FC Machida Zelvia
1 : 4
FT · Hiệp một 1:2
·
Kawasaki Frontale

FC Machida Zelvia vs Kawasaki Frontale

Tỷ số chung cuộc: FC Machida Zelvia 1-4 Kawasaki Frontale tại J1 League, 5 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: FC Machida Zelvia thắng 3, hòa 3, Kawasaki Frontale thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
J1 League · Vòng 33
Sân vận động
Machida Gion Stadium, Tokyo
Phong độ
WWDWW FC Machida Zelvia
DWWLW Kawasaki Frontale
  1. 13' Y. Nakashima · K. Fujimoto 1-0
  2. 28' 1-1 S. Miura · Marcinho
  3. 31' Y. Maruyama K. Takai
  4. 38' 1-2 S. Yamada · Y. Wakizaka
  5. HT1-2
  6. 46' Oh Se-Hun M. Duke
  7. 46' S. Fujio Y. Nakashima
  8. 50' 1-3 Erison11m
  9. 60' I. Drešević K. Sento
  10. 70' J. Suzuki K. Hayashi
  11. 70' Erik K. Fujimoto
  12. 71' 1-4 Marcinho · S. Miura
  13. 79' D. Tono Marcinho
  14. 79' K. Tachibanada Y. Yamamoto
  15. 79' A. Ienaga S. Yamada
  16. 83' Shota Fujio
  17. 86' Y. Kobayashi Erison
  18. FT1-4

Đội hình

FC Machida Zelvia Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: G. Kuroda
  1. 1K. Tani 7.5
  2. 26K. Hayashi ▼ 70' 6.6
  3. 33H. Mochizuki 6.3
  4. 3G. Shōji 6.7
  5. 25D. Sugioka 6.7
  6. 23R. Shirasaki 6.9
  7. 8K. Sento ▼ 60' 6.3
  8. 7Y. Soma 7.9
  9. 30Y. Nakashima ▼ 46' 6.9
  10. 22K. Fujimoto ▼ 70' 6.6
  11. 15M. Duke ▼ 46' 6.6

Dự bị 7

  1. 90Oh Se-Hun ▲ 46' 6.6
  2. 9S. Fujio ▲ 46' 6.5
  3. 5I. Drešević ▲ 60' 6.7
  4. 6J. Suzuki ▲ 70' 6.2
  5. 11Erik ▲ 70' 6.5
  6. 10Na Sang-Ho
  7. 42K. Fukui
Kawasaki Frontale Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: T. Oniki
  1. 1Jung Sung-Ryong 6.5
  2. 31S. van Wermeskerken 6.3
  3. 2K. Takai ▼ 31' 6.2
  4. 5A. Sasaki 7.3
  5. 13S. Miura 8.6
  6. 14Y. Wakizaka 8.5
  7. 19S. Kawahara 7.0
  8. 77Y. Yamamoto ▼ 79' 6.9
  9. 23Marcinho ▼ 79' 8.6
  10. 9Erison ▼ 86' 8.2
  11. 20S. Yamada ▼ 79' 7.2

Dự bị 7

  1. 35Y. Maruyama ▲ 31' 6.6
  2. 17D. Tono ▲ 79' 6.6
  3. 8K. Tachibanada ▲ 79' 6.9
  4. 41A. Ienaga ▲ 79' 7.0
  5. 11Y. Kobayashi ▲ 86' 6.6
  6. 22Y. Hayasaka
  7. 30Y. Segawa

Thống kê

014
400
36%Kiểm soát bóng64%
10Dứt điểm25
1Trúng đích13
5Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm18
2Sút ngoài vòng cấm7
4Bị chặn6
4Phạt góc4
0Việt vị3
12Phạm lỗi6
1Thẻ vàng0
9Cứu thua0
278Chuyền bóng514
203Chuyền chính xác442
73%Chính xác chuyền86%
0.64Bàn thắng kỳ vọng (xG)4.07

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vissel Kobe
38 61 - 36 +25 72
2
Sanfrecce Hiroshima
38 72 - 43 +29 68
3
FC Machida Zelvia
38 54 - 34 +20 66
4
Gamba Osaka
38 49 - 35 +14 66
5
Kashima
38 60 - 41 +19 65
6
Tokyo Verdy
38 51 - 51 0 56
7
F.C. Tokyo
38 53 - 51 +2 54
8
Kawasaki Frontale
38 66 - 57 +9 52
9
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
38 61 - 62 -1 52
10
Cerezo Osaka
38 43 - 48 -5 52
11
Nagoya Grampus
38 44 - 47 -3 50
12
Avispa Fukuoka
38 33 - 38 -5 50
13
Urawa
38 49 - 45 +4 48
14
Kyoto Sanga FC
38 43 - 55 -12 47
15
Shonan Bellmare
38 53 - 58 -5 45
16
Albirex Niigata
38 44 - 59 -15 42
17
Kashiwa Reysol
38 39 - 51 -12 41
18
Júbilo Iwata
38 47 - 68 -21 38
19
Consadole Sapporo
38 43 - 66 -23 37
20
Sagan Tosu
38 48 - 68 -20 35
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

48Trận đấu65
69Ghi được118
47Thủng lưới93
1.44Bàn thắng mỗi trận1.82
21Giữ sạch lưới15
25Trên 2.5 bàn38
38Hiệp hai58

Đối đầu

Trang trận đấu