Mount Pleasant Academy
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Harbour View

Mount Pleasant Academy vs Harbour View

Tỷ số chung cuộc: Mount Pleasant Academy 0-0 Harbour View tại Premier League, 19 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Mount Pleasant Academy thắng 4, hòa 2, Harbour View thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Vòng 15
Phong độ
WWWLD Mount Pleasant Academy
LDLWL Harbour View
  1. HT0-0
  2. 63' S. James L. Jibbison
  3. 63' D. Merrick D. Segree
  4. 66' S. Daley N. Hamilton
  5. 66' J. Shepherd T. Bennett
  6. 71' A. Bygrave S. James
  7. 77' D. Rose C. Priestley
  8. 77' J. Lynch G. Stewart
  9. 83' L. Richie L. Rankine
  10. 84' M. Doxilly A. Harvey
  11. FT0-0

Đội hình

Mount Pleasant Academy HLV: T. Whitmore
  1. 96D. Russell
  2. 33S. Dyer
  3. 16K. Campbell
  4. 42J. Topey
  5. 4A. Harvey ▼ 84'
  6. 5L. Rankine ▼ 83'
  7. 32L. Jibbison ▼ 63'
  8. 31D. Segree ▼ 63'
  9. 14S. McCalla
  10. 12K. Bailey
  11. 9T. Stewart

Dự bị 7

  1. 25S. James ▲ 63'
  2. 26D. Merrick ▲ 63'
  3. 50A. Bygrave ▲ 71'
  4. 3L. Richie ▲ 83'
  5. 6M. Doxilly ▲ 84'
  6. 21O. Murray
  7. 80S. Davis
Harbour View HLV: L. Bernard
  1. 30A. Bennett
  2. 5R. Wellington
  3. 17A. Talbott
  4. 8C. Priestley ▼ 77'
  5. 21O. Harding
  6. 14T. Bennett ▼ 66'
  7. 29O. Staple
  8. 25S. Dyer
  9. 10C. Daley
  10. 16G. Stewart ▼ 77'
  11. 9N. Hamilton ▼ 66'

Dự bị 8

  1. 28S. Daley ▲ 66'
  2. 27J. Shepherd ▲ 66'
  3. 50D. Rose ▲ 77'
  4. 24J. Lynch ▲ 77'
  5. 13D. Martin
  6. 33G. Burton
  7. 23S. Waul
  8. 19K. Mullings

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Arnett Gardens
26 48 - 21 +27 55
2
Cavalier
26 47 - 24 +23 52
3
Mount Pleasant Academy
26 48 - 19 +29 46
4
Harbour View
26 34 - 21 +13 44
5
Humble Lions
26 27 - 15 +12 42
6
Dunbeholden
26 44 - 31 +13 41
7
Portmore United
26 29 - 17 +12 40
8
Waterhouse
26 26 - 22 +4 39
9
Molynes United
26 37 - 48 -11 30
10
Montego Bay United
26 22 - 40 -18 26
11
Tivoli Gardens
26 29 - 42 -13 22
12
Vere United
26 15 - 32 -17 21
13
Faulkland
26 23 - 55 -32 13
14
Chapelton
26 14 - 62 -48 9
Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu31
57Ghi được38
24Thủng lưới28
1.84Bàn thắng mỗi trận1.23
16Giữ sạch lưới12
16Trên 2.5 bàn8
32Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu