Humble Lions vs Dunbeholden
Tỷ số chung cuộc: Humble Lions 1-1 Dunbeholden tại Premier League, 20 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Humble Lions thắng 2, hòa 4, Dunbeholden thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier League · Vòng 37
- Sân vận động
- Effortville Community Centre, May Pen
- Phong độ
- LLDLL Humble Lions
- LLDWL Dunbeholden
- 7' 0-1 M. Douglas
- 36' ▲ D. Brown ▼ E. Swaby
- HT0-1
- 47' R. Campbell
- 51' R. Brown
- 51' S. Barnett11m 1-1
- 55' C. Watkin
- 71' ▲ O. Samuels ▼ R. Beckford
- 76' ▲ T. Williams ▼ C. Watkin
- 80' ▲ J. Jameison ▼ A. Chambers
- 90'+2 ▲ J. Thomas ▼ R. Ramsey
- 90'+2 ▲ D. Plunket ▼ C. Clarke
- 90'+5 ▲ T. Merrick ▼ M. Douglas
- 90'+5 ▲ O. Brown ▼ D. Merrick
- FT1-1
Đội hình
- 33G. Samuel
- 28R. Campbell
- 22K. Graham
- 26S. Anderson
- 12O. Murray
- 24R. Ramsey ▼ 90'
- 5A. Chambers ▼ 80'
- 15E. Swaby ▼ 36'
- 18L. Thompson
- 17S. Barnett
- 10C. Clarke ▼ 90'
Dự bị 9
- 25D. Brown ▲ 36'
- 3J. Jameison ▲ 80'
- 20J. Thomas ▲ 90'
- 19D. Plunket ▲ 90'
- 9J. Christian
- 23S. Campbell
- 27L. Walker
- 30P. Harrison
- 11K. McLeish
- 40R. Hamilton
- 5D. Binns
- 33R. Brown
- 14T. Wynter
- 18C. Watkin ▼ 76'
- 3R. Beckford ▼ 71'
- 10N. Christian
- 8F. McCarthy
- 21S. Powell
- 13M. Douglas ▼ 90'
- 11D. Merrick ▼ 90'
Dự bị 9
- 4O. Samuels ▲ 71'
- 19T. Williams ▲ 76'
- 6T. Merrick ▲ 90'
- 17O. Brown ▲ 90'
- 1M. Williams
- 9D. Thomas
- 23N. Wright
- 28D. Slowly
- 16N. Forbes
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 39 | 94 - 21 | +73 | 93 | |
| 2 | 39 | 74 - 39 | +35 | 76 | |
| 3 | 39 | 62 - 28 | +34 | 75 | |
| 4 | 39 | 65 - 43 | +22 | 69 | |
| 5 | 39 | 46 - 25 | +21 | 66 | |
| 6 | 39 | 61 - 48 | +13 | 58 | |
| 7 | 39 | 44 - 42 | +2 | 58 | |
| 8 | 39 | 43 - 50 | -7 | 51 | |
| 9 | 39 | 36 - 59 | -23 | 37 | |
| 10 | 39 | 34 - 67 | -33 | 37 | |
| 11 | 39 | 38 - 58 | -20 | 36 | |
| 12 | 39 | 40 - 76 | -36 | 35 | |
| 13 | 39 | 34 - 65 | -31 | 33 | |
| 14 | 39 | 32 - 82 | -50 | 23 |
Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu39
34Ghi được34
65Thủng lưới67
0.87Bàn thắng mỗi trận0.87
7Giữ sạch lưới9
17Trên 2.5 bàn17
18Hiệp hai23