Cavalier
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Mount Pleasant Academy

Cavalier vs Mount Pleasant Academy

Tỷ số chung cuộc: Cavalier 2-1 Mount Pleasant Academy tại Premier League, 12 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cavalier thắng 3, hòa 4, Mount Pleasant Academy thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Vòng 9
Phong độ
WLDDL Cavalier
WWWLD Mount Pleasant Academy
  1. HT0-0
  2. 50' 0-1 R. Guthrie
  3. 58' J. Laing
  4. 63' A. Gooden R. Robinson
  5. 63' S. James R. Guthrie
  6. 73' S. Thomas11m 1-1
  7. 74' M. Cadet S. Watson
  8. 74' M. Allen O. Chong
  9. 74' D. Green D. Merrick
  10. 83' J. Calvin 2-1
  11. 86' N. James O. Murray
  12. 89' J. Frazer J. Calvin
  13. FT2-1

Đội hình

Cavalier HLV: R. Speid
  1. 1V. Barclett
  2. 15K. Ming
  3. 6J. Laing
  4. 19A. Reid
  5. 20G. Irving
  6. 13D. Allen
  7. 27J. McLeary
  8. 4S. Watson▼ 74'
  9. 18R. Robinson▼ 63'
  10. 17S. Thomas
  11. 7J. Calvin▼ 89'

Dự bị 8

  1. 30A. Gooden▲ 63'
  2. 3M. Cadet▲ 74'
  3. 21J. Frazer▲ 89'
  4. 16O. Russell
  5. 24M. Smith
  6. 26R. Arthurs
  7. 31J. White
  8. 8N. Murray
Mount Pleasant Academy HLV: T. Whitmore
  1. 80S. Davis
  2. 14S. McCalla
  3. 42J. Topey
  4. 21O. Murray▼ 86'
  5. 4F. Cummings
  6. 31R. Howell
  7. 10D. Phillips
  8. 17R. Guthrie▼ 63'
  9. 26D. Merrick▼ 74'
  10. 22O. Chong▼ 74'
  11. 7D. Campbell

Dự bị 9

  1. 11S. James▲ 63'
  2. 9M. Allen▲ 74'
  3. 23D. Green▲ 74'
  4. 20N. James▲ 86'
  5. 6M. Doxilly
  6. 16K. Campbell
  7. 8L. Rankine
  8. 33S. Dyer
  9. 96D. Russell

Thống kê

10
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Mount Pleasant Academy
26 37 - 15 +22 59
2
Cavalier
26 48 - 17 +31 54
3
Tivoli Gardens
26 51 - 23 +28 51
4
Portmore United
26 37 - 16 +21 49
5
Arnett Gardens
26 44 - 24 +20 49
6
Waterhouse
26 38 - 22 +16 43
7
Montego Bay United
26 39 - 29 +10 43
8
Dunbeholden
26 34 - 33 +1 37
9
Vere United
26 27 - 36 -9 27
10
Humble Lions
26 30 - 47 -17 25
11
Molynes United
26 29 - 55 -26 23
12
Harbour View
26 32 - 39 -7 22
13
Treasure Beach
26 17 - 52 -35 13
14
Lime Hall Academy
26 14 - 69 -55 7
Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu29
68Ghi được41
27Thủng lưới18
1.84Bàn thắng mỗi trận1.41
15Giữ sạch lưới14
16Trên 2.5 bàn9
33Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu