Latina Calcio 1932 vs Calcio Foggia 1920
Tỷ số chung cuộc: Latina Calcio 1932 3-0 Calcio Foggia 1920 tại Serie C - Girone C, 30 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Latina Calcio 1932 thắng 5, hòa 3, Calcio Foggia 1920 thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 34
- Sân vận động
- Stadio Comunale Domenico Francioni, Latina
- Phong độ
- DLWWL Latina Calcio 1932
- LWDLL Calcio Foggia 1920
- 12' A. Marino 1-0
- HT1-0
- 52' E. Vona
- 55' Yellow Card
- 58' ▲ E. De Santis ▼ E. Vona
- 65' ▲ D. Mazzocco ▼ F. Del Sole
- 65' ▲ L. Fabrizi ▼ F. Mastroianni
- 68' ▲ R. Tonin ▼ L. Gagliano
- 68' ▲ G. Di Noia ▼ S. Tascone
- 69' L. Fabrizi 2-0
- 80' ▲ K. Manneh ▼ V. Millico
- 82' ▲ G. Fella ▼ L. Di Livio
- 84' ▲ G. Antonacci ▼ A. Silvestro
- 84' ▲ Carlos Embaló ▼ M. Rolando
- 90'+3 G. Fella11m 3-0
- FT3-0
Đội hình
- 99J. Guadagno
- 15A. Marino
- 3E. Vona ▼ 58'
- 2E. Ercolano
- 75F. Cortinovis
- 77L. Paganini
- 26L. Crecco
- 9F. Mastroianni ▼ 65'
- 7L. Di Livio ▼ 82'
- 27F. Del Sole ▼ 65'
- 10A. Riccardi
Dự bị 10
- 13E. De Santis ▲ 58'
- 6D. Mazzocco ▲ 65'
- 29L. Fabrizi ▲ 65'
- 11G. Fella ▲ 82'
- 4F. Perseu
- 16S. Sorrentino
- 71G. Fasolino
- 80Luan Capanni
- 92M. Scravaglieri
- 95G. Di Renzo
- 1P. Perina
- 3A. Rizzo
- 18D. Riccardi
- 31E. Salines
- 2A. Silvestro ▼ 84'
- 11M. Rolando ▼ 84'
- 19M. Odjer
- 26S. Tascone ▼ 68'
- 27F. Vezzoni
- 37L. Gagliano ▼ 68'
- 10V. Millico ▼ 80'
Dự bị 13
- 9R. Tonin ▲ 68'
- 28G. Di Noia ▲ 68'
- 23K. Manneh ▲ 80'
- 16G. Antonacci ▲ 84'
- 95Carlos Embaló ▲ 84'
- 4G. Castaldi
- 5J. Tenkorang
- 6J. Martini
- 7A. Schenetti
- 8A. Marino
- 24T. Papazov
- 75A. Brancato
- 96T. Nobile
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 57 - 24 | +33 | 79 | |
| 2 | 38 | 62 - 29 | +33 | 69 | |
| 3 | 38 | 45 - 33 | +12 | 66 | |
| 4 | 38 | 51 - 38 | +13 | 65 | |
| 5 | 38 | 46 - 31 | +15 | 65 | |
| 6 | 38 | 53 - 40 | +13 | 58 | |
| 7 | 38 | 54 - 46 | +8 | 53 | |
| 8 | 38 | 44 - 47 | -3 | 53 | |
| 9 | 38 | 54 - 47 | +7 | 52 | |
| 10 | 38 | 44 - 51 | -7 | 51 | |
| 11 | 38 | 40 - 44 | -4 | 48 | |
| 12 | 38 | 39 - 47 | -8 | 48 | |
| 13 | 38 | 39 - 38 | +1 | 45 | |
| 14 | 38 | 41 - 49 | -8 | 45 | |
| 15 | 38 | 46 - 57 | -11 | 44 | |
| 16 | 38 | 38 - 47 | -9 | 43 | |
| 17 | 38 | 41 - 51 | -10 | 42 | |
| 18 | 38 | 30 - 50 | -20 | 35 | |
| 19 | 38 | 43 - 62 | -19 | 35 | |
| 20 | 38 | 28 - 64 | -36 | 25 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu41
47Ghi được46
63Thủng lưới48
1.07Bàn thắng mỗi trận1.12
14Giữ sạch lưới14
21Trên 2.5 bàn18
26Hiệp hai24