Mount Pleasant Academy
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Cavalier

Mount Pleasant Academy vs Cavalier

Tỷ số chung cuộc: Mount Pleasant Academy 2-0 Cavalier tại Premier League, 10 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mount Pleasant Academy thắng 3, hòa 4, Cavalier thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Vòng 22
Phong độ
WWWLD Mount Pleasant Academy
WLDDL Cavalier
  1. 16' D. Green 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' D. Allen M. Cadet
  4. 46' J. Calvin C. James
  5. 70' D. Phillips T. Shaw
  6. 70' N. James K. Bailey
  7. 70' K. Auvray D. Campbell
  8. 70' A. Bygrave S. Bradford
  9. 73' D. Atkinson
  10. 73' D. Atkinson
  11. 83' L. Rankine D. Green
  12. 83' R. Robinson C. Ainsworth
  13. 84' S. McCalla 2-0
  14. FT2-0

Đội hình

Mount Pleasant Academy HLV: T. Whitmore
  1. 80S. Davis
  2. 3L. Richie
  3. 14S. McCalla
  4. 33S. Dyer
  5. 6M. Doxilly
  6. 4F. Cummings
  7. 28T. Shaw▼ 70'
  8. 9D. Green▼ 83'
  9. 18S. Bradford▼ 70'
  10. 12K. Bailey▼ 70'
  11. 7D. Campbell▼ 70'

Dự bị 8

  1. 10D. Phillips▲ 70'
  2. 20N. James▲ 70'
  3. 25K. Auvray▲ 70'
  4. 50A. Bygrave▲ 70'
  5. 8L. Rankine▲ 83'
  6. 77T. Chambers
  7. 11S. James
  8. 27M. Sterling
Cavalier HLV: R. Speid
  1. 1V. Barclett
  2. 5R. King
  3. 6J. Laing
  4. 12R. Barrett
  5. 15K. Ming
  6. 10D. Atkinson
  7. 19C. James▼ 46'
  8. 27J. McLeary
  9. 11C. Ainsworth▼ 83'
  10. 4S. Watson
  11. 3M. Cadet▼ 46'

Dự bị 9

  1. 13D. Allen▲ 46'
  2. 7J. Calvin▲ 46'
  3. 18R. Robinson▲ 83'
  4. 16O. Russell
  5. 21J. Frazer
  6. 23K. Thompson
  7. 28M. Ellis
  8. 31J. White
  9. 24K. Jackson

Thống kê

00
11

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Mount Pleasant Academy
26 37 - 15 +22 59
2
Cavalier
26 48 - 17 +31 54
3
Tivoli Gardens
26 51 - 23 +28 51
4
Portmore United
26 37 - 16 +21 49
5
Arnett Gardens
26 44 - 24 +20 49
6
Waterhouse
26 38 - 22 +16 43
7
Montego Bay United
26 39 - 29 +10 43
8
Dunbeholden
26 34 - 33 +1 37
9
Vere United
26 27 - 36 -9 27
10
Humble Lions
26 30 - 47 -17 25
11
Molynes United
26 29 - 55 -26 23
12
Harbour View
26 32 - 39 -7 22
13
Treasure Beach
26 17 - 52 -35 13
14
Lime Hall Academy
26 14 - 69 -55 7
Xuống hạng

So sánh

29Trận đấu37
41Ghi được68
18Thủng lưới27
1.41Bàn thắng mỗi trận1.84
14Giữ sạch lưới15
9Trên 2.5 bàn16
25Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu