S.S.D. Audace Cerignola
4 : 2
FT · Hiệp một 3:1
·
Calcio Foggia 1920

S.S.D. Audace Cerignola vs Calcio Foggia 1920

Tỷ số chung cuộc: S.S.D. Audace Cerignola 4-2 Calcio Foggia 1920 tại Serie C - Girone C, 19 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: S.S.D. Audace Cerignola thắng 8, hòa 1, Calcio Foggia 1920 thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 33
Sân vận động
Campo Comunale Domenico Monterisi, Cerignola
Trọng tài
P. Tremolada
Phong độ
WLWWL S.S.D. Audace Cerignola
WDLLD Calcio Foggia 1920
  1. 12' G. Malcore 1-0
  2. 16' G. Capomaggio R. Bianco
  3. 17' G. Malcore 2-0
  4. 23' I. Achik 3-0
  5. 45' 3-1 A. Garattoni
  6. HT3-1
  7. 54' F. Costa
  8. 56' G. Beretta F. Costa
  9. 57' 3-2 D. Petermann11m
  10. 64' D. Leo
  11. 66' S. Righetti L. Samele
  12. 66' M. Tascone Z. Ruggiero
  13. 66' A. Vacca M. Frigerio
  14. 72' A. Vacca
  15. 76' D. Di Pasquale
  16. 82' F. Olivera L. Russo
  17. 82' M. D'Ausilio I. Achik
  18. 87' B. Bjarkason A. Garattoni
  19. 89' G. Malcore 4-2
  20. 90'+4 G. Capomaggio
  21. 90'+4 A. Vacca
  22. 90'+4 A. Vacca
  23. 90' G. Malcore
  24. FT4-2

Đội hình

S.S.D. Audace Cerignola HLV: M. Pazienza
  1. 1U. Saracco
  2. 6G. Allegrini
  3. 15A. Ligi
  4. 32E. Blondett
  5. 3L. Russo ▼ 82'
  6. 4R. Bianco ▼ 16'
  7. 33C. Langella
  8. 24Z. Ruggiero ▼ 66'
  9. 9G. Malcore
  10. 19I. Achik ▼ 82'
  11. 23L. Samele ▼ 66'

Dự bị 12

  1. 5G. Capomaggio ▲ 16'
  2. 28S. Righetti ▲ 66'
  3. 29M. Tascone ▲ 66'
  4. 2F. Olivera ▲ 82'
  5. 10M. D'Ausilio ▲ 82'
  6. 7G. Coccia
  7. 8A. Inguscio
  8. 12G. Fares
  9. 14E. Mengani
  10. 20Miguel Ángel
  11. 22S. Trezza
  12. 72P. Giofrè
Calcio Foggia 1920 HLV: M. Somma
  1. 20D. Thiam
  2. 32F. Costa ▼ 56'
  3. 3A. Rizzo
  4. 6D. Di Pasquale
  5. 2A. Garattoni ▼ 87'
  6. 21D. Leo
  7. 25D. Petermann
  8. 26M. Frigerio ▼ 66'
  9. 9R. Ogunseye
  10. 10D. Peralta
  11. 44D. Iacoponi

Dự bị 13

  1. 11G. Beretta ▲ 56'
  2. 5A. Vacca ▲ 66'
  3. 27B. Bjarkason ▲ 87'
  4. 4I. Kontek
  5. 7A. Schenetti
  6. 15T. Nobile
  7. 28G. Di Noia
  8. 31T. Markić
  9. 45G. Battimelli
  10. 75G. Pirrò
  11. 77M. Odjer
  12. 91P. Capogna
  13. 98Christian Rutjens

Thống kê

02
51

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
U.S. Catanzaro 1929
38 102 - 21 +81 96
2
F.C. Crotone
38 57 - 31 +26 80
3
Delfino Pescara 1936
38 58 - 42 +16 65
4
Calcio Foggia 1920
38 60 - 44 +16 61
5
S.S.D. Audace Cerignola
38 48 - 41 +7 60
6
AZ Picerno
38 40 - 34 +6 59
7
S.S. Monopoli 1966
38 46 - 48 -2 54
8
Latina Calcio 1932
38 39 - 46 -7 49
9
Potenza Calcio
38 49 - 57 -8 48
10
S.S. Juve Stabia
38 37 - 49 -12 46
11
Taranto F.C. 1927
38 26 - 36 -10 46
12
S.S.C. Giugliano
38 51 - 61 -10 46
13
Virtus Francavilla Calcio
38 47 - 54 -7 45
14
Calcio Avellino S.S.D.
38 42 - 49 -7 43
15
SS Turris Calcio
38 40 - 56 -16 43
16
Guidonia Montecelio 1937
38 39 - 45 -6 42
17
A.C.R. Messina
38 32 - 47 -15 41
18
A.S.D. Gelbison Cilento Vallo della Lucania
38 25 - 40 -15 36
19
A.S. Viterbese Castrense
38 35 - 52 -17 33
20
S.S. Fidelis Andria 1928
38 29 - 49 -20 33
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu54
57Ghi được82
47Thủng lưới63
1.33Bàn thắng mỗi trận1.52
14Giữ sạch lưới22
20Trên 2.5 bàn28
32Hiệp hai55

Đối đầu

Trang trận đấu