Tivoli Gardens
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Harbour View

Tivoli Gardens vs Harbour View

Tỷ số chung cuộc: Tivoli Gardens 2-1 Harbour View tại Premier League, 20 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tivoli Gardens thắng 5, hòa 3, Harbour View thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Vòng 37
Phong độ
WDWLD Tivoli Gardens
LDLWL Harbour View
  1. 10' G. Stewart
  2. 29' B. Pryce 1-0
  3. 38' B. Pryce
  4. 40' 1-1 C. Murray
  5. 45' C. Murray
  6. HT1-1
  7. 46' S. Clarke R. Oldfield
  8. 62' L. Russell
  9. 71' N. Fuller11m 2-1
  10. 77' R. Brown A. Fagan
  11. 77' D. Rose A. Myers
  12. 79' K. Smith A. Nelson
  13. 82' N. Thomas N. Fuller
  14. 82' T. Lewis D. Green
  15. 86' T. Reid
  16. 87' O. Thompson O. Harding
  17. FT2-1

Đội hình

Tivoli Gardens HLV: J. Waite
  1. 1N. Clarke
  2. 5B. Pryce
  3. 31A. Lewis
  4. 20J. Williams
  5. 15L. Russell
  6. 27T. Garnett
  7. 26R. Oldfield ▼ 46'
  8. 29K. Simpson
  9. 24S. Jones
  10. 11A. Nelson ▼ 79'
  11. 7N. Fuller ▼ 82'

Dự bị 9

  1. 17S. Clarke ▲ 46'
  2. 8K. Smith ▲ 79'
  3. 4N. Thomas ▲ 82'
  4. 14Daniel Watson
  5. 23T. McKain
  6. 25M. Cockings
  7. 28K. Shaw
  8. 30Q. Hudson
  9. 35N. Francis
Harbour View HLV: L. Bernard
  1. 30A. Bennett
  2. 17A. Talbott
  3. 29A. Myers ▼ 77'
  4. 21O. Harding ▼ 87'
  5. 14T. Bennett
  6. 16G. Stewart
  7. 31D. Green ▼ 82'
  8. 9A. Fagan ▼ 77'
  9. 22C. Murray
  10. 45T. Reid

Dự bị 9

  1. 23R. Brown ▲ 77'
  2. 50D. Rose ▲ 77'
  3. 7T. Lewis ▲ 82'
  4. 11O. Thompson ▲ 87'
  5. 3O. Jones
  6. 10O. Chong
  7. 24T. Lawrence
  8. 40N. Graham
  9. 39G. Burton

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Mount Pleasant Academy
39 94 - 21 +73 93
2
Arnett Gardens
39 74 - 39 +35 76
3
Montego Bay United
39 62 - 28 +34 75
4
Cavalier
39 65 - 43 +22 69
5
Portmore United
39 46 - 25 +21 66
6
Tivoli Gardens
39 61 - 48 +13 58
7
Waterhouse
39 44 - 42 +2 58
8
Racing United
39 43 - 50 -7 51
9
Chapelton
39 36 - 59 -23 37
10
Dunbeholden
39 34 - 67 -33 37
11
Harbour View
39 38 - 58 -20 36
12
Molynes United
39 40 - 76 -36 35
13
Humble Lions
39 34 - 65 -31 33
14
Vere United
39 32 - 82 -50 23
Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu39
63Ghi được37
51Thủng lưới57
1.54Bàn thắng mỗi trận0.95
12Giữ sạch lưới8
21Trên 2.5 bàn19
28Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu