FC Machida Zelvia
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0 · 11m 3:1
·
Kawasaki Frontale

FC Machida Zelvia vs Kawasaki Frontale

Tỷ số chung cuộc: FC Machida Zelvia 1-1 Kawasaki Frontale tại J1 League, 28 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: FC Machida Zelvia thắng 3, hòa 3, Kawasaki Frontale thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
J1 League · Vòng 5
Phong độ
WWDWW FC Machida Zelvia
DWWLW Kawasaki Frontale
  1. 41' Erik · Y. Soma 1-0
  2. HT1-0
  3. 59' 1-1 Erison
  4. 61' S. Fujio T. Yengi
  5. 76' Y. Yamamoto T. Ito
  6. 78' Erik
  7. 78' Erik
  8. 80' R. Shirasaki N. Lavi
  9. 86' Y. Kobayashi K. Tachibanada
  10. 86' T. Myogan Marcinho
  11. 90'+4 Hiroyuki Mae
  12. 90'+6 Na Sang-Ho K. Hayashi
  13. 90'+6 I. Dresevic G. Shoji
  14. 90'+1 L. Romanic Erison
  15. 90'+1 S. Kanda T. Miyagi
  16. FT1-1

Đội hình

FC Machida Zelvia Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Go Kuroda
  1. 1K. Tani 9.3
  2. 3G. Shoji ▼ 90' 6.2
  3. 50D. Okamura 6.9
  4. 19Y. Nakayama 7.7
  5. 6H. Mochizuki 6.9
  6. 16H. Mae 6.5
  7. 31N. Lavi ▼ 80' 6.7
  8. 26K. Hayashi ▼ 90' 6.6
  9. 27Erik 7.5
  10. 7Y. Soma 8.2
  11. 99T. Yengi ▼ 61' 6.9

Dự bị 9

  1. 13T. Morita
  2. 23R. Shirasaki ▲ 80' 6.3
  3. 11A. Masuyama
  4. 8K. Sento
  5. 10Na Sang-Ho ▲ 90'
  6. 49K. Kuwayama
  7. 5I. Dresevic ▲ 90'
  8. 9S. Fujio ▲ 61' 6.9
  9. 88H. Nakamura
Kawasaki Frontale Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Shigetoshi Hasebe
  1. 49S. Brodersen 6.6
  2. 2Y. Matsunagane 6.9
  3. 28Y. Maruyama 6.6
  4. 13S. Miura 7.5
  5. 29R. Yamahara 6.9
  6. 19S. Kawahara 6.5
  7. 8K. Tachibanada ▼ 86' 6.6
  8. 23Marcinho ▼ 86' 6.7
  9. 17T. Ito ▼ 76' 6.3
  10. 24T. Miyagi ▼ 90' 6.3
  11. 9Erison ▼ 90' 7.5

Dự bị 9

  1. 33G. Lee
  2. 6Y. Yamamoto ▲ 76' 7.3
  3. 27R. Kamihashi
  4. 32S. Hayashi
  5. 11Y. Kobayashi ▲ 86' 5.9
  6. 91L. Romanic ▲ 90' 5.9
  7. 15T. Myogan ▲ 86' 6.6
  8. 38S. Kanda ▲ 90' 6.2
  9. 30H. Noda

Thống kê

113
300
47%Kiểm soát bóng53%
12Dứt điểm10
3Trúng đích2
7Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn4
3Phạt góc3
1Việt vị0
11Phạm lỗi6
1Thẻ vàng0
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua2
443Chuyền bóng508
361Chuyền chính xác429
81%Chính xác chuyền84%
1.17Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.98

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kashima
18 31 - 11 +20 45
1
Vissel Kobe
18 29 - 25 +4 35
2
Cerezo Osaka
18 30 - 21 +9 31
2
F.C. Tokyo
18 32 - 18 +14 37
3
FC Machida Zelvia
18 28 - 22 +6 37
3
Nagoya Grampus
18 33 - 31 +2 31
4
Kawasaki Frontale
18 26 - 28 -2 28
4
Sanfrecce Hiroshima
18 31 - 23 +8 30
5
Gamba Osaka
18 31 - 25 +6 28
5
Tokyo Verdy
18 22 - 26 -4 28
6
Fagiano Okayama
18 26 - 29 -3 26
6
Urawa
18 25 - 22 +3 25
7
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
18 28 - 31 -3 20
7
Shimizu S-Pulse
18 23 - 25 -2 24
8
Kashiwa Reysol
18 22 - 24 -2 20
8
Kyoto Sanga FC
18 22 - 28 -6 23
9
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
18 23 - 39 -16 18
9
V-varen Nagasaki
18 21 - 29 -8 21
10
Avispa Fukuoka
18 21 - 31 -10 21
10
JEF United Ichihara Chiba
18 18 - 34 -16 12
J1 League (Play Offs) J1 League (Placement Play Offs: 3rd place) J1 League (Placement Play Offs: 5th place) J1 League (Placement Play Offs: 7th place) J1 League (Placement Play Offs: 9th place) J1 League (Placement Play Offs: 11th place) J1 League (Placement Play Offs: 13th place) J1 League (Placement Play Offs: 15th place) J1 League (Placement Play Offs: 17th place) J1 League (Placement Play Offs: 19th place)

So sánh

22Trận đấu22
32Ghi được27
23Thủng lưới31
1.45Bàn thắng mỗi trận1.23
8Giữ sạch lưới4
12Trên 2.5 bàn10
16Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu