F.C. Crotone vs Latina Calcio 1932
Tỷ số chung cuộc: F.C. Crotone 2-5 Latina Calcio 1932 tại Serie C - Girone C, 26 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: F.C. Crotone thắng 2, hòa 2, Latina Calcio 1932 thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 38
- Sân vận động
- Stadio Ezio Scida, Crotone
- Phong độ
- LLLLD F.C. Crotone
- WDDLW Latina Calcio 1932
- 9' K. Bruno 1-0
- 17' ▲ D. Russo ▼ A. Musso
- 19' A. Vona
- 39' D. Russo 2-0
- 44' 2-1 G. Di Giovannantonio
- HT2-1
- 46' ▲ F. Marazzotti ▼ K. Bruno
- 46' ▲ D. De Marchi ▼ G. Parodi
- 59' ▲ Y. Sylla ▼ G. Di Giovannantonio
- 59' ▲ N. Fasan ▼ A. Riccardi
- 66' ▲ M. Meli ▼ M. Sandri
- 66' ▲ M. Vrenna ▼ A. Energe
- 67' 2-2 N. Fasan
- 76' ▲ E. Dutu ▼ A. Vona
- 82' 2-3 G. Parigi11m
- 85' ▲ A. Pio Martino ▼ D. Merelli
- 90'+3 D. Di Pasquale
- 90'+3 R. De Ciancio
- 90'+10 A. De Cristofaro
- 90'+7 ▲ A. Iosa ▼ D. Mastrantonio
- 90' 2-4 G. Parigi11m
- 90' 2-5 B. Calabrese
- FT2-5
Đội hình
- 1D. Merelli ▼ 85'
- 63A. Veltri
- 6D. Di Pasquale
- 72N. Cocetta
- 25W. Guerra
- 21M. Sandri ▼ 66'
- 7Vinicius
- 80K. Bruno ▼ 46'
- 11A. Energe ▼ 66'
- 10A. Musso ▼ 17'
- 96M. Zunno
Dự bị 13
- 12A. Pio Martino ▲ 85'
- 76G. Paciotti
- 9G. Gomez
- 13N. Armini
- 14M. Meli ▲ 66'
- 17D. Russo ▲ 17'
- 18E. Piovanello
- 19F. Marazzotti ▲ 46'
- 23F. Groppelli
- 27M. Maggio
- 77M. Vrenna ▲ 66'
- 75L. Pierangeli
- 74G. Terrasi
- 67D. Mastrantonio ▼ 90'
- 72A. Vona ▼ 76'
- 6B. Calabrese
- 32G. Parodi ▼ 46'
- 2E. Ercolano
- 24A. De Cristofaro
- 30R. De Ciancio
- 36J. Lipani
- 10A. Riccardi ▼ 59'
- 19G. Di Giovannantonio ▼ 59'
- 97G. Parigi
Dự bị 13
- 1M. Basti
- 22A. Iosa ▲ 90'
- 3M. Porro
- 5A. Pellitteri
- 9Y. Sylla ▲ 59'
- 18E. Dutu ▲ 76'
- 20N. Fasan ▲ 59'
- 11F. Pace
- 21D. Hergheligiu
- 27S. D'Angelo
- 66D. De Marchi ▲ 46'
- 70G. Tomaselli
- 77A. Cioffi
Thống kê
01
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 74 - 28 | +46 | 82 | |
| 2 | 38 | 54 - 25 | +29 | 70 | |
| 3 | 38 | 50 - 42 | +8 | 69 | |
| 4 | 38 | 58 - 40 | +18 | 67 | |
| 5 | 38 | 55 - 44 | +11 | 66 | |
| 6 | 38 | 59 - 40 | +19 | 61 | |
| 7 | 38 | 39 - 41 | -2 | 56 | |
| 8 | 38 | 56 - 57 | -1 | 56 | |
| 9 | 38 | 50 - 54 | -4 | 54 | |
| 10 | 38 | 54 - 56 | -2 | 49 | |
| 11 | 38 | 53 - 50 | +3 | 45 | |
| 12 | 38 | 32 - 49 | -17 | 45 | |
| 13 | 38 | 35 - 44 | -9 | 42 | |
| 14 | 38 | 36 - 42 | -6 | 42 | |
| 15 | 38 | 43 - 55 | -12 | 40 | |
| 16 | 38 | 39 - 55 | -16 | 39 | |
| 17 | 38 | 35 - 52 | -17 | 37 | |
| 18 | 38 | 28 - 60 | -32 | 27 | |
| 19 | 38 | 48 - 57 | -9 | 26 | |
| 20 | 38 | 47 - 54 | -7 | 24 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu46
65Ghi được43
44Thủng lưới50
1.55Bàn thắng mỗi trận0.93
15Giữ sạch lưới15
20Trên 2.5 bàn14
34Hiệp hai29