Humble Lions
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Dunbeholden

Humble Lions vs Dunbeholden

Tỷ số chung cuộc: Humble Lions 0-0 Dunbeholden tại Premier League, 24 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Humble Lions thắng 2, hòa 4, Dunbeholden thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Vòng 11
Sân vận động
Effortville Community Centre, May Pen
Phong độ
LLDLL Humble Lions
LLDWL Dunbeholden
  1. HT0-0
  2. 60' G. Neil
  3. 61' C. Clarke R. Sharpe
  4. 64' N. Wright L. Campbell
  5. 64' N. Barrow R. Smith
  6. 70' J. Thompson J. Thomas
  7. 75' M. Douglas C. Taylor
  8. 88' D. Thomas D. Merrick
  9. 90'+3 G. Burton
  10. FT0-0

Đội hình

Humble Lions HLV: D. Duckie
  1. 30P. Harrison
  2. 28R. Campbell
  3. 12O. Murray
  4. 7R. Sharpe ▼ 61'
  5. 3J. Jameison
  6. 8K. Bryan
  7. 4C. Anderson
  8. 47L. Walker
  9. 18L. Thompson
  10. 20J. Thomas ▼ 70'
  11. 14A. Clennon

Dự bị 8

  1. 10C. Clarke ▲ 61'
  2. 22J. Thompson ▲ 70'
  3. 6F. Pascoe
  4. 15J. Duncan
  5. 16A. Scott
  6. 19K. Mullings
  7. 26J. Smith
  8. 33G. Samuel
Dunbeholden HLV: B. Thomas
  1. 40R. Hamilton
  2. 20G. Neil
  3. 4R. Brown
  4. 22G. Burton
  5. 18C. Watkin
  6. 3R. Beckford
  7. 27R. Smith ▼ 64'
  8. 21S. Powell
  9. 11D. Merrick ▼ 88'
  10. 16L. Campbell ▼ 64'
  11. 28C. Taylor ▼ 75'

Dự bị 9

  1. 17N. Barrow ▲ 64'
  2. 23N. Wright ▲ 64'
  3. 13M. Douglas ▲ 75'
  4. 9D. Thomas ▲ 88'
  5. 14T. Wynter
  6. 19D. Segree
  7. 30F. Farquharson
  8. 31D. Hyatt
  9. 10A. Johnson

Thống kê

00
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Mount Pleasant Academy
39 94 - 21 +73 93
2
Arnett Gardens
39 74 - 39 +35 76
3
Montego Bay United
39 62 - 28 +34 75
4
Cavalier
39 65 - 43 +22 69
5
Portmore United
39 46 - 25 +21 66
6
Tivoli Gardens
39 61 - 48 +13 58
7
Waterhouse
39 44 - 42 +2 58
8
Racing United
39 43 - 50 -7 51
9
Chapelton
39 36 - 59 -23 37
10
Dunbeholden
39 34 - 67 -33 37
11
Harbour View
39 38 - 58 -20 36
12
Molynes United
39 40 - 76 -36 35
13
Humble Lions
39 34 - 65 -31 33
14
Vere United
39 32 - 82 -50 23
Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu39
34Ghi được34
65Thủng lưới67
0.87Bàn thắng mỗi trận0.87
7Giữ sạch lưới9
17Trên 2.5 bàn17
18Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu