Cavalier vs Mount Pleasant Academy
Tỷ số chung cuộc: Cavalier 2-2 Mount Pleasant Academy tại Premier League, 20 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cavalier thắng 3, hòa 4, Mount Pleasant Academy thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier League · Vòng 6
- Phong độ
- WLDDL Cavalier
- WWWLD Mount Pleasant Academy
- 12' C. Ainsworth11m 1-0
- 32' ▲ T. Chambers ▼ S. Davis
- 35' J. Calvin 2-0
- 43' Yellow Card
- 45'+2 Yellow Card
- HT2-0
- 46' ▲ T. Shaw ▼ Jean Ferreira
- 46' ▲ M. Rayonne ▼ S. McCalla
- 60' ▲ S. Bradford ▼ R. Edwards
- 61' ▲ D. Green ▼ D. Campbell
- 71' ▲ A. Reid ▼ D. Allen
- 74' D. Atkinson
- 77' J. McLeary
- 82' ▲ K. Auvray ▼ D. Atkinson
- 82' ▲ O. Wilberforce ▼ S. Stein
- 83' ▲ C. James ▼ J. Calvin
- 84' 2-1 K. Bailey
- 90'+1 O. Wilberforce
- 90'+1 ▲ M. Ellis ▼ C. Ainsworth
- 90'+4 2-2 T. Shaw
- FT2-2
Đội hình
- 1V. Barclett
- 5R. King
- 6J. Laing
- 10D. Atkinson▼ 82'
- 13D. Allen▼ 71'
- 27J. McLeary
- 11C. Ainsworth▼ 90'
- 7J. Calvin▼ 83'
- 21J. Frazer
- 4S. Watson
- 33S. Stein▼ 82'
Dự bị 8
- 8A. Reid▲ 71'
- 9K. Auvray▲ 82'
- 26O. Wilberforce▲ 82'
- 19C. James▲ 83'
- 28M. Ellis▲ 90'
- 18D. Miller
- 23K. Thompson
- 31J. White
- 80S. Davis▼ 32'
- 14S. McCalla▼ 46'
- 33S. Dyer
- 2G. Irving
- 4F. Cummings
- 15K. Ming
- 17J. Anglin
- 12K. Bailey
- 7D. Campbell▼ 61'
- 10Jean Ferreira▼ 46'
- 25R. Edwards▼ 60'
Dự bị 9
- 1T. Chambers▲ 32'
- 18T. Shaw▲ 46'
- 99M. Rayonne▲ 46'
- 38S. Bradford▲ 60'
- 9D. Green▲ 61'
- 6O. Pennycooke
- 11S. James
- 19N. Nelson
- 20N. James
Thống kê
03
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 39 | 94 - 21 | +73 | 93 | |
| 2 | 39 | 74 - 39 | +35 | 76 | |
| 3 | 39 | 62 - 28 | +34 | 75 | |
| 4 | 39 | 65 - 43 | +22 | 69 | |
| 5 | 39 | 46 - 25 | +21 | 66 | |
| 6 | 39 | 61 - 48 | +13 | 58 | |
| 7 | 39 | 44 - 42 | +2 | 58 | |
| 8 | 39 | 43 - 50 | -7 | 51 | |
| 9 | 39 | 36 - 59 | -23 | 37 | |
| 10 | 39 | 34 - 67 | -33 | 37 | |
| 11 | 39 | 38 - 58 | -20 | 36 | |
| 12 | 39 | 40 - 76 | -36 | 35 | |
| 13 | 39 | 34 - 65 | -31 | 33 | |
| 14 | 39 | 32 - 82 | -50 | 23 |
Xuống hạng
So sánh
54Trận đấu46
88Ghi được97
57Thủng lưới26
1.63Bàn thắng mỗi trận2.11
17Giữ sạch lưới29
27Trên 2.5 bàn23
49Hiệp hai47