Latina Calcio 1932 vs F.C. Crotone
Tỷ số chung cuộc: Latina Calcio 1932 0-0 F.C. Crotone tại Serie C - Girone C, 4 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Latina Calcio 1932 thắng 2, hòa 2, F.C. Crotone thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 12
- Sân vận động
- Stadio Comunale Domenico Francioni, Latina
- Phong độ
- WDDLW Latina Calcio 1932
- LLLLD F.C. Crotone
- HT0-0
- 52' G. Fella
- 57' F. Cortinovis
- 62' ▲ E. Ercolano ▼ G. Fella
- 62' ▲ F. Del Sole ▼ A. Cittadino
- 75' ▲ S. Jallow ▼ F. Mastroianni
- 79' ▲ M. Giron ▼ C. Crialese
- 79' ▲ R. Cantisani ▼ G. Gomez
- 81' E. Ercolano
- 88' ▲ L. Fabrizi ▼ A. Riccardi
- 90'+1 L. Di Livio
- FT0-0
Đội hình
- 1M. Cardinali
- 33G. Rocchi
- 13E. De Santis
- 75F. Cortinovis
- 77L. Paganini
- 26L. Crecco
- 8A. Cittadino ▼ 62'
- 9F. Mastroianni ▼ 75'
- 11G. Fella ▼ 62'
- 7L. Di Livio
- 10A. Riccardi ▼ 88'
Dự bị 12
- 2E. Ercolano ▲ 62'
- 27F. Del Sole ▲ 62'
- 21S. Jallow ▲ 75'
- 29L. Fabrizi ▲ 88'
- 4F. Perseu
- 12M. Vona
- 15A. Marino
- 17A. Serbouti
- 23S. Gallo
- 47T. Bertini
- 72R. Polletta
- 95G. Di Renzo
- 1A. Dini
- 14C. Crialese ▼ 79'
- 18G. Loiacono
- 5D. Bove
- 21D. Leo
- 10J. Petriccione
- 8Lucas Felippe
- 7E. D'Ursi
- 9G. Gomez ▼ 79'
- 93M. Tumminello
- 19A. Tribuzzi
Dự bị 12
- 3M. Giron ▲ 79'
- 29R. Cantisani ▲ 79'
- 12A. Lucano
- 22F. D'Alterio
- 2F. Papini
- 17G. Bruzzaniti
- 23Jurica Jurčec
- 24P. Giannotti
- 36R. Spaltro
- 39T. Schirò
- 77O. Pannitteri
- 40A. Solmonte
Thống kê
04
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 57 - 24 | +33 | 79 | |
| 2 | 38 | 62 - 29 | +33 | 69 | |
| 3 | 38 | 45 - 33 | +12 | 66 | |
| 4 | 38 | 51 - 38 | +13 | 65 | |
| 5 | 38 | 46 - 31 | +15 | 65 | |
| 6 | 38 | 53 - 40 | +13 | 58 | |
| 7 | 38 | 54 - 46 | +8 | 53 | |
| 8 | 38 | 44 - 47 | -3 | 53 | |
| 9 | 38 | 54 - 47 | +7 | 52 | |
| 10 | 38 | 44 - 51 | -7 | 51 | |
| 11 | 38 | 40 - 44 | -4 | 48 | |
| 12 | 38 | 39 - 47 | -8 | 48 | |
| 13 | 38 | 39 - 38 | +1 | 45 | |
| 14 | 38 | 41 - 49 | -8 | 45 | |
| 15 | 38 | 46 - 57 | -11 | 44 | |
| 16 | 38 | 38 - 47 | -9 | 43 | |
| 17 | 38 | 41 - 51 | -10 | 42 | |
| 18 | 38 | 30 - 50 | -20 | 35 | |
| 19 | 38 | 43 - 62 | -19 | 35 | |
| 20 | 38 | 28 - 64 | -36 | 25 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu42
47Ghi được59
63Thủng lưới55
1.07Bàn thắng mỗi trận1.4
14Giữ sạch lưới12
21Trên 2.5 bàn23
26Hiệp hai31