Dunbeholden
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Montego Bay United

Dunbeholden vs Montego Bay United

Tỷ số chung cuộc: Dunbeholden 0-2 Montego Bay United tại Premier League, 20 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dunbeholden thắng 7, hòa 0, Montego Bay United thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Vòng 23
Sân vận động
Prison Oval, Spanish Town
Phong độ
LDWLL Dunbeholden
DLDLW Montego Bay United
  1. HT0-0
  2. 46' 0-1 J. Fletcher
  3. 66' R. Brown J. Fletcher
  4. 72' C. Allen J. Weatherly
  5. 75' T. Gowie S. Williams
  6. 76' B. Burkett C. Blackwood
  7. 82' Red Card
  8. 83' C. Watkin S. Burton
  9. 90'+4 Red Card
  10. 90'+6 D. Hospedales Renaldo Wellington
  11. 90'+1 0-2 B. Brown
  12. FT0-2

Đội hình

Dunbeholden HLV: L. Hyde
  1. 31D. Hyatt
  2. 24S. Burton ▼ 83'
  3. 7R. Thomas
  4. 4D. Hodges
  5. 22Z. Wilks
  6. 8F. McCarthy
  7. 12S. Williams ▼ 75'
  8. 27R. Smith
  9. 21S. Powell
  10. 19D. Segree
  11. 29C. Blackwood ▼ 76'

Dự bị 8

  1. 11T. Gowie ▲ 75'
  2. 16B. Burkett ▲ 76'
  3. 18C. Watkin ▲ 83'
  4. 50L. Saunders
  5. 3K. Graham
  6. 15N. Roberts
  7. 33R. Beckford
  8. 14T. Wynter
Montego Bay United HLV: Nedier dos Santos
  1. 1William
  2. 44J. Trimmingham
  3. 2Renaldo Wellington ▼ 90'
  4. 6Lucas Correa
  5. 27O. Gordon
  6. 18B. Brown
  7. 9J. Weatherly ▼ 72'
  8. 11J. Fletcher ▼ 66'
  9. 5O. Nish
  10. 13D. McKenzie
  11. 10Jean Ferreira

Dự bị 9

  1. 8R. Brown ▲ 66'
  2. 7C. Allen ▲ 72'
  3. 4D. Hospedales ▲ 90'
  4. 14S. McDonald
  5. 16S. Smith
  6. 30D. Burton
  7. 25D. Brown
  8. 12D. Reid
  9. 19R. Farquharson

Thống kê

20
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Mount Pleasant Academy
26 37 - 15 +22 59
2
Cavalier
26 48 - 17 +31 54
3
Tivoli Gardens
26 51 - 23 +28 51
4
Portmore United
26 37 - 16 +21 49
5
Arnett Gardens
26 44 - 24 +20 49
6
Waterhouse
26 38 - 22 +16 43
7
Montego Bay United
26 39 - 29 +10 43
8
Dunbeholden
26 34 - 33 +1 37
9
Vere United
26 27 - 36 -9 27
10
Humble Lions
26 30 - 47 -17 25
11
Molynes United
26 29 - 55 -26 23
12
Harbour View
26 32 - 39 -7 22
13
Treasure Beach
26 17 - 52 -35 13
14
Lime Hall Academy
26 14 - 69 -55 7
Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu26
37Ghi được39
38Thủng lưới29
1.23Bàn thắng mỗi trận1.5
5Giữ sạch lưới9
14Trên 2.5 bàn16
21Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu