Tivoli Gardens vs Harbour View
Tỷ số chung cuộc: Tivoli Gardens 1-0 Harbour View tại Premier League, 26 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tivoli Gardens thắng 5, hòa 3, Harbour View thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier League · Vòng 24
- Sân vận động
- Anthony Spaulding Sports Complex, Kingston
- Phong độ
- WDWLD Tivoli Gardens
- LDLWL Harbour View
- 7' A. Nelson 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ S. Clarke ▼ A. Nelson
- 46' ▲ O. Thompson ▼ A. Fagan
- 67' ▲ R. Wellington ▼ L. Russell
- 67' ▲ H. Morris ▼ N. Fuller
- 69' ▲ D. Reid ▼ T. Bennett
- 84' ▲ K. Smith ▼ J. Dunn
- 84' ▲ A. Thompson ▼ S. Jones
- 87' ▲ M. Coke ▼ R. Brown
- 87' ▲ C. Chukwuemeka ▼ C. Priestley
- 87' ▲ R. Gibbs ▼ D. Rose
- FT1-0
Đội hình
- 40D. Haughton
- 5B. Pryce
- 31A. Lewis
- 16R. Brown ▼ 87'
- 3O. Pennycooke
- 9J. Dunn ▼ 84'
- 4N. Thomas
- 11A. Nelson ▼ 46'
- 15L. Russell ▼ 67'
- 24S. Jones ▼ 84'
- 21N. Fuller ▼ 67'
Dự bị 9
- 17S. Clarke ▲ 46'
- 10R. Wellington ▲ 67'
- 7H. Morris ▲ 67'
- 19K. Smith ▲ 84'
- 34A. Thompson ▲ 84'
- 1N. Clarke
- 27T. Garnett
- 30J. Wray
- 20J. Williams
- 1R. Palma
- 18R. Brackenridge
- 21O. Harding
- 3O. Jones
- 50D. Rose ▼ 87'
- 8C. Priestley ▼ 87'
- 14T. Bennett ▼ 69'
- 7J. Anglin
- 16G. Stewart
- 9A. Fagan ▼ 46'
- 23R. Brown ▼ 87'
Dự bị 9
- 11O. Thompson ▲ 46'
- 27D. Reid ▲ 69'
- 12M. Coke ▲ 87'
- 34C. Chukwuemeka ▲ 87'
- 39R. Gibbs ▲ 87'
- 17A. Talbott
- 30G. Samuel
- 25T. Hemmings
- 22Z. Douse
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 37 - 15 | +22 | 59 | |
| 2 | 26 | 48 - 17 | +31 | 54 | |
| 3 | 26 | 51 - 23 | +28 | 51 | |
| 4 | 26 | 37 - 16 | +21 | 49 | |
| 5 | 26 | 44 - 24 | +20 | 49 | |
| 6 | 26 | 38 - 22 | +16 | 43 | |
| 7 | 26 | 39 - 29 | +10 | 43 | |
| 8 | 26 | 34 - 33 | +1 | 37 | |
| 9 | 26 | 27 - 36 | -9 | 27 | |
| 10 | 26 | 30 - 47 | -17 | 25 | |
| 11 | 26 | 29 - 55 | -26 | 23 | |
| 12 | 26 | 32 - 39 | -7 | 22 | |
| 13 | 26 | 17 - 52 | -35 | 13 | |
| 14 | 26 | 14 - 69 | -55 | 7 |
Xuống hạng
So sánh
28Trận đấu34
52Ghi được41
26Thủng lưới51
1.86Bàn thắng mỗi trận1.21
10Giữ sạch lưới8
15Trên 2.5 bàn19
27Hiệp hai22