Benevento Calcio vs S.S.C. Giugliano
Tỷ số chung cuộc: Benevento Calcio 4-0 S.S.C. Giugliano tại Serie C - Girone C, 14 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Benevento Calcio thắng 3, hòa 3, S.S.C. Giugliano thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 18
- Sân vận động
- Stadio Ciro Vigorito, Benevento
- Phong độ
- WLLDL Benevento Calcio
- LDDLL S.S.C. Giugliano
- 9' P. Simonetti 1-0
- 23' P. Simonetti 2-0
- 26' L. Forciniti
- HT2-0
- 46' ▲ G. Borello ▼ M. Prezioso
- 46' ▲ M. Njambe ▼ Isaac Prado
- 46' ▲ D. Acampa ▼ G. Vaglica
- 46' ▲ L. Peluso ▼ M. Milan
- 53' M. Tumminello 3-0
- 56' G. Laezza
- 65' ▲ G. Esposito ▼ L. Forciniti
- 66' ▲ G. Mignani ▼ M. Tumminello
- 73' ▲ R. Romano ▼ E. Pierozzi
- 73' ▲ D. Borghini ▼ P. Simonetti
- 79' J. Manconi 4-0
- 81' ▲ A. Talia ▼ M. Maita
- 81' ▲ M. Della Morte ▼ J. Manconi
- FT4-0
Đội hình
- 26G. Vannucchi
- 77E. Pierozzi ▼ 73'
- 14S. Scognamillo
- 23P. Saio
- 20A. Ceresoli
- 4A. Prisco
- 8M. Maita ▼ 81'
- 18P. Simonetti ▼ 73'
- 10J. Manconi ▼ 81'
- 11D. Lamesta
- 93M. Tumminello ▼ 66'
Dự bị 14
- 22M. Esposito
- 42L. D'Alessio
- 2F. Rillo
- 3F. Sena
- 5D. Mehic
- 6A. Viscardi
- 7L. Carfora
- 19D. Borghini ▲ 73'
- 25R. Romano ▲ 73'
- 29R. Cantisani
- 32G. Mignani ▲ 66'
- 37A. Tsingaras
- 38A. Talia ▲ 81'
- 99M. Della Morte ▲ 81'
- 1L. Bolletta
- 23G. Laezza
- 29D. Del Fabro
- 24M. Caldore
- 85M. Milan ▼ 46'
- 26L. Forciniti ▼ 65'
- 8R. De Rosa
- 28M. Prezioso ▼ 46'
- 14G. Vaglica ▼ 46'
- 90A. Nepi
- 9Isaac Prado ▼ 46'
Dự bị 9
- 31A. Russo
- 98G. La Rocca
- 10G. Borello ▲ 46'
- 11M. Njambe ▲ 46'
- 17G. Esposito ▲ 65'
- 21F. De Francesco
- 25A. Minei
- 37D. Acampa ▲ 46'
- 44L. Peluso ▲ 46'
Thống kê
00
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 74 - 28 | +46 | 82 | |
| 2 | 38 | 54 - 25 | +29 | 70 | |
| 3 | 38 | 50 - 42 | +8 | 69 | |
| 4 | 38 | 58 - 40 | +18 | 67 | |
| 5 | 38 | 55 - 44 | +11 | 66 | |
| 6 | 38 | 59 - 40 | +19 | 61 | |
| 7 | 38 | 39 - 41 | -2 | 56 | |
| 8 | 38 | 56 - 57 | -1 | 56 | |
| 9 | 38 | 50 - 54 | -4 | 54 | |
| 10 | 38 | 54 - 56 | -2 | 49 | |
| 11 | 38 | 53 - 50 | +3 | 45 | |
| 12 | 38 | 32 - 49 | -17 | 45 | |
| 13 | 38 | 35 - 44 | -9 | 42 | |
| 14 | 38 | 36 - 42 | -6 | 42 | |
| 15 | 38 | 43 - 55 | -12 | 40 | |
| 16 | 38 | 39 - 55 | -16 | 39 | |
| 17 | 38 | 35 - 52 | -17 | 37 | |
| 18 | 38 | 28 - 60 | -32 | 27 | |
| 19 | 38 | 48 - 57 | -9 | 26 | |
| 20 | 38 | 47 - 54 | -7 | 24 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu41
76Ghi được42
30Thủng lưới56
1.85Bàn thắng mỗi trận1.02
19Giữ sạch lưới9
20Trên 2.5 bàn18
39Hiệp hai25