Montego Bay United
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Dunbeholden

Montego Bay United vs Dunbeholden

Tỷ số chung cuộc: Montego Bay United 0-2 Dunbeholden tại Premier League, 8 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Montego Bay United thắng 3, hòa 0, Dunbeholden thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Vòng 9
Sân vận động
WespoW Park, Montego Bay
Phong độ
DLDLW Montego Bay United
LDWLL Dunbeholden
  1. HT0-0
  2. 47' D. Smith J. Fletcher
  3. 61' P. McGregor S. Barnett
  4. 64' R. Brown Renaldo Wellington
  5. 64' K. Hunter A. Ottey
  6. 72' K. Perry J. Weatherly
  7. 72' Renardo Wellington B. Mankumbani
  8. 72' O. Samuels R. Bowers
  9. 74' 0-1 S. Williams
  10. 83' 0-2 Renardo Wellingtonphản lưới
  11. FT0-2

Đội hình

Montego Bay United HLV: D. Duckie
  1. 30D. Burton
  2. 18K. Graham
  3. 45Renaldo Wellington ▼ 64'
  4. 20N. Turner
  5. 2B. Mankumbani ▼ 72'
  6. 24T. Shaw
  7. 13D. McKenzie
  8. 21N. Grant
  9. 11A. Ottey ▼ 64'
  10. 8J. Weatherly ▼ 72'
  11. 7C. Allen

Dự bị 7

  1. 15R. Brown ▲ 64'
  2. 14K. Hunter ▲ 64'
  3. 22K. Perry ▲ 72'
  4. 47Renardo Wellington ▲ 72'
  5. 3V. Matolda
  6. 10L. Fogarthy
  7. 50K. Pusey
Dunbeholden HLV: J. Thomas
  1. 22Z. Wilks
  2. 16J. Fletcher ▼ 47'
  3. 31D. Hyatt
  4. 8F. McCarthy
  5. 7R. Thomas
  6. 18C. Watkin
  7. 12S. Williams
  8. 45R. Bowers ▼ 72'
  9. 17S. Barnett ▼ 61'
  10. 21S. Powell
  11. 13S. James

Dự bị 7

  1. 6D. Smith ▲ 47'
  2. 9P. McGregor ▲ 61'
  3. 4O. Samuels ▲ 72'
  4. 14C. Pusey
  5. 15C. Blackwood
  6. 20R. Taylor
  7. 1C. Robinson

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Arnett Gardens
26 48 - 21 +27 55
2
Cavalier
26 47 - 24 +23 52
3
Mount Pleasant Academy
26 48 - 19 +29 46
4
Harbour View
26 34 - 21 +13 44
5
Humble Lions
26 27 - 15 +12 42
6
Dunbeholden
26 44 - 31 +13 41
7
Portmore United
26 29 - 17 +12 40
8
Waterhouse
26 26 - 22 +4 39
9
Molynes United
26 37 - 48 -11 30
10
Montego Bay United
26 22 - 40 -18 26
11
Tivoli Gardens
26 29 - 42 -13 22
12
Vere United
26 15 - 32 -17 21
13
Faulkland
26 23 - 55 -32 13
14
Chapelton
26 14 - 62 -48 9
Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu28
21Ghi được45
40Thủng lưới33
0.81Bàn thắng mỗi trận1.61
7Giữ sạch lưới10
10Trên 2.5 bàn14
11Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu