Calcio Foggia 1920
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
S.S.D. Audace Cerignola

Calcio Foggia 1920 vs S.S.D. Audace Cerignola

Tỷ số chung cuộc: Calcio Foggia 1920 0-1 S.S.D. Audace Cerignola tại Serie C - Girone C, 31 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Calcio Foggia 1920 thắng 1, hòa 1, S.S.D. Audace Cerignola thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 12
Sân vận động
Stadio Comunale Pino Zaccheria, Foggia
Phong độ
LLWDL Calcio Foggia 1920
DDWLW S.S.D. Audace Cerignola
  1. 44' S. Tascone
  2. HT0-0
  3. 51' A. Silvestro E. Salines
  4. 51' F. Orlando V. Millico
  5. 55' Z. Ruggiero S. Jallow
  6. 59' M. Gargiulo S. Tascone
  7. 60' L. Paolucci
  8. 73' 0-1 L. Paolucci11m
  9. 74' M. Zunno A. Danzi
  10. 74' F. Vezzoni G. Felicioli
  11. 83' A. Ligi A. Tentardini
  12. 85' M. Tascone
  13. 87' A. Silvestro
  14. 90' F. Vezzoni
  15. 90' G. Bianchini L. Paolucci
  16. 90' L. Gagliano F. Salvemini
  17. FT0-1

Đội hình

Calcio Foggia 1920 HLV: C. Zangla
  1. 22V. De Lucia
  2. 3G. Felicioli ▼ 74'
  3. 33L. Carillo
  4. 32G. Parodi
  5. 31E. Salines ▼ 51'
  6. 17S. Tascone ▼ 59'
  7. 4D. Mazzocco
  8. 8A. Danzi ▼ 74'
  9. 14J. Murano
  10. 90M. Emmausso
  11. 10V. Millico ▼ 51'

Dự bị 13

  1. 2A. Silvestro ▲ 51'
  2. 11F. Orlando ▲ 51'
  3. 5M. Gargiulo ▲ 59'
  4. 7M. Zunno ▲ 74'
  5. 21F. Vezzoni ▲ 74'
  6. 1P. Perina
  7. 6A. Camigliano
  8. 9E. Santaniello
  9. 12L. De Simone
  10. 20J. Da Riva
  11. 23A. Sarr
  12. 47O. Pazienza
  13. 77S. Ascione
S.S.D. Audace Cerignola HLV: G. Raffaele
  1. 12U. Saracco
  2. 55L. Martinelli
  3. 23L. Gonnelli
  4. 21A. Tentardini ▼ 83'
  5. 6S. Visentin
  6. 3L. Russo
  7. 14L. Paolucci ▼ 90'
  8. 8M. Tascone
  9. 5G. Capomaggio
  10. 9F. Salvemini ▼ 90'
  11. 17S. Jallow ▼ 55'

Dự bị 15

  1. 10Z. Ruggiero ▲ 55'
  2. 15A. Ligi ▲ 83'
  3. 13G. Bianchini ▲ 90'
  4. 37L. Gagliano ▲ 90'
  5. 1S. Greco
  6. 11V. Parigini
  7. 18A. Faggioli
  8. 19S. Velásquez
  9. 20Miguel Ángel
  10. 22G. Fares
  11. 24A. Carnevale
  12. 25R. Romano
  13. 30N. Iurilli
  14. 72G. Carrozza
  15. 80F. Di Dio

Thống kê

12
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Calcio Avellino S.S.D.
34 61 - 26 +35 75
2
S.S.D. Audace Cerignola
34 50 - 32 +18 67
3
S.S. Monopoli 1966
34 36 - 25 +11 57
4
F.C. Crotone
34 62 - 49 +13 54
5
Catania FC
34 49 - 34 +15 53
6
Benevento Calcio
34 51 - 34 +17 52
7
Potenza Calcio
34 55 - 52 +3 49
8
AZ Picerno
34 39 - 27 +12 48
9
Juventus F.C. Next Gen
34 44 - 45 -1 44
10
S.S.C. Giugliano
34 51 - 54 -3 43
11
F.C. Trapani 1905
34 42 - 42 0 41
12
Cavese 1919
34 34 - 39 -5 41
13
Team Altamura
34 35 - 47 -12 37
14
A.S.D. Sorrento
34 26 - 49 -23 35
15
Latina Calcio 1932
34 25 - 56 -31 34
16
Casertana F.C.
34 30 - 38 -8 32
17
Calcio Foggia 1920
34 34 - 51 -17 31
18
A.C.R. Messina
34 29 - 53 -24 25
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng

So sánh

41Trận đấu42
43Ghi được62
56Thủng lưới42
1.05Bàn thắng mỗi trận1.48
14Giữ sạch lưới17
20Trên 2.5 bàn16
19Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu