Montego Bay United
4 : 0
FT · Hiệp một 3:0
·
Dunbeholden

Montego Bay United vs Dunbeholden

Tỷ số chung cuộc: Montego Bay United 4-0 Dunbeholden tại Premier League, 6 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Montego Bay United thắng 3, hòa 0, Dunbeholden thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Vòng 35
Sân vận động
Catherine Hall Sports Complex, Montego Bay
Phong độ
DLDLW Montego Bay United
LDWLL Dunbeholden
  1. 29' J. Fletcher 1-0
  2. 41' C. Benny11mhỏng 11m
  3. 41' C. Benny11m 2-0
  4. 42' J. Fletcher 3-0
  5. 45'+5 C. Benny 4-0
  6. HT3-0
  7. 46' R. Beckford R. Brown
  8. 46' N. Christian D. Merrick
  9. 64' N. Grant C. Benny
  10. 65' B. Brown J. Fletcher
  11. 73' N. Wright O. Samuels
  12. 74' T. Williams M. Douglas
  13. 78' D. Binns
  14. 80' T. Harrison Lucas Correa
  15. FT4-0

Đội hình

Montego Bay United HLV: D. Thelwell
  1. 30D. Burton
  2. 3J. Trimmingham
  3. 15J. Britto
  4. 4D. Hospedales
  5. 23C. Benny ▼ 64'
  6. 28L. Rankine
  7. 6Lucas Correa ▼ 80'
  8. 10O. Gordon
  9. 9J. Weatherly
  10. 26J. Fletcher ▼ 65'
  11. 13D. McKenzie

Dự bị 9

  1. 21N. Grant ▲ 64'
  2. 18B. Brown ▲ 65'
  3. 11T. Harrison ▲ 80'
  4. 1A. Enill
  5. 2Renaldo Wellington
  6. 8D. Phillips
  7. 7D. Reid
  8. 20N. Turner
  9. 22M. Sterling
Dunbeholden HLV: H. Thomas
  1. 1M. Williams
  2. 5D. Binns
  3. 4O. Samuels ▼ 73'
  4. 33R. Brown ▼ 46'
  5. 14T. Wynter
  6. 18C. Watkin
  7. 8F. McCarthy
  8. 21S. Powell
  9. 13M. Douglas ▼ 74'
  10. 11D. Merrick ▼ 46'
  11. 9D. Thomas

Dự bị 6

  1. 3R. Beckford ▲ 46'
  2. 10N. Christian ▲ 46'
  3. 23N. Wright ▲ 73'
  4. 19T. Williams ▲ 74'
  5. 6D. Slowly
  6. 7J. Jackson

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Mount Pleasant Academy
39 94 - 21 +73 93
2
Arnett Gardens
39 74 - 39 +35 76
3
Montego Bay United
39 62 - 28 +34 75
4
Cavalier
39 65 - 43 +22 69
5
Portmore United
39 46 - 25 +21 66
6
Tivoli Gardens
39 61 - 48 +13 58
7
Waterhouse
39 44 - 42 +2 58
8
Racing United
39 43 - 50 -7 51
9
Chapelton
39 36 - 59 -23 37
10
Dunbeholden
39 34 - 67 -33 37
11
Harbour View
39 38 - 58 -20 36
12
Molynes United
39 40 - 76 -36 35
13
Humble Lions
39 34 - 65 -31 33
14
Vere United
39 32 - 82 -50 23
Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu39
68Ghi được34
36Thủng lưới67
1.55Bàn thắng mỗi trận0.87
19Giữ sạch lưới9
19Trên 2.5 bàn17
40Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu