Benevento Calcio
2 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
S.S.C. Giugliano

Benevento Calcio vs S.S.C. Giugliano

Tỷ số chung cuộc: Benevento Calcio 2-2 S.S.C. Giugliano tại Serie C - Girone C, 13 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Benevento Calcio thắng 3, hòa 3, S.S.C. Giugliano thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 13
Sân vận động
Stadio Ciro Vigorito, Benevento
Phong độ
WLLDL Benevento Calcio
LDDLL S.S.C. Giugliano
  1. 7' A. Marotta 1-0
  2. 12' M. Yabre
  3. 21' C. Pastina
  4. 21' D. Menna
  5. HT1-0
  6. 56' 1-1 F. Ciuferri
  7. 61' D. Bolsius C. Ciano
  8. 68' E. Masciangelo
  9. 71' S. Oyewale M. Yabre
  10. 71' V. Vogiatzis L. Berardocco
  11. 75' N. Karić 2-1
  12. 78' A. Benedetti E. Masciangelo
  13. 78' A. Ferrante A. Marotta
  14. 78' M. Pinato A. Talia
  15. 79' L. Sorrentino C. De Sena
  16. 79' E. Oviszach F. Ciuferri
  17. 85' G. Bernardotto F. Salvemini
  18. 87' 2-2 E. Oviszach
  19. 90'+3 N. Karic
  20. 90' A. Tello D. Agazzi
  21. FT2-2

Đội hình

Benevento Calcio HLV: M. Andreoletti
  1. 24A. Paleari
  2. 5E. Masciangelo ▼ 78'
  3. 96R. Capellini
  4. 2H. El Kaouakibi
  5. 58C. Pastina
  6. 16R. Improta
  7. 21D. Agazzi ▼ 90'
  8. 7N. Karić
  9. 38A. Talia ▼ 78'
  10. 10C. Ciano ▼ 61'
  11. 9A. Marotta ▼ 78'

Dự bị 15

  1. 98D. Bolsius ▲ 61'
  2. 3A. Benedetti ▲ 78'
  3. 11A. Ferrante ▲ 78'
  4. 14M. Pinato ▲ 78'
  5. 71A. Tello ▲ 90'
  6. 1A. Nunziante
  7. 4V. Alfieri
  8. 8K. Kubica
  9. 12N. Manfredini
  10. 20F. Berra
  11. 23F. Rillo
  12. 25A. Viscardi
  13. 28E. Terranova
  14. 30L. Carfora
  15. 99A. Ciciretti
S.S.C. Giugliano HLV: V. Bertotto
  1. 1D. Russo
  2. 24M. Caldore
  3. 5D. Menna
  4. 3M. Yabre ▼ 71'
  5. 16L. Berardocco ▼ 71'
  6. 23C. Giorgione
  7. 8R. De Rosa
  8. 80F. Di Dio
  9. 30F. Ciuferri ▼ 79'
  10. 25C. De Sena ▼ 79'
  11. 10F. Salvemini ▼ 85'

Dự bị 15

  1. 11S. Oyewale ▲ 71'
  2. 20V. Vogiatzis ▲ 71'
  3. 46L. Sorrentino ▲ 79'
  4. 77E. Oviszach ▲ 79'
  5. 9G. Bernardotto ▲ 85'
  6. 4S. Ebongue
  7. 6G. Scognamiglio
  8. 12G. Baldi
  9. 13W. Zullo
  10. 14Gladestony
  11. 27G. Rondinella
  12. 29M. Aruta
  13. 50F. De Francesco
  14. 90D. Stabile
  15. 99M. Nocciolini

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
S.S. Juve Stabia
38 57 - 24 +33 79
2
Calcio Avellino S.S.D.
38 62 - 29 +33 69
3
Benevento Calcio
38 45 - 33 +12 66
4
Casertana F.C.
38 51 - 38 +13 65
5
Taranto F.C. 1927
38 46 - 31 +15 65
6
AZ Picerno
38 53 - 40 +13 58
7
S.S.D. Audace Cerignola
38 54 - 46 +8 53
8
S.S.C. Giugliano
38 44 - 47 -3 53
9
F.C. Crotone
38 54 - 47 +7 52
10
Latina Calcio 1932
38 44 - 51 -7 51
11
Calcio Foggia 1920
38 40 - 44 -4 48
12
A.S.D. Sorrento
38 39 - 47 -8 48
13
Catania FC
38 39 - 38 +1 45
14
A.C.R. Messina
38 41 - 49 -8 45
15
SS Turris Calcio
38 46 - 57 -11 44
16
Potenza Calcio
38 38 - 47 -9 43
17
S.S. Monopoli 1966
38 41 - 51 -10 42
18
Virtus Francavilla Calcio
38 30 - 50 -20 35
19
Guidonia Montecelio 1937
38 43 - 62 -19 35
20
S.S.D. Città di Brindisi
38 28 - 64 -36 25
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu43
56Ghi được52
41Thủng lưới54
1.22Bàn thắng mỗi trận1.21
19Giữ sạch lưới9
19Trên 2.5 bàn22
32Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu