S.S.C. Giugliano vs Benevento Calcio
Tỷ số chung cuộc: S.S.C. Giugliano 1-2 Benevento Calcio tại Serie C - Girone C, 27 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: S.S.C. Giugliano thắng 2, hòa 3, Benevento Calcio thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 38
- Sân vận động
- Stadio Comunale Alberto De Cristofaro, Giugliano in Campania
- Phong độ
- LDDLL S.S.C. Giugliano
- WLLDL Benevento Calcio
- 19' 0-1 R. Capellini
- 27' C. Padula
- 39' F. Sena
- HT0-1
- 46' ▲ A. Nepi ▼ C. Padula
- 64' ▲ M. Njambe ▼ Ibourhima Baldé
- 70' ▲ L. Peluso ▼ E. Celeghin
- 70' ▲ G. D'Agostino ▼ F. Del Sole
- 74' 0-2 M. Pinato
- 78' ▲ G. Acampora ▼ D. Lamesta
- 78' ▲ E. Lanini ▼ M. Pinato
- 79' ▲ A. Minelli ▼ A. Valdesi
- 82' R. De Rosa
- 84' ▲ A. Toșca ▼ F. Sena
- 85' A. Nepi 1-2
- 87' M. Caldore
- 90'+1 ▲ A. Viscardi ▼ M. Perlingieri
- FT1-2
Đội hình
- 1D. Russo
- 24M. Caldore
- 15D. Solcia
- 77A. Valdesi ▼ 79'
- 3S. Oyewale
- 8R. De Rosa
- 6E. Celeghin ▼ 70'
- 5F. Vallarelli
- 10F. Del Sole ▼ 70'
- 32Ibourhima Baldé ▼ 64'
- 14C. Padula ▼ 46'
Dự bị 12
- 90A. Nepi ▲ 46'
- 11M. Njambe ▲ 64'
- 44L. Peluso ▲ 70'
- 70G. D'Agostino ▲ 70'
- 23A. Minelli ▲ 79'
- 30J. Anacoura
- 31A. D'Aniello
- 18M. Masala
- 19M. Genovese
- 25V. Galletta
- 45A. Nuredini
- 80E. Demirovič
- 12N. Manfredini
- 20F. Berra
- 96R. Capellini
- 3F. Sena ▼ 84'
- 14M. Pinato ▼ 78'
- 18P. Simonetti
- 38A. Talia
- 4A. Prisco
- 7E. Starita
- 73D. Lamesta ▼ 78'
- 33M. Perlingieri ▼ 90'
Dự bị 10
- 17G. Acampora ▲ 78'
- 10E. Lanini ▲ 78'
- 13A. Toșca ▲ 84'
- 25A. Viscardi ▲ 90'
- 1A. Nunziante
- 68I. Lucatelli
- 32A. Ferrara
- 24M. Viviani
- 21D. Agazzi
- 28G. Borello
Thống kê
03
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 61 - 26 | +35 | 75 | |
| 2 | 34 | 50 - 32 | +18 | 67 | |
| 3 | 34 | 36 - 25 | +11 | 57 | |
| 4 | 34 | 62 - 49 | +13 | 54 | |
| 5 | 34 | 49 - 34 | +15 | 53 | |
| 6 | 34 | 51 - 34 | +17 | 52 | |
| 7 | 34 | 55 - 52 | +3 | 49 | |
| 8 | 34 | 39 - 27 | +12 | 48 | |
| 9 | 34 | 44 - 45 | -1 | 44 | |
| 10 | 34 | 51 - 54 | -3 | 43 | |
| 11 | 34 | 42 - 42 | 0 | 41 | |
| 12 | 34 | 34 - 39 | -5 | 41 | |
| 13 | 34 | 35 - 47 | -12 | 37 | |
| 14 | 34 | 26 - 49 | -23 | 35 | |
| 15 | 34 | 25 - 56 | -31 | 34 | |
| 16 | 34 | 30 - 38 | -8 | 32 | |
| 17 | 34 | 34 - 51 | -17 | 31 | |
| 18 | 34 | 29 - 53 | -24 | 25 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng
So sánh
43Trận đấu39
67Ghi được63
69Thủng lưới42
1.56Bàn thắng mỗi trận1.62
9Giữ sạch lưới11
26Trên 2.5 bàn20
34Hiệp hai31