Latina Calcio 1932 vs Calcio Foggia 1920
Tỷ số chung cuộc: Latina Calcio 1932 0-0 Calcio Foggia 1920 tại Serie C - Girone C, 16 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Latina Calcio 1932 thắng 5, hòa 3, Calcio Foggia 1920 thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 4
- Sân vận động
- Stadio Comunale Domenico Francioni, Latina
- Phong độ
- DLWWL Latina Calcio 1932
- LWDLL Calcio Foggia 1920
- 41' F. Orlando
- HT0-0
- 64' ▲ V. Millico ▼ F. Orlando
- 66' ▲ E. Ndoj ▼ S. Ciko
- 66' ▲ F. Mastroianni ▼ Luan Capanni
- 75' ▲ D. Mazzocco ▼ M. Gargiulo
- 75' ▲ E. Santaniello ▼ J. Murano
- 78' F. Mastroianni
- 79' ▲ R. Martignago ▼ L. Di Livio
- 82' ▲ M. Saccani ▼ M. Bočić
- 82' ▲ M. Scravaglieri ▼ D. Petermann
- 89' L. Ercolani
- 90'+1 ▲ O. Pazienza ▼ F. Vezzoni
- FT0-0
Đội hình
- 16G. Zacchi
- 75F. Cortinovis
- 20T. Berman
- 5G. Di Renzo
- 11L. Crecco
- 25D. Petermann ▼ 82'
- 7L. Di Livio ▼ 79'
- 10A. Riccardi
- 6S. Ciko ▼ 66'
- 17Luan Capanni ▼ 66'
- 77M. Bočić ▼ 82'
Dự bị 14
- 8E. Ndoj ▲ 66'
- 9F. Mastroianni ▲ 66'
- 14R. Martignago ▲ 79'
- 27M. Saccani ▲ 82'
- 92M. Scravaglieri ▲ 82'
- 1M. Cardinali
- 2E. Ercolano
- 13F. Marenco
- 18S. Addessi
- 24A. Vona
- 33M. Basti
- 54G. Di Giovannantonio
- 55M. Segat
- 3E. Vona
- 1P. Perina
- 6A. Camigliano
- 3G. Felicioli
- 15L. Ercolani
- 31E. Salines
- 5M. Gargiulo ▼ 75'
- 21F. Vezzoni ▼ 90'
- 14J. Murano ▼ 75'
- 11F. Orlando ▼ 64'
- 90M. Emmausso
- 7M. Zunno
Dự bị 11
- 10V. Millico ▲ 64'
- 4D. Mazzocco ▲ 75'
- 9E. Santaniello ▲ 75'
- 47O. Pazienza ▲ 90'
- 2A. Silvestro
- 8A. Danzi
- 12L. De Simone
- 22V. De Lucia
- 23A. Sarr
- 33L. Carillo
- 77S. Ascione
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 61 - 26 | +35 | 75 | |
| 2 | 34 | 50 - 32 | +18 | 67 | |
| 3 | 34 | 36 - 25 | +11 | 57 | |
| 4 | 34 | 62 - 49 | +13 | 54 | |
| 5 | 34 | 49 - 34 | +15 | 53 | |
| 6 | 34 | 51 - 34 | +17 | 52 | |
| 7 | 34 | 55 - 52 | +3 | 49 | |
| 8 | 34 | 39 - 27 | +12 | 48 | |
| 9 | 34 | 44 - 45 | -1 | 44 | |
| 10 | 34 | 51 - 54 | -3 | 43 | |
| 11 | 34 | 42 - 42 | 0 | 41 | |
| 12 | 34 | 34 - 39 | -5 | 41 | |
| 13 | 34 | 35 - 47 | -12 | 37 | |
| 14 | 34 | 26 - 49 | -23 | 35 | |
| 15 | 34 | 25 - 56 | -31 | 34 | |
| 16 | 34 | 30 - 38 | -8 | 32 | |
| 17 | 34 | 34 - 51 | -17 | 31 | |
| 18 | 34 | 29 - 53 | -24 | 25 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng
So sánh
39Trận đấu41
34Ghi được43
65Thủng lưới56
0.87Bàn thắng mỗi trận1.05
9Giữ sạch lưới14
14Trên 2.5 bàn20
22Hiệp hai19