Dunbeholden
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Molynes United

Dunbeholden vs Molynes United

Tỷ số chung cuộc: Dunbeholden 2-1 Molynes United tại Premier League, 26 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dunbeholden thắng 7, hòa 0, Molynes United thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Vòng 7
Sân vận động
Stadium East, Kingston
Phong độ
LLDWL Dunbeholden
LWWLL Molynes United
  1. 13' N. Nelson 1-0
  2. HT1-0
  3. 53' N. Nelson 2-0
  4. 58' F. McCarthy A. Gayle
  5. 68' T. Andrews S. Dennis
  6. 68' J. Flemmings T. Cooper
  7. 74' D. Hardy R. Livingston
  8. 77' S. Williams R. Brown
  9. 77' C. Blackwood S. Barnett
  10. 80' D. Smith R. Smith
  11. 80' R. Gooden T. Simpson
  12. 89' 2-1 J. Nelson
  13. FT2-1

Đội hình

Dunbeholden HLV: L. Hyde
  1. 31D. Hyatt
  2. 24S. Burton
  3. 7R. Thomas
  4. 18C. Watkin
  5. 22Z. Wilks
  6. 27R. Smith ▼ 80'
  7. 21S. Powell
  8. 23A. Gayle ▼ 58'
  9. 17S. Barnett ▼ 77'
  10. 10N. Nelson
  11. 28R. Brown ▼ 77'

Dự bị 9

  1. 8F. McCarthy ▲ 58'
  2. 12S. Williams ▲ 77'
  3. 29C. Blackwood ▲ 77'
  4. 6D. Smith ▲ 80'
  5. 1H. Barnes
  6. 4O. Samuels
  7. 13S. James
  8. 19D. Segree
  9. 20C. Rose
Molynes United HLV: A. Thomas
  1. 55P. Harrison
  2. 14S. Frankson
  3. 30J. Powell
  4. 5E. Gordon
  5. 3T. Cooper ▼ 68'
  6. 7J. Nelson
  7. 11R. Livingston ▼ 74'
  8. 33S. Dennis ▼ 68'
  9. 41O. Cunningham
  10. 10J. Wright
  11. 9T. Simpson ▼ 80'

Dự bị 9

  1. 6T. Andrews ▲ 68'
  2. 20J. Flemmings ▲ 68'
  3. 32D. Hardy ▲ 74'
  4. 23R. Gooden ▲ 80'
  5. 12S. Mcbean
  6. 17M. Williams
  7. 27T. O'Connor
  8. 22J. Brown
  9. 34M. Davis

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Mount Pleasant Academy
26 37 - 15 +22 59
2
Cavalier
26 48 - 17 +31 54
3
Tivoli Gardens
26 51 - 23 +28 51
4
Portmore United
26 37 - 16 +21 49
5
Arnett Gardens
26 44 - 24 +20 49
6
Waterhouse
26 38 - 22 +16 43
7
Montego Bay United
26 39 - 29 +10 43
8
Dunbeholden
26 34 - 33 +1 37
9
Vere United
26 27 - 36 -9 27
10
Humble Lions
26 30 - 47 -17 25
11
Molynes United
26 29 - 55 -26 23
12
Harbour View
26 32 - 39 -7 22
13
Treasure Beach
26 17 - 52 -35 13
14
Lime Hall Academy
26 14 - 69 -55 7
Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu26
37Ghi được29
38Thủng lưới55
1.23Bàn thắng mỗi trận1.12
5Giữ sạch lưới4
14Trên 2.5 bàn17
21Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu