F.C. Crotone vs Latina Calcio 1932
Tỷ số chung cuộc: F.C. Crotone 4-0 Latina Calcio 1932 tại Serie C - Girone C, 29 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: F.C. Crotone thắng 2, hòa 2, Latina Calcio 1932 thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 34
- Sân vận động
- Stadio Ezio Scida, Crotone
- Phong độ
- LLLLD F.C. Crotone
- WDDLW Latina Calcio 1932
- 29' J. Murano 1-0
- HT1-0
- 47' M. Tumminello 2-0
- 60' A. Rispoli 3-0
- 63' L. Di Livio
- 66' ▲ G. Gomez ▼ J. Murano
- 66' ▲ Jonathan Silva ▼ F. Ricci
- 66' ▲ L. Crecco ▼ E. Vona
- 66' ▲ D. Zuppel ▼ J. Ekuban
- 73' F. Rapisarda
- 77' ▲ M. Piras ▼ A. Rispoli
- 77' ▲ T. Schirò ▼ Vinicius
- 77' ▲ S. Ciko ▼ E. Gatto
- 77' ▲ M. Saccani ▼ A. Riccardi
- 77' G. Gomez 4-0
- 82' ▲ M. Vilardi ▼ M. Tumminello
- 82' ▲ E. Ercolano ▼ M. Scravaglieri
- 89' F. Groppelli
- FT4-0
Đội hình
- 22F. D'Alterio
- 33A. Rispoli ▼ 77'
- 5R. Cargnelutti
- 13N. Armini
- 15Vinicius ▼ 77'
- 23F. Groppelli
- 20F. Ricci ▼ 66'
- 10M. Vitale
- 16A. Gallo
- 11J. Murano ▼ 66'
- 93M. Tumminello ▼ 82'
Dự bị 11
- 9G. Gomez ▲ 66'
- 41Jonathan Silva ▲ 66'
- 2M. Piras ▲ 77'
- 38T. Schirò ▲ 77'
- 77M. Vilardi ▲ 82'
- 1J. Sassi
- 6D. Di Pasquale
- 12A. Martino
- 18A. Guerini
- 19R. Cantisani
- 25N. Cocetta
- 16G. Zacchi
- 5F. Rapisarda
- 3E. Vona ▼ 66'
- 13F. Marenco
- 20T. Berman
- 23E. Gatto ▼ 77'
- 93R. Improta
- 7L. Di Livio
- 10A. Riccardi ▼ 77'
- 92M. Scravaglieri ▼ 82'
- 45J. Ekuban ▼ 66'
Dự bị 11
- 11L. Crecco ▲ 66'
- 32D. Zuppel ▲ 66'
- 6S. Ciko ▲ 77'
- 27M. Saccani ▲ 77'
- 2E. Ercolano ▲ 82'
- 1N. Pannozzo
- 8E. Ndoj
- 21A. Cittadino
- 33M. Basti
- 77M. Bočić
- 99A. Ciciretti
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 61 - 26 | +35 | 75 | |
| 2 | 34 | 50 - 32 | +18 | 67 | |
| 3 | 34 | 36 - 25 | +11 | 57 | |
| 4 | 34 | 62 - 49 | +13 | 54 | |
| 5 | 34 | 49 - 34 | +15 | 53 | |
| 6 | 34 | 51 - 34 | +17 | 52 | |
| 7 | 34 | 55 - 52 | +3 | 49 | |
| 8 | 34 | 39 - 27 | +12 | 48 | |
| 9 | 34 | 44 - 45 | -1 | 44 | |
| 10 | 34 | 51 - 54 | -3 | 43 | |
| 11 | 34 | 42 - 42 | 0 | 41 | |
| 12 | 34 | 34 - 39 | -5 | 41 | |
| 13 | 34 | 35 - 47 | -12 | 37 | |
| 14 | 34 | 26 - 49 | -23 | 35 | |
| 15 | 34 | 25 - 56 | -31 | 34 | |
| 16 | 34 | 30 - 38 | -8 | 32 | |
| 17 | 34 | 34 - 51 | -17 | 31 | |
| 18 | 34 | 29 - 53 | -24 | 25 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng
So sánh
43Trận đấu39
76Ghi được34
57Thủng lưới65
1.77Bàn thắng mỗi trận0.87
12Giữ sạch lưới9
27Trên 2.5 bàn14
35Hiệp hai22