Latina Calcio 1932
0 : 4
FT · Hiệp một 0:2
·
F.C. Crotone

Latina Calcio 1932 vs F.C. Crotone

Tỷ số chung cuộc: Latina Calcio 1932 0-4 F.C. Crotone tại Serie C - Girone C, 17 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Latina Calcio 1932 thắng 2, hòa 2, F.C. Crotone thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 15
Sân vận động
Stadio Comunale Domenico Francioni, Latina
Phong độ
WDDLW Latina Calcio 1932
LLLLD F.C. Crotone
  1. 4' 0-1 E. Oviszach
  2. 10' 0-2 G. Gomez
  3. HT0-2
  4. 46' S. Ciko L. Di Livio
  5. 49' D. Petermann
  6. 50' 0-3 Jonathan Silva
  7. 54' 0-4 M. Tumminello
  8. 58' E. Ercolano
  9. 60' F. Marenco
  10. 61' S. Addessi M. Bočić
  11. 66' A. Gallo
  12. 68' R. Cantisani E. Oviszach
  13. 68' A. Barberis A. Gallo
  14. 74' E. Vona
  15. 74' R. Martignago E. Ercolano
  16. 74' A. Vona R. Improta
  17. 78' A. Kolaj Jonathan Silva
  18. 78' F. Groppelli M. Giron
  19. 86' G. D'Aprile A. Guerini
  20. 89' M. Saccani A. Vona
  21. FT0-4

Đội hình

Latina Calcio 1932 HLV: R. Boscaglia
  1. 1M. Cardinali
  2. 3E. Vona
  3. 2E. Ercolano ▼ 74'
  4. 13F. Marenco
  5. 5G. Di Renzo
  6. 93R. Improta ▼ 74'
  7. 11L. Crecco
  8. 25D. Petermann
  9. 7L. Di Livio ▼ 46'
  10. 10A. Riccardi
  11. 77M. Bočić ▼ 61'

Dự bị 12

  1. 6S. Ciko ▲ 46'
  2. 18S. Addessi ▲ 61'
  3. 14R. Martignago ▲ 74'
  4. 24A. Vona ▲ 74'
  5. 27M. Saccani ▲ 89'
  6. 16G. Zacchi
  7. 20T. Berman
  8. 21A. Cittadino
  9. 33M. Basti
  10. 53D. Cipolla
  11. 55M. Segat
  12. 56L. Iachini
F.C. Crotone HLV: E. Longo
  1. 22F. D'Alterio
  2. 3M. Giron ▼ 78'
  3. 5R. Cargnelutti
  4. 13N. Armini
  5. 18A. Guerini ▼ 86'
  6. 38T. Schirò
  7. 16A. Gallo ▼ 68'
  8. 41Jonathan Silva ▼ 78'
  9. 9G. Gomez
  10. 93M. Tumminello
  11. 7E. Oviszach ▼ 68'

Dự bị 13

  1. 19R. Cantisani ▲ 68'
  2. 21A. Barberis ▲ 68'
  3. 11A. Kolaj ▲ 78'
  4. 23F. Groppelli ▲ 78'
  5. 24G. D'Aprile ▲ 86'
  6. 1A. Sala
  7. 8R. Stronati
  8. 10M. Vitale
  9. 12A. Martino
  10. 20L. Rojas
  11. 30M. Aprea
  12. 77D. Kostadinov
  13. 99L. Chiarella

Thống kê

04
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Calcio Avellino S.S.D.
34 61 - 26 +35 75
2
S.S.D. Audace Cerignola
34 50 - 32 +18 67
3
S.S. Monopoli 1966
34 36 - 25 +11 57
4
F.C. Crotone
34 62 - 49 +13 54
5
Catania FC
34 49 - 34 +15 53
6
Benevento Calcio
34 51 - 34 +17 52
7
Potenza Calcio
34 55 - 52 +3 49
8
AZ Picerno
34 39 - 27 +12 48
9
Juventus F.C. Next Gen
34 44 - 45 -1 44
10
S.S.C. Giugliano
34 51 - 54 -3 43
11
F.C. Trapani 1905
34 42 - 42 0 41
12
Cavese 1919
34 34 - 39 -5 41
13
Team Altamura
34 35 - 47 -12 37
14
A.S.D. Sorrento
34 26 - 49 -23 35
15
Latina Calcio 1932
34 25 - 56 -31 34
16
Casertana F.C.
34 30 - 38 -8 32
17
Calcio Foggia 1920
34 34 - 51 -17 31
18
A.C.R. Messina
34 29 - 53 -24 25
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng

So sánh

39Trận đấu43
34Ghi được76
65Thủng lưới57
0.87Bàn thắng mỗi trận1.77
9Giữ sạch lưới12
14Trên 2.5 bàn27
22Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu