Cavalier
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Mount Pleasant Academy

Cavalier vs Mount Pleasant Academy

Tỷ số chung cuộc: Cavalier 2-1 Mount Pleasant Academy tại Premier League, 24 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cavalier thắng 3, hòa 4, Mount Pleasant Academy thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Vòng 32
Phong độ
WLDDL Cavalier
WWWLD Mount Pleasant Academy
  1. 11' D. Atkinson 1-0
  2. 18' J. Dunn D. Atkinson
  3. 25' 1-1 O. Pennycooke
  4. HT1-1
  5. 46' S. Watson A. Gooden
  6. 46' K. Bailey S. McFarlane
  7. 46' N. Nelson R. Edwards
  8. 67' D. Campbell E. Liasse
  9. 68' A. Éxilus S. Smith
  10. 70' K. Auvray J. Dunn
  11. 71' C. Walsh J. Anglin
  12. 87' C. James J. Rigters
  13. 90'+6 R. King11m 2-1
  14. FT2-1

Đội hình

Cavalier HLV: R. Speid
  1. 1V. Barclett
  2. 5R. King
  3. 6J. Laing
  4. 8A. Reid
  5. 30A. Gooden▼ 46'
  6. 10D. Atkinson▼ 18'
  7. 13D. Allen
  8. 27J. McLeary
  9. 11C. Ainsworth
  10. 25J. Rigters▼ 87'
  11. 7J. Calvin

Dự bị 8

  1. 17J. Dunn▲ 18'
  2. 4S. Watson▲ 46'
  3. 9K. Auvray▲ 70'
  4. 19C. James▲ 87'
  5. 15O. Bryan
  6. 22J. Smith
  7. 31J. White
  8. 33S. Stein
Mount Pleasant Academy HLV: T. Whitmore
  1. 1T. Chambers
  2. 3S. McFarlane▼ 46'
  3. 14S. McCalla
  4. 33S. Dyer
  5. 2G. Irving
  6. 6O. Pennycooke
  7. 31E. Liasse▼ 67'
  8. 20J. Howell
  9. 17J. Anglin▼ 71'
  10. 27S. Smith▼ 68'
  11. 25R. Edwards▼ 46'

Dự bị 10

  1. 12K. Bailey▲ 46'
  2. 19N. Nelson▲ 46'
  3. 7D. Campbell▲ 67'
  4. 29A. Éxilus▲ 68'
  5. 8C. Walsh▲ 71'
  6. 9D. Green
  7. 23M. Joseph
  8. 26C. Thomas
  9. 80S. Davis
  10. 24F. Celestine

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Mount Pleasant Academy
39 94 - 21 +73 93
2
Arnett Gardens
39 74 - 39 +35 76
3
Montego Bay United
39 62 - 28 +34 75
4
Cavalier
39 65 - 43 +22 69
5
Portmore United
39 46 - 25 +21 66
6
Tivoli Gardens
39 61 - 48 +13 58
7
Waterhouse
39 44 - 42 +2 58
8
Racing United
39 43 - 50 -7 51
9
Chapelton
39 36 - 59 -23 37
10
Dunbeholden
39 34 - 67 -33 37
11
Harbour View
39 38 - 58 -20 36
12
Molynes United
39 40 - 76 -36 35
13
Humble Lions
39 34 - 65 -31 33
14
Vere United
39 32 - 82 -50 23
Xuống hạng

So sánh

54Trận đấu46
88Ghi được97
57Thủng lưới26
1.63Bàn thắng mỗi trận2.11
17Giữ sạch lưới29
27Trên 2.5 bàn23
49Hiệp hai47

Đối đầu

Trang trận đấu