Calcio Foggia 1920
1 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
S.S.D. Audace Cerignola

Calcio Foggia 1920 vs S.S.D. Audace Cerignola

Tỷ số chung cuộc: Calcio Foggia 1920 1-3 S.S.D. Audace Cerignola tại Serie C - Girone C, 1 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Calcio Foggia 1920 thắng 1, hòa 1, S.S.D. Audace Cerignola thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 24
Sân vận động
Stadio Comunale Pino Zaccheria, Foggia
Phong độ
LLWDL Calcio Foggia 1920
DDWLW S.S.D. Audace Cerignola
  1. 35' 0-1 G. Vitale
  2. HT0-1
  3. 58' 0-2 G. Vitale
  4. 60' M. Oliva A. Buttaro
  5. 60' F. Romeo F. D'Amico
  6. 66' A. Minelli
  7. 67' G. Vitale
  8. 70' O. Moreso G. Vitale
  9. 71' C. Tommasini
  10. 78' 0-3 L. D'Orazio
  11. 79' L. Nocerino G. Cangiano
  12. 82' L. Di Tommaso L. Paolucci
  13. 82' E. Ballabile L. D'Orazio
  14. 82' R. Spaltro L. Russo
  15. 83' L. Di Tommaso
  16. 84' G. Castorri 1-3
  17. 86' M. Bevilacqua A. Minelli
  18. 90'+2 F. Rizzo
  19. 90'+6 D. Nanula D. Gambale
  20. FT1-3

Đội hình

Calcio Foggia 1920
  1. 1F. Perucchini
  2. 20A. Buttaro ▼ 60'
  3. 6A. Minelli ▼ 86'
  4. 98F. Rizzo
  5. 13M. Giron
  6. 8V. Garofalo
  7. 25D. Petermann
  8. 5G. Castorri
  9. 7G. Cangiano ▼ 79'
  10. 99F. D'Amico ▼ 60'
  11. 81C. Tommasini

Dự bị 11

  1. 18M. Oliva ▲ 60'
  2. 32F. Romeo ▲ 60'
  3. 10L. Nocerino ▲ 79'
  4. 9M. Bevilacqua ▲ 86'
  5. 95F. Magro
  6. 27A. Borbei
  7. 29C. Staver
  8. 96L. Menegazzo
  9. 38O. Pazienza
  10. 44E. Olivieri
  11. 89T. Winkelmann
S.S.D. Audace Cerignola HLV: Vincenzo Maiuri
  1. 12V. Iliev
  2. 2G. Todisco
  3. 5L. Martinelli
  4. 15A. Ligi
  5. 99C. Parlato
  6. 58C. Cretella
  7. 10L. Paolucci ▼ 82'
  8. 4G. Vitale ▼ 70'
  9. 3L. Russo ▼ 82'
  10. 33L. D'Orazio ▼ 82'
  11. 9D. Gambale ▼ 90'

Dự bị 12

  1. 32A. Russo
  2. 22G. Fares
  3. 21L. Di Tommaso ▲ 82'
  4. 17E. Ballabile ▲ 82'
  5. 23A. Gasbarro
  6. 24O. Moreso ▲ 70'
  7. 25R. Spaltro ▲ 82'
  8. 39D. Nanula ▲ 90'
  9. 45M. Cocorocchio
  10. A. Bassino
  11. 71D. Ianzano
  12. 86R. Labranca

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Benevento Calcio
38 74 - 28 +46 82
2
Catania FC
38 54 - 25 +29 70
3
U.S. Salernitana 1919
38 50 - 42 +8 69
4
Cosenza Calcio
38 58 - 40 +18 67
5
Casertana F.C.
38 55 - 44 +11 66
6
F.C. Crotone
38 59 - 40 +19 61
7
S.S. Monopoli 1966
38 39 - 41 -2 56
8
S.S.D. Casarano Calcio
38 56 - 57 -1 56
9
S.S.D. Audace Cerignola
38 50 - 54 -4 54
10
Potenza Calcio
38 54 - 56 -2 49
11
Atalanta II
38 53 - 50 +3 45
12
Team Altamura
38 32 - 49 -17 45
13
Latina Calcio 1932
38 35 - 44 -9 42
14
Cavese 1919
38 36 - 42 -6 42
15
AZ Picerno
38 43 - 55 -12 40
16
A.S.D. Sorrento
38 39 - 55 -16 39
17
S.S.C. Giugliano
38 35 - 52 -17 37
18
Calcio Foggia 1920
38 28 - 60 -32 27
19
Siracusa Calcio 1924
38 48 - 57 -9 26
20
F.C. Trapani 1905
38 47 - 54 -7 24
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu42
30Ghi được56
62Thủng lưới60
0.75Bàn thắng mỗi trận1.33
6Giữ sạch lưới13
19Trên 2.5 bàn22
14Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu