Latina Calcio 1932 vs Calcio Foggia 1920
Tỷ số chung cuộc: Latina Calcio 1932 1-5 Calcio Foggia 1920 tại Serie C - Girone C, 23 tháng 12, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Latina Calcio 1932 thắng 5, hòa 3, Calcio Foggia 1920 thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 20
- Sân vận động
- Stadio Comunale Domenico Francioni, Latina
- Trọng tài
- A. Fiero
- Phong độ
- DLWWL Latina Calcio 1932
- LWDLL Calcio Foggia 1920
- 6' 0-1 R. Ogunseye
- 19' 0-2 A. Garattoni
- 33' 0-3 G. Di Noia
- HT0-3
- 46' ▲ S. Amadio ▼ C. Barberini
- 46' ▲ C. Carletti ▼ L. Fabrizi
- 56' C. Carletti11m 1-3
- 57' ▲ M. Di Mino ▼ A. Bordin
- 59' A. Giorgini
- 60' 1-4 D. Petermann11m
- 67' ▲ A. Celli ▼ F. Margiotta
- 68' R. Ogunseye
- 70' ▲ E. D'Ursi ▼ R. Ogunseye
- 70' ▲ G. Nicolao ▼ A. Garattoni
- 79' ▲ M. Frigerio ▼ D. Petermann
- 79' ▲ D. Iacoponi ▼ D. Peralta
- 79' ▲ M. Odjer ▼ G. Di Noia
- 90'+3 1-5 F. Costa
- FT1-5
Đội hình
- 1M. Cardinali
- 27A. Esposito
- 5A. Giorgini
- 75F. Cortinovis
- 23A. Bordin ▼ 57'
- 10A. Tessiore
- 14C. Barberini ▼ 46'
- 8D. Sannipoli
- 99F. Margiotta ▼ 67'
- 29L. Fabrizi ▼ 46'
- 30A. Riccardi
Dự bị 9
- 6S. Amadio ▲ 46'
- 9C. Carletti ▲ 46'
- 16M. Di Mino ▲ 57'
- 19A. Celli ▲ 67'
- 3A. Esposito
- 11L. Rosseti
- 12F. Giannini
- 13E. De Santis
- 21T. Nori
- 15T. Nobile
- 32F. Costa
- 19G. Sciacca
- 3A. Rizzo
- 2A. Garattoni ▼ 70'
- 21D. Leo
- 7A. Schenetti
- 28G. Di Noia ▼ 79'
- 25D. Petermann ▼ 79'
- 9R. Ogunseye ▼ 70'
- 10D. Peralta ▼ 79'
Dự bị 12
- 11E. D'Ursi ▲ 70'
- 38G. Nicolao ▲ 70'
- 26M. Frigerio ▲ 79'
- 44D. Iacoponi ▲ 79'
- 77M. Odjer ▲ 79'
- 12F. Illuzzi
- 22D. Dalmasso
- 14T. Papazov
- 31T. Markić
- 33L. Peschetola
- 45G. Battimelli
- 99R. Tonin
Thống kê
10
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 102 - 21 | +81 | 96 | |
| 2 | 38 | 57 - 31 | +26 | 80 | |
| 3 | 38 | 58 - 42 | +16 | 65 | |
| 4 | 38 | 60 - 44 | +16 | 61 | |
| 5 | 38 | 48 - 41 | +7 | 60 | |
| 6 | 38 | 40 - 34 | +6 | 59 | |
| 7 | 38 | 46 - 48 | -2 | 54 | |
| 8 | 38 | 39 - 46 | -7 | 49 | |
| 9 | 38 | 49 - 57 | -8 | 48 | |
| 10 | 38 | 37 - 49 | -12 | 46 | |
| 11 | 38 | 26 - 36 | -10 | 46 | |
| 12 | 38 | 51 - 61 | -10 | 46 | |
| 13 | 38 | 47 - 54 | -7 | 45 | |
| 14 | 38 | 42 - 49 | -7 | 43 | |
| 15 | 38 | 40 - 56 | -16 | 43 | |
| 16 | 38 | 39 - 45 | -6 | 42 | |
| 17 | 38 | 32 - 47 | -15 | 41 | |
| 18 | 38 | 25 - 40 | -15 | 36 | |
| 19 | 38 | 35 - 52 | -17 | 33 | |
| 20 | 38 | 29 - 49 | -20 | 33 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu54
39Ghi được82
49Thủng lưới63
0.98Bàn thắng mỗi trận1.52
15Giữ sạch lưới22
17Trên 2.5 bàn28
26Hiệp hai55