  11. 23D. Hummet ▼ 90' 6.7

Dự bị 9

  1. 18R. Araki
  2. 2S. Fukuoka
  3. 15T. Kishimoto
  4. 27R. Mito
  5. 44K. Okunuki ▲ 90'
  6. 47Juan Alano ▲ 78' 6.3
  7. 8R. Meshino
  8. 11I. Jebali ▲ 62' 6.3
  9. 17R. Yamashita ▲ 46' 6.6
Fagiano Okayama
  1. 49S. Brodersen 7.0
  2. 2Y. Tatsuta 6.9
  3. 18D. Tagami 8.2
  4. 43Y. Suzuki ▼ 69' 7.2
  5. 88T. Yanagi ▼ 61' 6.6
  6. 24I. Fujita 7.3
  7. 41E. Miyamoto 7.3
  8. 39R. Sato 7.2
  9. 19H. Iwabuchi ⚽2 ▼ 46' 8.3
  10. 8A. Esaka ▼ 78' 6.9
  11. 22K. Ichimi ▼ 61' 6.6

Dự bị 9

  1. 77G. Kawanami
  2. 15K. Kudo ▲ 69' 7.2
  3. 50H. Kato
  4. 28M. Matsumoto ▲ 61' 6.7
  5. 14R. Tabei
  6. 33Kamiya Yuta ▲ 78' 7.5
  7. 27T. Kimura ▲ 61' 7.3
  8. 98Werik Popo
  9. 99Lucao ▲ 46' 6.9

Thống kê

018
120
74%Kiểm soát bóng26%
16Dứt điểm11
3Trúng đích5
5Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm3
8Bị chặn2
8Phạt góc1
2Việt vị2
10Phạm lỗi10
1Thẻ vàng2
2Cứu thua1
714Chuyền bóng244
612Chuyền chính xác169
86%Chính xác chuyền69%
2.14Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.59

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kashima
38 58 - 31 +27 76
2
Kashiwa Reysol
38 60 - 34 +26 75
3
Kyoto Sanga FC
38 62 - 40 +22 68
4
Sanfrecce Hiroshima
38 46 - 28 +18 68
5
Vissel Kobe
38 46 - 33 +13 64
6
FC Machida Zelvia
38 52 - 38 +14 60
7
Urawa
38 45 - 39 +6 59
8
Kawasaki Frontale
38 67 - 57 +10 57
9
Gamba Osaka
38 53 - 55 -2 57
10
Cerezo Osaka
38 60 - 57 +3 52
11
F.C. Tokyo
38 41 - 48 -7 50
12
Avispa Fukuoka
38 34 - 38 -4 48
13
Fagiano Okayama
38 34 - 43 -9 45
14
Shimizu S-Pulse
38 41 - 51 -10 44
15
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
38 46 - 47 -1 43
16
Nagoya Grampus
38 44 - 56 -12 43
17
Tokyo Verdy
38 23 - 41 -18 43
18
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
38 27 - 45 -18 35
19
Shonan Bellmare
38 36 - 63 -27 32
20
Albirex Niigata
38 36 - 67 -31 24
AFC Champions League (League phase) AFC Champions League 2 J2 League

So sánh

61Trận đấu40
101Ghi được34
83Thủng lưới46
1.66Bàn thắng mỗi trận0.85
19Giữ sạch lưới11
32Trên 2.5 bàn13
55Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu