Fagiano Okayama
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Gamba Osaka

Fagiano Okayama vs Gamba Osaka

Tỷ số chung cuộc: Fagiano Okayama 1-2 Gamba Osaka tại J1 League, 22 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Fagiano Okayama thắng 2, hòa 2, Gamba Osaka thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
J1 League · Vòng 3
Sân vận động
City Light Stadium, Okayama
Phong độ
WLWWW Fagiano Okayama
DDLLW Gamba Osaka
  1. 12' Shinnosuke Nakatani
  2. 14' Lucao11m 1-0
  3. 32' 1-1 D. Hummet · R. Mito
  4. HT1-1
  5. 46' K. Okunuki R. Hatsuse
  6. 46' H. Minamino I. Jebali
  7. 57' Towa Yamane
  8. 61' T. Yamamoto R. Mito
  9. 61' G. Nawata R. Meshino
  10. 62' M. Matsumoto T. Yamane
  11. 62' T. Kimura K. Kawano
  12. 74' Kamiya Yuta E. Miyamoto
  13. 74' K. Ichimi Lucao
  14. 76' 1-2 H. Minamino
  15. 81' Werik Popo K. Fujii
  16. 84' G. Ikegaya T. Suzuki
  17. FT1-2

Đội hình

Fagiano Okayama Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Takashi Kiyama
  1. 52T. Hamada 6.9
  2. 6H. Omori 7.0
  3. 48Y. Tatsuta 7.9
  4. 2K. Kudo 5.6
  5. 51K. Shirai 7.2
  6. 41E. Miyamoto ▼ 74' 6.3
  7. 3K. Fujii ▼ 81' 6.3
  8. 88T. Yamane ▼ 62' 6.9
  9. 40K. Kawano ▼ 62' 6.7
  10. 8A. Esaka 7.0
  11. 99Lucao ▼ 74' 6.3

Dự bị 9

  1. 1L. Moser
  2. 43Y. Suzuki
  3. 4K. Abe
  4. 55Y. Fujii
  5. 28M. Matsumoto ▲ 62' 6.5
  6. 33Kamiya Yuta ▲ 74' 6.2
  7. 27T. Kimura ▲ 62' 6.6
  8. 98Werik Popo ▲ 81' 6.7
  9. 22K. Ichimi ▲ 74' 6.2
Gamba Osaka Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Jens Wissing
  1. 1M. Higashiguchi 8.2
  2. 3R. Handa 6.9
  3. 5G. Miura 6.5
  4. 4S. Nakatani 6.3
  5. 21R. Hatsuse ▼ 46' 6.9
  6. 27R. Mito ▼ 61' 7.7
  7. 16T. Suzuki ▼ 84' 6.9
  8. 17R. Yamashita 6.9
  9. 11I. Jebali ▼ 46' 6.0
  10. 8R. Meshino ▼ 61' 6.7
  11. 23D. Hummet 7.3

Dự bị 9

  1. 18R. Araki
  2. 19G. Ikegaya ▲ 84' 6.6
  3. 10S. Kurata
  4. 15T. Kishimoto
  5. 36T. Yamamoto ▲ 61' 6.6
  6. 38G. Nawata ▲ 61' 6.9
  7. 44K. Okunuki ▲ 46' 7.0
  8. 40S. Toyama
  9. 42H. Minamino ▲ 46' 7.5

Thống kê

0110
210
46%Kiểm soát bóng54%
20Dứt điểm9
8Trúng đích7
9Chệch đích0
14Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn2
10Phạt góc2
2Việt vị2
23Phạm lỗi12
1Thẻ vàng1
5Cứu thua7
329Chuyền bóng414
231Chuyền chính xác304
70%Chính xác chuyền73%
3.27Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.24

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kashima
18 31 - 11 +20 45
1
Vissel Kobe
18 29 - 25 +4 35
2
Cerezo Osaka
18 30 - 21 +9 31
2
F.C. Tokyo
18 32 - 18 +14 37
3
FC Machida Zelvia
18 28 - 22 +6 37
3
Nagoya Grampus
18 33 - 31 +2 31
4
Kawasaki Frontale
18 26 - 28 -2 28
4
Sanfrecce Hiroshima
18 31 - 23 +8 30
5
Gamba Osaka
18 31 - 25 +6 28
5
Tokyo Verdy
18 22 - 26 -4 28
6
Fagiano Okayama
18 26 - 29 -3 26
6
Urawa
18 25 - 22 +3 25
7
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
18 28 - 31 -3 20
7
Shimizu S-Pulse
18 23 - 25 -2 24
8
Kashiwa Reysol
18 22 - 24 -2 20
8
Kyoto Sanga FC
18 22 - 28 -6 23
9
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
18 23 - 39 -16 18
9
V-varen Nagasaki
18 21 - 29 -8 21
10
Avispa Fukuoka
18 21 - 31 -10 21
10
JEF United Ichihara Chiba
18 18 - 34 -16 12
J1 League (Play Offs) J1 League (Placement Play Offs: 3rd place) J1 League (Placement Play Offs: 5th place) J1 League (Placement Play Offs: 7th place) J1 League (Placement Play Offs: 9th place) J1 League (Placement Play Offs: 11th place) J1 League (Placement Play Offs: 13th place) J1 League (Placement Play Offs: 15th place) J1 League (Placement Play Offs: 17th place) J1 League (Placement Play Offs: 19th place)

So sánh

26Trận đấu26
34Ghi được47
37Thủng lưới29
1.31Bàn thắng mỗi trận1.81
7Giữ sạch lưới8
12Trên 2.5 bàn15
20Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu