S.S.D. Audace Cerignola
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Calcio Foggia 1920

S.S.D. Audace Cerignola vs Calcio Foggia 1920

Tỷ số chung cuộc: S.S.D. Audace Cerignola 2-0 Calcio Foggia 1920 tại Serie C - Girone C, 18 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: S.S.D. Audace Cerignola thắng 8, hòa 1, Calcio Foggia 1920 thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 18
Sân vận động
Campo Comunale Domenico Monterisi, Cerignola
Phong độ
DWLWW S.S.D. Audace Cerignola
LWDLL Calcio Foggia 1920
  1. 31' G. Capomaggio G. Allegrini
  2. 38' A. Garattoni A. Rizzo
  3. 42' D. Riccardi
  4. 43' G. Malcore11m 1-0
  5. HT1-0
  6. 52' G. Capomaggio
  7. 67' G. Coccia
  8. 70' V. Leonetti F. DAndrea
  9. 70' F. Sosa M. DAusilio
  10. 74' G. Di Noia
  11. 75' G. Malcore11m 2-0
  12. 76' Mamadou Tounkara D. Riccardi
  13. 77' A. Marino G. Di Noia
  14. 80' F. Vezzoni
  15. 88' A. Bezzon Z. Ruggiero
  16. 88' S. Neglia G. Malcore
  17. 90'+1 A. Garattoni
  18. 90'+3 D. Peralta
  19. 90'+3 M. Tascone
  20. 90'+5 A. Marino
  21. FT2-0

Đội hình

S.S.D. Audace Cerignola HLV: I. Tisci
  1. 1T. Krapikas
  2. 4G. Allegrini ▼ 31'
  3. 23L. Gonnelli
  4. 7G. Coccia
  5. 3L. Russo
  6. 8R. Bianco
  7. 24Z. Ruggiero ▼ 88'
  8. 29M. Tascone
  9. 9G. Malcore ▼ 88'
  10. 10M. D'Ausilio
  11. 17F. D'Andrea

Dự bị 13

  1. 5G. Capomaggio ▲ 31'
  2. 11V. Leonetti ▲ 70'
  3. 44F. Sosa ▲ 70'
  4. 18A. Bezzon ▲ 88'
  5. 91S. Neglia ▲ 88'
  6. 12G. Fares
  7. 22S. Trezza
  8. 14B. Prati
  9. 16M. Botta
  10. 20Miguel Ángel
  11. 27M. Vitale
  12. 30U. De Luca
  13. 80A. Carnevale
Calcio Foggia 1920 HLV: M. Olivieri
  1. 96T. Nobile
  2. 3A. Rizzo ▼ 38'
  3. 33L. Carillo
  4. 18D. Riccardi ▼ 76'
  5. 31E. Salines
  6. 7A. Schenetti
  7. 28G. Di Noia ▼ 77'
  8. 27F. Vezzoni
  9. 26M. Frigerio
  10. 10D. Peralta
  11. 9R. Tonin

Dự bị 15

  1. 2A. Garattoni ▲ 38'
  2. 44Mamadou Tounkara ▲ 76'
  3. 8A. Marino ▲ 77'
  4. 1T. Cucchietti
  5. 5A. Vacca
  6. 6J. Martini
  7. 14O. Pazienza
  8. 17G. Agnelli
  9. 19M. Odjer
  10. 21M. Fiorini
  11. 24T. Papazov
  12. 25A. Rossi
  13. 32I. Subutan
  14. 16G. Antonacci
  15. 20S. Divietro

Thống kê

03
60

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
S.S. Juve Stabia
38 57 - 24 +33 79
2
Calcio Avellino S.S.D.
38 62 - 29 +33 69
3
Benevento Calcio
38 45 - 33 +12 66
4
Casertana F.C.
38 51 - 38 +13 65
5
Taranto F.C. 1927
38 46 - 31 +15 65
6
AZ Picerno
38 53 - 40 +13 58
7
S.S.D. Audace Cerignola
38 54 - 46 +8 53
8
S.S.C. Giugliano
38 44 - 47 -3 53
9
F.C. Crotone
38 54 - 47 +7 52
10
Latina Calcio 1932
38 44 - 51 -7 51
11
Calcio Foggia 1920
38 40 - 44 -4 48
12
A.S.D. Sorrento
38 39 - 47 -8 48
13
Catania FC
38 39 - 38 +1 45
14
A.C.R. Messina
38 41 - 49 -8 45
15
SS Turris Calcio
38 46 - 57 -11 44
16
Potenza Calcio
38 38 - 47 -9 43
17
S.S. Monopoli 1966
38 41 - 51 -10 42
18
Virtus Francavilla Calcio
38 30 - 50 -20 35
19
Guidonia Montecelio 1937
38 43 - 62 -19 35
20
S.S.D. Città di Brindisi
38 28 - 64 -36 25
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu41
55Ghi được46
49Thủng lưới48
1.34Bàn thắng mỗi trận1.12
13Giữ sạch lưới14
21Trên 2.5 bàn18
32Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu