Dunbeholden vs Molynes United
Tỷ số chung cuộc: Dunbeholden 0-2 Molynes United tại Premier League, 13 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dunbeholden thắng 7, hòa 0, Molynes United thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier League · Vòng 36
- Sân vận động
- Prison Oval, Spanish Town
- Phong độ
- LLDWL Dunbeholden
- LWWLL Molynes United
- 8' 0-1 T. Wilson
- 32' ▲ R. Livingston ▼ P. McGregor
- 37' R. Livingston
- HT0-1
- 46' ▲ E. Gordon ▼ D. Fitz
- 46' ▲ D. Mclaughlin ▼ D. Davis
- 50' R. McPherson
- 55' ▲ S. Wilson ▼ D. Merrick
- 56' ▲ D. Thomas ▼ T. Wynter
- 57' ▲ M. Graham ▼ S. Frankson
- 59' ▲ K. Thompson ▼ K. Mcpherson
- 65' ▲ N. Wright ▼ N. Christian
- 65' ▲ T. Williams ▼ M. Douglas
- 72' D. Binns
- 75' M. Graham
- 90'+8 0-2 M. Graham
- FT0-2
Đội hình
- 50J. Vassell
- 5D. Binns
- 4R. Brown
- 14T. Wynter ▼ 56'
- 18C. Watkin
- 3R. Beckford
- 10N. Christian ▼ 65'
- 8F. McCarthy
- 21S. Powell
- 13M. Douglas ▼ 65'
- 11D. Merrick ▼ 55'
Dự bị 9
- 26S. Wilson ▲ 55'
- 9D. Thomas ▲ 56'
- 23N. Wright ▲ 65'
- 19T. Williams ▲ 65'
- 1M. Williams
- 28D. Slowly
- 7J. Jackson
- 17O. Brown
- 6T. Merrick
- 55D. Donaie
- 45S. Frankson ▼ 57'
- 22J. Brown
- 27D. Fitz ▼ 46'
- 6K. Mcpherson ▼ 59'
- 40N. Murray
- 9T. Wilson
- 3S. Johnson
- 10J. Wright
- 31P. McGregor ▼ 32'
- 32D. Davis ▼ 46'
Dự bị 8
- 11R. Livingston ▲ 32'
- 5E. Gordon ▲ 46'
- 25D. Mclaughlin ▲ 46'
- 7M. Graham ▲ 57'
- 4K. Thompson ▲ 59'
- 1C. Robinson
- 33S. Dennis
- 34R. Midwinter
Thống kê
01
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 39 | 94 - 21 | +73 | 93 | |
| 2 | 39 | 74 - 39 | +35 | 76 | |
| 3 | 39 | 62 - 28 | +34 | 75 | |
| 4 | 39 | 65 - 43 | +22 | 69 | |
| 5 | 39 | 46 - 25 | +21 | 66 | |
| 6 | 39 | 61 - 48 | +13 | 58 | |
| 7 | 39 | 44 - 42 | +2 | 58 | |
| 8 | 39 | 43 - 50 | -7 | 51 | |
| 9 | 39 | 36 - 59 | -23 | 37 | |
| 10 | 39 | 34 - 67 | -33 | 37 | |
| 11 | 39 | 38 - 58 | -20 | 36 | |
| 12 | 39 | 40 - 76 | -36 | 35 | |
| 13 | 39 | 34 - 65 | -31 | 33 | |
| 14 | 39 | 32 - 82 | -50 | 23 |
Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu39
34Ghi được39
67Thủng lưới76
0.87Bàn thắng mỗi trận1
9Giữ sạch lưới9
17Trên 2.5 bàn23
23Hiệp hai22