Dunbeholden vs Humble Lions
Tỷ số chung cuộc: Dunbeholden 3-2 Humble Lions tại Premier League, 23 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dunbeholden thắng 4, hòa 4, Humble Lions thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier League · Vòng 24
- Sân vận động
- Drewsland Stadium, Kingston
- Phong độ
- LLDWL Dunbeholden
- LLDLL Humble Lions
- 21' 0-1 S. Barnett
- HT0-1
- 49' D. Hodges 1-1
- 56' D. Thomas 2-1
- 60' D. Merrick 3-1
- 64' ▲ C. Anderson ▼ S. Campbell
- 64' ▲ C. Clarke ▼ J. Jameison
- 64' ▲ J. Thomas ▼ K. Bryan
- 74' 3-2 D. Brown
- 83' ▲ M. Douglas ▼ N. Wright
- 83' ▲ N. Lawrence ▼ R. Beckford
- 83' ▲ T. Williams ▼ R. Smith
- 90'+3 Yellow Card
- 90'+3 ▲ R. Brown ▼ D. Thomas
- 90'+3 ▲ T. Merrick ▼ D. Merrick
- 90'+3 ▲ J. Bailey ▼ A. Chambers
- FT3-2
Đội hình
- 31D. Hyatt
- 5D. Binns
- 45D. Hodges
- 18C. Watkin
- 3R. Beckford ▼ 83'
- 10N. Christian
- 27R. Smith ▼ 83'
- 21S. Powell
- 23N. Wright ▼ 83'
- 11D. Merrick ▼ 90'
- 9D. Thomas ▼ 90'
Dự bị 9
- 13M. Douglas ▲ 83'
- 25N. Lawrence ▲ 83'
- 19T. Williams ▲ 83'
- 33R. Brown ▲ 90'
- 6T. Merrick ▲ 90'
- 1M. Williams
- 50J. Vassell
- 4O. Samuels
- 17S. Wilson
- 33G. Samuel
- 28R. Campbell
- 22K. Graham
- 12O. Murray
- 5A. Chambers ▼ 90'
- 3J. Jameison ▼ 64'
- 8K. Bryan ▼ 64'
- 25D. Brown
- 18L. Thompson
- 17S. Barnett
- 23S. Campbell ▼ 64'
Dự bị 8
- 4C. Anderson ▲ 64'
- 10C. Clarke ▲ 64'
- 20J. Thomas ▲ 64'
- 21J. Bailey ▲ 90'
- 6F. Pascoe
- 27L. Walker
- 30P. Harrison
- 13D. Watson
Thống kê
00
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 39 | 94 - 21 | +73 | 93 | |
| 2 | 39 | 74 - 39 | +35 | 76 | |
| 3 | 39 | 62 - 28 | +34 | 75 | |
| 4 | 39 | 65 - 43 | +22 | 69 | |
| 5 | 39 | 46 - 25 | +21 | 66 | |
| 6 | 39 | 61 - 48 | +13 | 58 | |
| 7 | 39 | 44 - 42 | +2 | 58 | |
| 8 | 39 | 43 - 50 | -7 | 51 | |
| 9 | 39 | 36 - 59 | -23 | 37 | |
| 10 | 39 | 34 - 67 | -33 | 37 | |
| 11 | 39 | 38 - 58 | -20 | 36 | |
| 12 | 39 | 40 - 76 | -36 | 35 | |
| 13 | 39 | 34 - 65 | -31 | 33 | |
| 14 | 39 | 32 - 82 | -50 | 23 |
Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu39
34Ghi được34
67Thủng lưới65
0.87Bàn thắng mỗi trận0.87
9Giữ sạch lưới7
17Trên 2.5 bàn17
23Hiệp hai18