Fagiano Okayama
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Gamba Osaka

Fagiano Okayama vs Gamba Osaka

Tỷ số chung cuộc: Fagiano Okayama 2-0 Gamba Osaka tại J1 League, 26 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Fagiano Okayama thắng 2, hòa 2, Gamba Osaka thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
J1 League · Vòng 3
Sân vận động
JFE Harenokuni Stadium, Okayama
Phong độ
WLWWW Fagiano Okayama
DDLLW Gamba Osaka
  1. 45' T. Yanagi 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' N. Lavi R. Mito
  4. 48' K. Ichimi · T. Yanagi 2-0
  5. 57' T. Kishimoto R. Yamashita
  6. 57' I. Jebali H. Minamino
  7. 57' S. Toyama S. Kurata
  8. 60' T. Kimura A. Esaka
  9. 60' Lucao H. Iwabuchi
  10. 68' K. Fujii Kamiya Yuta
  11. 79' G. Nawata T. Suzuki
  12. 82' K. Abe T. Yanagi
  13. 82' N. Browne K. Ichimi
  14. 90' Yusei Egawa
  15. FT2-0

Đội hình

Fagiano Okayama
  1. 49S. Brodersen 6.9
  2. 2Y. Tatsuta 7.9
  3. 18D. Tagami 7.2
  4. 15K. Kudo 7.2
  5. 88T. Yanagi ▼ 82' 7.9
  6. 24I. Fujita 6.9
  7. 33Kamiya Yuta ▼ 68' 7.2
  8. 50H. Kato 7.3
  9. 8A. Esaka ▼ 60' 7.0
  10. 19H. Iwabuchi ▼ 60' 6.7
  11. 22K. Ichimi ▼ 82' 7.5

Dự bị 9

  1. 1M. Sasaki
  2. 5Y. Yanagi
  3. 4K. Abe ▲ 82' 6.9
  4. 7R. Takeuchi
  5. 3K. Fujii ▲ 68' 6.9
  6. 23R. Saga
  7. 45N. Browne ▲ 82' 6.3
  8. 27T. Kimura ▲ 60' 6.2
  9. 99Lucao ▲ 60' 6.9
Gamba Osaka Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Daniel Poyatos Algaba
  1. 22J. Ichimori 6.2
  2. 3R. Handa 7.0
  3. 2S. Fukuoka 6.5
  4. 24Y. Egawa 6.7
  5. 4K. Kurokawa 6.6
  6. 16T. Suzuki ▼ 79' 6.9
  7. 27R. Mito ▼ 46' 6.6
  8. 17R. Yamashita ▼ 57' 6.7
  9. 7T. Usami 6.6
  10. 10S. Kurata ▼ 57' 6.6
  11. 42H. Minamino ▼ 57' 6.5

Dự bị 9

  1. 1M. Higashiguchi
  2. 5G. Miura
  3. 15T. Kishimoto ▲ 57' 6.9
  4. 33S. Nakano
  5. 67S. Sasaki
  6. 6N. Lavi ▲ 46' 7.3
  7. 38G. Nawata ▲ 79' 6.2
  8. 11I. Jebali ▲ 57' 6.9
  9. 40S. Toyama ▲ 57' 6.3

Thống kê

003
310
41%Kiểm soát bóng59%
16Dứt điểm5
5Trúng đích0
8Chệch đích4
11Sút trong vòng cấm3
5Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn1
3Phạt góc3
4Việt vị0
5Phạm lỗi6
0Thẻ vàng1
0Cứu thua1
360Chuyền bóng540
259Chuyền chính xác416
72%Chính xác chuyền77%
2.10Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.41

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kashima
38 58 - 31 +27 76
2
Kashiwa Reysol
38 60 - 34 +26 75
3
Kyoto Sanga FC
38 62 - 40 +22 68
4
Sanfrecce Hiroshima
38 46 - 28 +18 68
5
Vissel Kobe
38 46 - 33 +13 64
6
FC Machida Zelvia
38 52 - 38 +14 60
7
Urawa
38 45 - 39 +6 59
8
Kawasaki Frontale
38 67 - 57 +10 57
9
Gamba Osaka
38 53 - 55 -2 57
10
Cerezo Osaka
38 60 - 57 +3 52
11
F.C. Tokyo
38 41 - 48 -7 50
12
Avispa Fukuoka
38 34 - 38 -4 48
13
Fagiano Okayama
38 34 - 43 -9 45
14
Shimizu S-Pulse
38 41 - 51 -10 44
15
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
38 46 - 47 -1 43
16
Nagoya Grampus
38 44 - 56 -12 43
17
Tokyo Verdy
38 23 - 41 -18 43
18
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
38 27 - 45 -18 35
19
Shonan Bellmare
38 36 - 63 -27 32
20
Albirex Niigata
38 36 - 67 -31 24
AFC Champions League (League phase) AFC Champions League 2 J2 League

So sánh

40Trận đấu61
34Ghi được101
46Thủng lưới83
0.85Bàn thắng mỗi trận1.66
11Giữ sạch lưới19
13Trên 2.5 bàn32
18Hiệp hai55

Đối đầu

Trang trận đấu