Kawasaki Frontale
5 : 3
FT · Hiệp một 2:2
·
FC Machida Zelvia

Kawasaki Frontale vs FC Machida Zelvia

Tỷ số chung cuộc: Kawasaki Frontale 5-3 FC Machida Zelvia tại J1 League, 31 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Kawasaki Frontale thắng 2, hòa 3, FC Machida Zelvia thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
J1 League · Vòng 28
Sân vận động
Uvance Todoroki Stadium by Fujitsu, Kawasaki
Phong độ
DWWLW Kawasaki Frontale
WWDWW FC Machida Zelvia
  1. 20' T. Ito · S. Kawahara 1-0
  2. 28' 1-1 Na Sang-Ho · Y. Soma
  3. 36' 1-2 H. Shimoda
  4. 45' Erison · Y. Yamamoto 2-2
  5. HT2-2
  6. 46' Marcinho K. Tachibanada
  7. 59' Ibrahim Drešević
  8. 60' N. Lavi H. Shimoda
  9. 60' T. Nishimura Na Sang-Ho
  10. 61' T. Miyagi T. Ito
  11. 65' T. Miyagi · Erison 3-2
  12. 71' 3-3 S. Fujio · Y. Soma
  13. 75' Jesiel F. Uremovic
  14. 77' Oh Se-Hun S. Fujio
  15. 78' Erison · Y. Wakizaka 4-3
  16. 80' S. Kanda Erison
  17. 82' Gen Shoji
  18. 85' R. Shirasaki H. Mae
  19. 85' M. Duke K. Hayashi
  20. 90'+11 Marcinho
  21. 90' Marcinho · Y. Wakizaka 5-3
  22. FT5-3

Đội hình

Kawasaki Frontale Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Shigetoshi Hasebe
  1. 98L. Thebault-Yamaguchi 6.6
  2. 31S. van Wermeskerken 6.2
  3. 22F. Uremovic ▼ 75' 6.2
  4. 5A. Sasaki 6.7
  5. 13S. Miura 6.2
  6. 19S. Kawahara 6.9
  7. 6Y. Yamamoto 6.9
  8. 17T. Ito ▼ 61' 7.3
  9. 14Y. Wakizaka ⇢2 7.9
  10. 8K. Tachibanada ▼ 46' 6.7
  11. 9Erison ⚽2 ▼ 80' 9.0

Dự bị 9

  1. 1Jung Sung-Ryong
  2. 4Jesiel ▲ 75' 6.9
  3. 27R. Kamihashi
  4. 30H. Noda
  5. 39K. Tsuchiya
  6. 29T. Myogan
  7. 23Marcinho ▲ 46' 7.7
  8. 24T. Miyagi ▲ 61' 7.3
  9. 38S. Kanda ▲ 80' 6.7
FC Machida Zelvia Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Go Kuroda
  1. 13T. Morita 5.5
  2. 5I. Dresevic 6.5
  3. 3G. Shoji 5.9
  4. 19Y. Nakayama 6.0
  5. 6H. Mochizuki 6.3
  6. 16H. Mae ▼ 85' 6.7
  7. 18H. Shimoda ▼ 60' 7.3
  8. 26K. Hayashi ▼ 85' 6.2
  9. 10Na Sang-Ho ▼ 60' 7.0
  10. 7Y. Soma ⇢2 8.2
  11. 9S. Fujio ▼ 77' 7.3

Dự bị 9

  1. 44Y. Arai
  2. 23R. Shirasaki ▲ 85' 6.6
  3. 31N. Lavi ▲ 60' 6.7
  4. 8K. Sento
  5. 11A. Masuyama
  6. 22T. Numata
  7. 20T. Nishimura ▲ 60' 6.9
  8. 90Oh Se-Hun ▲ 77' 6.5
  9. 15M. Duke ▲ 85' 6.5

Thống kê

014
520
48%Kiểm soát bóng52%
15Dứt điểm18
5Trúng đích6
7Chệch đích8
10Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm9
3Bị chặn4
4Phạt góc5
1Việt vị0
7Phạm lỗi16
1Thẻ vàng2
3Cứu thua0
363Chuyền bóng390
275Chuyền chính xác292
76%Chính xác chuyền75%
2.29Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.48

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kashima
38 58 - 31 +27 76
2
Kashiwa Reysol
38 60 - 34 +26 75
3
Kyoto Sanga FC
38 62 - 40 +22 68
4
Sanfrecce Hiroshima
38 46 - 28 +18 68
5
Vissel Kobe
38 46 - 33 +13 64
6
FC Machida Zelvia
38 52 - 38 +14 60
7
Urawa
38 45 - 39 +6 59
8
Kawasaki Frontale
38 67 - 57 +10 57
9
Gamba Osaka
38 53 - 55 -2 57
10
Cerezo Osaka
38 60 - 57 +3 52
11
F.C. Tokyo
38 41 - 48 -7 50
12
Avispa Fukuoka
38 34 - 38 -4 48
13
Fagiano Okayama
38 34 - 43 -9 45
14
Shimizu S-Pulse
38 41 - 51 -10 44
15
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
38 46 - 47 -1 43
16
Nagoya Grampus
38 44 - 56 -12 43
17
Tokyo Verdy
38 23 - 41 -18 43
18
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
38 27 - 45 -18 35
19
Shonan Bellmare
38 36 - 63 -27 32
20
Albirex Niigata
38 36 - 67 -31 24
AFC Champions League (League phase) AFC Champions League 2 J2 League

So sánh

46Trận đấu60
82Ghi được87
73Thủng lưới50
1.78Bàn thắng mỗi trận1.45
9Giữ sạch lưới26
29Trên 2.5 bàn27
47Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu