Dunbeholden
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Montego Bay United

Dunbeholden vs Montego Bay United

Tỷ số chung cuộc: Dunbeholden 2-0 Montego Bay United tại Premier League, 2 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dunbeholden thắng 7, hòa 0, Montego Bay United thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Vòng 22
Sân vận động
Prison Oval, Spanish Town
Phong độ
LDWLL Dunbeholden
DLDLW Montego Bay United
  1. 16' S. Powell
  2. 25' L. Rankine Jean Ferreira
  3. HT0-0
  4. 59' F. McCarthy R. Smith
  5. 68' J. Fletcher J. Weatherly
  6. 79' D. Thomas11m 1-0
  7. 86' D. Merrick 2-0
  8. 87' D. Hodges N. Wright
  9. 87' N. Grant D. Hospedales
  10. 88' M. Douglas D. Merrick
  11. 90'+6 M. V. Douglas
  12. FT2-0

Đội hình

Dunbeholden HLV: H. Thomas
  1. 31D. Hyatt
  2. 5D. Binns
  3. 14T. Wynter
  4. 18C. Watkin
  5. 3R. Beckford
  6. 10N. Christian
  7. 27R. Smith ▼ 59'
  8. 21S. Powell
  9. 23N. Wright ▼ 87'
  10. 11D. Merrick ▼ 88'
  11. 9D. Thomas

Dự bị 8

  1. 8F. McCarthy ▲ 59'
  2. 45D. Hodges ▲ 87'
  3. 13M. Douglas ▲ 88'
  4. 1M. Williams
  5. 26S. Vassell
  6. 4O. Samuels
  7. 17S. Wilson
  8. 19T. Williams
Montego Bay United HLV: R. Zapata
  1. 30D. Burton
  2. 3J. Trimmingham
  3. 15J. Britto
  4. 4D. Hospedales ▼ 87'
  5. 8D. Phillips
  6. 6Lucas Correa
  7. 10O. Gordon
  8. 9J. Weatherly ▼ 68'
  9. 17S. Thomas
  10. 13D. McKenzie
  11. 25Jean Ferreira ▼ 25'

Dự bị 7

  1. 28L. Rankine ▲ 25'
  2. 26J. Fletcher ▲ 68'
  3. 21N. Grant ▲ 87'
  4. 1A. Enill
  5. 2Renaldo Wellington
  6. 5O. Nish
  7. 22M. Sterling

Thống kê

02
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Mount Pleasant Academy
39 94 - 21 +73 93
2
Arnett Gardens
39 74 - 39 +35 76
3
Montego Bay United
39 62 - 28 +34 75
4
Cavalier
39 65 - 43 +22 69
5
Portmore United
39 46 - 25 +21 66
6
Tivoli Gardens
39 61 - 48 +13 58
7
Waterhouse
39 44 - 42 +2 58
8
Racing United
39 43 - 50 -7 51
9
Chapelton
39 36 - 59 -23 37
10
Dunbeholden
39 34 - 67 -33 37
11
Harbour View
39 38 - 58 -20 36
12
Molynes United
39 40 - 76 -36 35
13
Humble Lions
39 34 - 65 -31 33
14
Vere United
39 32 - 82 -50 23
Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu44
34Ghi được68
67Thủng lưới36
0.87Bàn thắng mỗi trận1.55
9Giữ sạch lưới19
17Trên 2.5 bàn19
23Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu