Mount Pleasant Academy
3 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Harbour View

Mount Pleasant Academy vs Harbour View

Tỷ số chung cuộc: Mount Pleasant Academy 3-1 Harbour View tại Premier League, 10 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Mount Pleasant Academy thắng 4, hòa 2, Harbour View thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Vòng 9
Sân vận động
Drax Hall Sports Complex, Saint Ann's Bay
Phong độ
WWWLD Mount Pleasant Academy
LDLWL Harbour View
  1. 2' K. Bailey 1-0
  2. 8' C. Priestly
  3. 32' D. Hodges A. Talbott
  4. HT1-0
  5. 46' C. Chukwuemeka D. Rose
  6. 46' O. Chong R. Gibbs
  7. 48' D. Green 2-0
  8. 55' G. Stewart
  9. 56' N. Nelson 3-0
  10. 57' J. Nolan N. Nelson
  11. 61' L. Kung G. Stewart
  12. 62' R. Brown R. Robinson
  13. 66' F. Celestine D. Green
  14. 67' O. Pennycooke S. Dyer
  15. 67' R. Edwards D. Campbell
  16. 73' N. James K. Bailey
  17. 85' T. Lawrence
  18. 88' R. Edwards
  19. 90'+6 3-1 O. Chong11m
  20. FT3-1

Đội hình

Mount Pleasant Academy HLV: T. Whitmore
  1. 80S. Davis
  2. 33S. Dyer ▼ 67'
  3. 2G. Irving
  4. 4F. Cummings
  5. 18T. Shaw
  6. 15K. Ming
  7. 17J. Anglin
  8. 9D. Green ▼ 66'
  9. 19N. Nelson ▼ 57'
  10. 12K. Bailey ▼ 73'
  11. 7D. Campbell ▼ 67'

Dự bị 9

  1. 29J. Nolan ▲ 57'
  2. 24F. Celestine ▲ 66'
  3. 6O. Pennycooke ▲ 67'
  4. 25R. Edwards ▲ 67'
  5. 20N. James ▲ 73'
  6. 1T. Chambers
  7. 10Jean Ferreira
  8. 14S. McCalla
  9. 22K. Graham
Harbour View HLV: J. Henry
  1. 40D. Fer
  2. 17A. Talbott ▼ 32'
  3. 21O. Harding
  4. 12M. Coke
  5. 50D. Rose ▼ 46'
  6. 8C. Priestley
  7. 16G. Stewart ▼ 61'
  8. 39R. Gibbs ▼ 46'
  9. 24T. Lawrence
  10. 9A. Fagan
  11. 26R. Robinson ▼ 62'

Dự bị 9

  1. 6D. Hodges ▲ 32'
  2. 10O. Chong ▲ 46'
  3. 34C. Chukwuemeka ▲ 46'
  4. 20L. Kung ▲ 61'
  5. 23R. Brown ▲ 62'
  6. 1R. Palma
  7. 3O. Jones
  8. 18R. Brackenridge
  9. 31D. Mckenzie

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Mount Pleasant Academy
39 94 - 21 +73 93
2
Arnett Gardens
39 74 - 39 +35 76
3
Montego Bay United
39 62 - 28 +34 75
4
Cavalier
39 65 - 43 +22 69
5
Portmore United
39 46 - 25 +21 66
6
Tivoli Gardens
39 61 - 48 +13 58
7
Waterhouse
39 44 - 42 +2 58
8
Racing United
39 43 - 50 -7 51
9
Chapelton
39 36 - 59 -23 37
10
Dunbeholden
39 34 - 67 -33 37
11
Harbour View
39 38 - 58 -20 36
12
Molynes United
39 40 - 76 -36 35
13
Humble Lions
39 34 - 65 -31 33
14
Vere United
39 32 - 82 -50 23
Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu39
97Ghi được37
26Thủng lưới57
2.11Bàn thắng mỗi trận0.95
29Giữ sạch lưới8
23Trên 2.5 bàn19
47Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu