Latina Calcio 1932 vs Calcio Foggia 1920
Tỷ số chung cuộc: Latina Calcio 1932 2-0 Calcio Foggia 1920 tại Serie C - Girone C, 24 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Latina Calcio 1932 thắng 5, hòa 3, Calcio Foggia 1920 thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 23
- Sân vận động
- Stadio Comunale Domenico Francioni, Latina
- Phong độ
- DLWWL Latina Calcio 1932
- LWDLL Calcio Foggia 1920
- 4' B. Calabrese
- 12' T. Winkelmann
- 32' N. Fasan 1-0
- 40' G. Parigi 2-0
- HT2-0
- 54' ▲ M. Oliva ▼ T. Winkelmann
- 54' ▲ M. Giron ▼ E. Olivieri
- 54' ▲ G. Morelli ▼ A. Buttaro
- 62' ▲ D. Hergheligiu ▼ J. Lipani
- 62' ▲ A. De Cristofaro ▼ A. Riccardi
- 66' L. Carillo
- 67' ▲ Y. Sylla ▼ M. Bevilacqua
- 67' ▲ L. Menegazzo ▼ V. Garofalo
- 73' ▲ A. Cioffi ▼ N. Fasan
- 73' ▲ A. Vona ▼ G. Tomaselli
- 81' D. Mastrantonio
- 84' F. D'Amico
- 84' A. De Cristofaro
- 89' ▲ J. Ekuban ▼ G. Parigi
- FT2-0
Đội hình
- 67D. Mastrantonio
- 13F. Marenco
- 33L. Carillo
- 6B. Calabrese
- 2E. Ercolano
- 10A. Riccardi ▼ 62'
- 36J. Lipani ▼ 62'
- 30R. De Ciancio
- 70G. Tomaselli ▼ 73'
- 20N. Fasan ▼ 73'
- 97G. Parigi ▼ 89'
Dự bị 15
- 1M. Basti
- 22A. Iosa
- 4M. Scravaglieri
- 18E. Dutu
- 5A. Pellitteri
- 7J. Ekuban ▲ 89'
- 11F. Pace
- 17D. Catasus
- 19G. Di Giovannantonio
- 21D. Hergheligiu ▲ 62'
- 24A. De Cristofaro ▲ 62'
- 27S. D'Angelo
- 72A. Vona ▲ 73'
- 80D. Quieto
- 25A. Cioffi ▲ 73'
- 1F. Perucchini
- 20A. Buttaro ▼ 54'
- 6A. Minelli
- 98F. Rizzo
- 77E. Olivieri ▼ 54'
- 8V. Garofalo ▼ 67'
- 16D. Petermann
- 92T. Winkelmann ▼ 54'
- 99F. D'Amico
- 7G. Cangiano
- 9M. Bevilacqua ▼ 67'
Dự bị 13
- 22F. Magro
- 27A. Borbei
- 14G. Felicioli
- 10L. Nocerino
- 11D. Fossati
- 3M. Giron ▲ 54'
- 17Y. Sylla ▲ 67'
- 18M. Oliva ▲ 54'
- 23G. Morelli ▲ 54'
- 25C. Staver
- 26G. Agnelli
- 44L. Menegazzo ▲ 67'
- 47O. Pazienza
Thống kê
04
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 74 - 28 | +46 | 82 | |
| 2 | 38 | 54 - 25 | +29 | 70 | |
| 3 | 38 | 50 - 42 | +8 | 69 | |
| 4 | 38 | 58 - 40 | +18 | 67 | |
| 5 | 38 | 55 - 44 | +11 | 66 | |
| 6 | 38 | 59 - 40 | +19 | 61 | |
| 7 | 38 | 39 - 41 | -2 | 56 | |
| 8 | 38 | 56 - 57 | -1 | 56 | |
| 9 | 38 | 50 - 54 | -4 | 54 | |
| 10 | 38 | 54 - 56 | -2 | 49 | |
| 11 | 38 | 53 - 50 | +3 | 45 | |
| 12 | 38 | 32 - 49 | -17 | 45 | |
| 13 | 38 | 35 - 44 | -9 | 42 | |
| 14 | 38 | 36 - 42 | -6 | 42 | |
| 15 | 38 | 43 - 55 | -12 | 40 | |
| 16 | 38 | 39 - 55 | -16 | 39 | |
| 17 | 38 | 35 - 52 | -17 | 37 | |
| 18 | 38 | 28 - 60 | -32 | 27 | |
| 19 | 38 | 48 - 57 | -9 | 26 | |
| 20 | 38 | 47 - 54 | -7 | 24 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu40
43Ghi được30
50Thủng lưới62
0.93Bàn thắng mỗi trận0.75
15Giữ sạch lưới6
14Trên 2.5 bàn19
29Hiệp hai14